hitchhike
/ˈhɪtʃhaɪk/To travel by asking for free rides in other people's vehicles, usually by standing at the side of the road.
Tiếng Việt
đi nhờ xe / quá giang
HÍT-ch-hai-k
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'HÍT', âm 'ch' bật nhẹ, sau đó là 'hai' và kết thúc bằng âm 'k' bật hơi nhẹ.
Đi du lịch bằng cách xin đi nhờ xe miễn phí của người khác, thường bằng cách đứng vẫy xe ở ven đường.
Meanings
5 meanings
1To travel by asking for free rides in other people's cars, by standing at the side of the road and trying to get passing cars to stop.verbgeneral
Đi du lịch bằng cách xin đi nhờ xe miễn phí của người khác, bằng cách đứng bên vệ đường và cố gắng vẫy các xe đi ngang qua dừng lại.
“They hitchhiked around Europe.”
“Họ đã đi nhờ xe vòng quanh châu Âu.”
- It took six days to hitchhike across Minnesota.
- I would never hitchhike on my own.
- They hitchhiked to Paris.
Trong tiếng Việt, hành động này thường được gọi là 'đi nhờ xe' hoặc 'quá giang'. Từ 'quá giang' phổ biến hơn ở miền Nam Việt Nam.
2To try to get a ride in a passing vehicle while standing at the side of a road.verbgeneral
Cố gắng xin đi nhờ một chiếc xe đi ngang qua khi đang đứng bên vệ đường.
“Pamela hitchhiked a ride to New York.”
“Pamela đã xin đi nhờ xe đến New York.”
Cấu trúc 'hitchhike a ride' mang tính thân mật, tương đương với cụm từ 'xin quá giang một chuyến' trong tiếng Việt.
3To be carried along with something else.verbtechnical
Được mang theo cùng với một thứ khác (thường dùng trong sinh học/di truyền học).
“In genetic hitchhiking, a gene is propagated because it occurs in conjunction with a favourable mutation.”
“Trong hiện tượng quá giang di truyền, một gen được nhân lên vì nó xuất hiện cùng với một đột biến có lợi.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học, thường được dịch là 'quá giang di truyền' (genetic hitchhiking).
4A journey made by hitchhiking.noungeneral
Một chuyến đi bằng cách xin đi nhờ xe.
“The hitchhike to the coast took longer than expected.”
“Chuyến đi nhờ xe đến bờ biển mất nhiều thời gian hơn dự kiến.”
Khi dùng như danh từ, từ này chỉ toàn bộ chuyến đi. Trong tiếng Việt thường phải thêm từ 'chuyến' (chuyến đi nhờ xe) để diễn đạt tự nhiên hơn.
5An advertisement at the end of a television or radio programme.nounbusiness
Một đoạn quảng cáo ngắn được chèn vào cuối một chương trình truyền hình hoặc phát thanh.
“The sponsor added a quick hitchhike after the main broadcast.”
“Nhà tài trợ đã thêm một đoạn quảng cáo ngắn sau buổi phát sóng chính.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành truyền thông/quảng cáo, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Có thể hiểu là 'quảng cáo chèn thêm'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- hitchhike across
- hitchhike around
- hitchhike to
- long hitchhike
- quick hitchhike
Grammar & forms
Grammar
- intransitive
- transitive
- countable
Inflections
- third_person_singular
- hitchhikes
- past_simple
- hitchhiked
- past_participle
- hitchhiked
- present_participle
- hitchhiking
- plural
- hitchhikes
Word family
- hitchhikernoun
Usage patterns
- hitchhike around something
- hitchhike across something
- hitchhike to somewhere
- a hitchhike
Avoid mistakes
Common mistakes
They hitchhiked a car.
They hitchhiked.
Hitchhike is usually intransitive; you don't hitchhike a car, you hitchhike or hitch a ride.
He is a hitchhike.
He is a hitchhiker.
The person who hitchhikes is a hitchhiker.
We went to hitchhiking.
We went hitchhiking.
Use 'go + -ing' for activities, without 'to'.
I hitchhiked to home.
I hitchhiked home.
Do not use 'to' before 'home'.
She hitchhiked the Europe.
She hitchhiked around Europe.
Use prepositions like 'around' or 'across' for large areas, and do not use 'the' before continents.
Don't confuse with
- hitch
to get a free ride, or to fasten something
“He hitched a ride to town.”
Hitch is often used with 'a ride' or 'a lift', while hitchhike is usually a standalone verb.
Academic collocations
Words that pair with "hitchhike" in formal and academic writing
- verb
- decideattemptmanage
- adjective
- longdangeroussafe
- noun
- ridejourneytrip
- preposition
- acrossaroundto
In context
Real-world examples
- daily life
When I missed the last bus, I had to hitchhike home.
Khi tôi lỡ chuyến xe buýt cuối cùng, tôi đành phải xin đi nhờ xe về nhà.
Ở Việt Nam, việc xin đi nhờ xe (quá giang) vào ban đêm thường không được khuyến khích vì lý do an toàn cá nhân.
- travel
Many backpackers hitchhike across the mountainous regions to save money.
Nhiều phượt thủ xin đi nhờ xe qua các vùng đồi núi để tiết kiệm tiền.
Cộng đồng 'phượt' (du lịch bụi) ở Việt Nam đôi khi áp dụng hình thức này, thường gọi là 'vẫy xe' trên các cung đường đèo núi như Tây Bắc.
- business
The startup is hitchhiking on the success of the new tech platform.
Công ty khởi nghiệp đang ăn theo sự thành công của nền tảng công nghệ mới.
Trong môi trường kinh doanh, 'hitchhike' mang nghĩa bóng là 'ăn theo' hoặc 'dựa hơi' vào thành công của một xu hướng hay công ty khác.
- academic
The sociological study examines the risks associated with hitchhiking in rural areas.
Nghiên cứu xã hội học xem xét các rủi ro liên quan đến việc đi nhờ xe ở các vùng nông thôn.
Các nghiên cứu xã hội học thường phân tích sự thay đổi niềm tin trong cộng đồng thông qua các hành vi tương tác với người lạ như việc cho đi nhờ xe.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, hành động 'hitchhike' thường được gọi là 'xin đi nhờ xe', 'vẫy xe' hoặc 'quá giang' (từ 'quá giang' đặc biệt phổ biến ở miền Nam).
- Văn hóa đi nhờ xe không quá phổ biến ở các thành phố lớn do sự phát triển mạnh mẽ của xe ôm công nghệ và phương tiện công cộng.
- Tuy nhiên, hình thức này vẫn xuất hiện ở các vùng nông thôn, miền núi hoặc trong cộng đồng du lịch bụi (phượt thủ).
- Về mặt an toàn, người Việt Nam thường khá e ngại và cảnh giác khi cho người lạ đi nhờ xe hoặc xin đi nhờ xe của người lạ, đặc biệt là vào ban đêm.
Etymology
Etymology: Formed by combining 'hitch' (to pull with a jerk or fasten) and 'hike' (to walk a long distance). The term originated in the United States in the 1920s to describe the practice of walking while seeking free rides from passing motorists.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa và phát âm chuẩn.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh phong phú.