thumb
/θʌm/The short, thick first digit of the human hand, or the act of using it to signal for a ride or flip through pages.
Tiếng Việt
ngón tay cái
THĂM
Âm 'th' đưa đầu lưỡi ra giữa hai hàm răng, thổi nhẹ, sau đó phát âm 'ăm'. Chú ý âm 'b' ở cuối là âm câm, không phát âm.
Ngón tay ngắn và dày nhất trên bàn tay người, hoặc hành động dùng ngón này để ra hiệu xin đi nhờ xe hoặc lật trang sách.
Meanings
10 meanings
1The short, thick finger at the side of the hand, slightly apart from the other four, that can be moved to touch them.noundaily life
Ngón tay ngắn, dày ở phía bên của bàn tay, nằm tách biệt một chút so với bốn ngón còn lại, có thể di chuyển để chạm vào chúng.
“She still sucks her thumb when she's worried.”
“Cô ấy vẫn mút ngón tay cái mỗi khi lo lắng.”
- He smiled and raised a thumb in greeting.
- I picked up the beetle carefully between finger and thumb.
- I stuck out a thumb and a car stopped immediately.
Trong tiếng Anh, 'thumb' thường được phân biệt với 4 'fingers' còn lại, trong khi tiếng Việt gọi chung là ngón tay nhưng có tên riêng là 'ngón cái'.
2The part of a glove that covers the thumb.noundaily life
Phần của bao tay dùng để che ngón tay cái.
“There's a hole in the thumb of my left mitten.”
“Có một cái lỗ ở phần ngón cái của chiếc bao tay len bên trái của tôi.”
- The thumb of the glove was reinforced with leather.
Khi nói về trang phục, 'thumb' chỉ phần vải tương ứng với vị trí ngón cái.
3A small image that represents a larger one on a computer screen or the internet.nountechnology
Một hình ảnh nhỏ đại diện cho một hình ảnh lớn hơn trên màn hình máy tính hoặc internet (hình thu nhỏ).
“Click on the thumb to see the full-sized photo.”
“Bấm vào hình thu nhỏ để xem ảnh kích thước đầy đủ.”
- The gallery displays twenty thumbs per page.
Đây là cách gọi tắt của 'thumbnail'. Người dùng công nghệ Việt Nam thường gọi là 'ảnh thumb' hoặc 'ảnh thu nhỏ'.
4The part of a slider in a graphical user interface that is moved along a track to change a value.nountechnology
Nút trượt trong giao diện đồ họa người dùng, được di chuyển dọc theo một thanh để thay đổi giá trị.
“Drag the thumb to the right to increase the volume.”
“Kéo nút trượt sang phải để tăng âm lượng.”
- The scrollbar thumb allows for quick navigation through the document.
Trong thuật ngữ UI/UX, 'thumb' là bộ phận di động của thanh cuộn hoặc thanh trượt.
5A mechanical attachment on an excavator bucket used to help grip and hold material.nounbusiness
Một phụ kiện cơ khí trên gầu máy xúc dùng để giúp kẹp và giữ vật liệu (ngón kẹp).
“The excavator's thumb made it easy to move the heavy logs.”
“Ngón kẹp của máy xúc giúp việc di chuyển những khúc gỗ nặng trở nên dễ dàng.”
- A hydraulic thumb provides better control when handling debris.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành máy móc xây dựng [VERIFY_TRANSLATION].
6To signal to passing drivers with your thumb to ask for a free ride.verbtravel
Ra hiệu cho tài xế đi ngang qua bằng ngón tay cái để xin đi nhờ xe miễn phí.
“We thumbed a lift to London.”
“Chúng tôi đã vẫy xe đi nhờ đến London.”
- He had thumbed all across Europe during his gap year.
- She was standing by the roadside thumbing for a ride.
Ở Việt Nam, hành động vẫy xe thường dùng cả bàn tay, nhưng trong tiếng Anh 'thumb a lift' là cụm từ cố định chỉ việc xin đi nhờ xe (hitchhiking).
7To turn the pages of a book or magazine quickly, only looking at them for a short time.verbdaily life
Lật các trang sách hoặc tạp chí nhanh chóng, chỉ xem qua trong thời gian ngắn.
“I was thumbing through a magazine while I waited for the doctor.”
“Tôi đang lật xem qua một cuốn tạp chí trong khi chờ bác sĩ.”
- He thumbed through the directory looking for a plumber.
- The book was well-thumbed and falling apart.
Cụm từ 'thumb through' tương đương với 'đọc lướt' hoặc 'lật xem qua' trong tiếng Việt.
8To touch or move something using your thumb.verbgeneral
Chạm vào hoặc di chuyển thứ gì đó bằng ngón tay cái.
“She thumbed off the safety catch of her pistol.”
“Cô ấy dùng ngón cái gạt chốt an toàn của khẩu súng lục.”
- He thumbed the switch and the light came on.
Động từ này nhấn mạnh vào việc sử dụng ngón cái để thực hiện thao tác.
9To show a lack of respect for someone or something, especially by making a rude sign with your thumb on your nose.verbsocial
Thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt bằng cách làm dấu thô lỗ đặt ngón cái lên mũi.
“The company just thumbs its nose at the legislation on pollution.”
“Công ty đó vừa mới coi thường các quy định pháp luật về ô nhiễm.”
- He has thumbed his nose at authority all his life.
Cụm từ 'thumb your nose at something' là một thành ngữ mang nghĩa 'coi thường' hoặc 'bất chấp'.
10To soil or wear out the pages of a book by frequent handling.verbliterary
Làm bẩn hoặc làm sờn các trang sách do cầm nắm thường xuyên.
“The pages were heavily thumbed and stained with tea.”
“Các trang sách đã bị sờn cũ và lốm đốm vết trà.”
- A collection of old, thumbed paperbacks sat on the shelf.
Tính từ 'well-thumbed' thường dùng để chỉ một cuốn sách được đọc rất nhiều lần.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- thumbs
- third_person_singular
- thumbs
- past_simple
- thumbed
- past_participle
- thumbed
- present_participle
- thumbing
Word family
- thumbedadjective
- thumb, thumbnailnoun
Usage patterns
- between finger and thumb
- under somebody's thumb
- thumb something
- thumb through something
- thumb a lift
Avoid mistakes
Common mistakes
He thum his nose at the rules.
He thumbed his nose at the rules.
Remember the silent 'b' at the end of 'thumb'.
I am all fingers and thumb today.
I am all fingers and thumbs today.
The idiom 'all fingers and thumbs' always uses the plural form of 'thumb'.
She is under his thumb's control.
She is under his thumb.
The idiom is 'under someone's thumb', meaning controlled by them; do not add 'control'.
I thumbed a car to the city.
I thumbed a lift to the city.
You thumb 'a lift' or 'a ride', not the vehicle itself.
As a rule of the thumb...
As a rule of thumb...
The idiom is 'rule of thumb', without the article 'the'.
Don't confuse with
- finger
one of the four long thin parts on the hand
“He pointed his index finger at the map.”
The thumb is the thickest digit and is often distinguished from the four 'fingers'.
Academic collocations
Words that pair with "thumb" in formal and academic writing
- verb
- identifyexamineuse
- adjective
- opposablehumaninjured
- noun
- pressuremovementgrip
- preposition
- withby
In context
Real-world examples
- daily life
He gave me a thumbs-up to show that everything was okay.
Anh ấy giơ ngón tay cái lên (ra hiệu OK) để cho biết mọi thứ đều ổn.
Hành động 'thumbs up' rất phổ biến tại Việt Nam để khen ngợi hoặc đồng ý, tương tự như văn hóa phương Tây.
- daily life
As a rule of thumb, you should start preparing for Tet a month in advance.
Theo kinh nghiệm thực tế, bạn nên bắt đầu chuẩn bị cho Tết trước một tháng.
Thành ngữ 'rule of thumb' dịch sang tiếng Việt là 'quy tắc thực nghiệm' hoặc 'kinh nghiệm thực tế', rất hữu ích khi nói về các phong tục truyền thống.
- social
She is still under her mother's thumb despite being thirty.
Cô ấy vẫn còn bị mẹ kiểm soát hoàn toàn mặc dù đã ba mươi tuổi.
Cụm từ 'under someone's thumb' (dưới ngón tay cái của ai đó) tương đồng với cách nói 'dưới trướng' hoặc 'bị kiềm tỏa' trong tiếng Việt.
- daily life
I spent the afternoon thumbing through old photo albums.
Tôi đã dành cả buổi chiều để lật xem qua những cuốn album ảnh cũ.
Hành động lật nhanh các trang (thumb through) thường gợi cảm giác hoài niệm hoặc đọc lướt để tìm thông tin.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, hành động giơ ngón tay cái (thumbs up) mang ý nghĩa tích cực là 'số một', 'tốt' hoặc 'đồng ý'.
- Tuy nhiên, việc chỉ tay hoặc dùng ngón cái để chỉ vào người lớn tuổi đôi khi bị coi là thiếu tôn trọng; nên dùng cả bàn tay khi chỉ dẫn.
- Thành ngữ 'Rule of thumb' thường được dịch thoáng là 'luật bất thành văn' hoặc 'kinh nghiệm đúc kết' trong các ngữ cảnh học thuật và đời sống tại Việt Nam.
Etymology
Etymology: Old English thūma, of Germanic origin; related to Dutch duim and German Daumen. The word is derived from a Proto-Indo-European root meaning 'to swell', which is also the source of the word 'tumor' (Oxford Dictionary of English).
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu chi tiết nghĩa của 'thumb' và các cụm từ liên quan.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ song ngữ và cách phát âm chuẩn.