Skip to content
Dictionary

trader

/ˈtreɪdər/
C2noun

A person or business that buys and sells goods, currencies, or shares as a job.

Concreteness 3.9/5 · Concrete

Tiếng Việt

thương nhân / nhà giao dịch / tiểu thương

T-RÂY-đờ

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'T-RÂY', âm 'đờ' đọc nhẹ và ngắn. Chú ý âm 'r' uốn lưỡi nhẹ.

Một người hoặc doanh nghiệp mua bán hàng hóa, tiền tệ hoặc cổ phiếu như một nghề nghiệp.

Meanings

2 meanings

  1. 1A person who buys and sells things as a job.business

    Một người mua và bán hàng hóa như một nghề nghiệp (thương nhân, tiểu thương).

    “Many of the small local traders have been forced to close.”

    “Nhiều tiểu thương nhỏ ở địa phương đã buộc phải đóng cửa.”

    • small/independent/local traders
    • small market traders
    • Supermarkets have driven many small traders out of business.

    Dùng 'tiểu thương' cho những người buôn bán nhỏ ở chợ, và 'thương nhân' hoặc 'thương gia' cho quy mô lớn hơn. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường gọi cụ thể là 'người bán hàng' hoặc 'chủ sạp'.

  2. 2A person or company that buys and sells shares, currencies, or other financial instruments.business

    Một người hoặc công ty mua bán cổ phiếu, tiền tệ hoặc các công cụ tài chính khác (nhà giao dịch).

    “Numerous risks are taken every day by currency traders.”

    “Các nhà giao dịch tiền tệ phải chấp nhận vô số rủi ro mỗi ngày.”

    • It resulted from trading losses in derivatives by a single trader at the firm's Singapore office.
    • a bond/currency/stock trader

    Trong lĩnh vực tài chính (chứng khoán, tiền điện tử, ngoại hối), người Việt thường dùng trực tiếp từ tiếng Anh 'trader' hoặc dịch là 'nhà giao dịch'.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • small trader
  • independent trader
  • local trader
  • market trader
  • currency trader
  • stock trader
  • bond trader
  • free trader

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
traders

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is a stock traitor.

    He is a stock trader.

    Spelling confusion due to similar pronunciation in some dialects.

  • She works as trader.

    She works as a trader.

    Professions require an indefinite article ('a' or 'an') in English.

  • The traders was busy.

    The traders were busy.

    Subject-verb agreement: 'traders' is plural and requires the plural verb 'were'.

  • He is a trader of the stock market.

    He is a stock market trader.

    It is more natural to use noun adjuncts (stock market trader) than prepositional phrases for this profession.

  • They are traders in the internet.

    They are online traders.

    Use 'online' or 'internet' as an adjective rather than 'in the internet'.

Don't confuse with

  • traitor

    a person who betrays a friend, country, or principle

    “He was seen as a traitor to his country.”

    Sounds similar to 'trader' in American English due to flapping, but 'traitor' means betrayer, while 'trader' means someone who buys and sells.

Academic collocations

Words that pair with "trader" in formal and academic writing

verb
becomework asregulate
adjective
independentlocalfinancialrogue
noun
marketcurrencystockbond
preposition
byforwith

In context

Real-world examples

  • daily life

    The local market trader sells fresh vegetables every morning.

    Tiểu thương ở chợ địa phương bán rau tươi mỗi sáng.

    Chợ truyền thống (traditional markets) và tiểu thương (small traders) là một phần cốt lõi trong đời sống hàng ngày tại Việt Nam.

  • business

    He works as a day trader in the stock market.

    Anh ấy làm công việc của một nhà giao dịch trong ngày trên thị trường chứng khoán.

    Giao dịch chứng khoán (stock trading) ngày càng trở nên phổ biến đối với giới trẻ và giới văn phòng tại Việt Nam.

  • academic

    International traders must understand global supply chains.

    Các thương nhân quốc tế phải hiểu rõ chuỗi cung ứng toàn cầu.

    Nền kinh tế Việt Nam phụ thuộc nhiều vào xuất nhập khẩu, khiến thương mại quốc tế trở thành một lĩnh vực học thuật và nghề nghiệp quan trọng.

  • daily life

    The street trader offered us a good price for the souvenirs.

    Người bán hàng rong đã đưa ra cho chúng tôi một mức giá tốt cho những món đồ lưu niệm.

    Người bán hàng rong (street vendors) có mặt ở khắp các thành phố tại Việt Nam, bán mọi thứ từ thức ăn đường phố đến đồ lưu niệm.

  • finance

    Currency traders closely monitor the exchange rate between the USD and VND.

    Các nhà giao dịch tiền tệ theo dõi chặt chẽ tỷ giá hối đoái giữa đồng USD và VNĐ.

    Tỷ giá USD/VNĐ là một chỉ số quan trọng đối với các doanh nghiệp và nhà giao dịch trong nền kinh tế đang phát triển của Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, từ 'trader' có thể được dịch theo nhiều cách tùy thuộc vào quy mô và ngữ cảnh. 'Tiểu thương' dùng cho những người buôn bán nhỏ ở chợ, 'thương nhân' hoặc 'thương gia' dùng cho doanh nhân buôn bán lớn.
  • Trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt là tài chính, chứng khoán và tiền điện tử, giới trẻ và các chuyên gia Việt Nam thường sử dụng trực tiếp từ mượn 'trader' thay vì dịch sang tiếng Việt.
  • Văn hóa chợ truyền thống ở Việt Nam rất phát triển, nơi các 'tiểu thương' đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối hàng hóa thiết yếu hàng ngày đến tay người tiêu dùng.

Etymology

From Middle English 'trader', equivalent to 'trade' + '-er'. The word 'trade' originates from Middle Low German 'trade' meaning 'track' or 'course'.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “trader” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove