Skip to content
Dictionary

flick

/flɪk/
B2verb

A sudden, quick movement or light hit, or to make such a movement.

Concreteness 3.7/5 · Concrete

Tiếng Việt

búng / gạt / lướt / bộ phim

P-LÍCH-k

Phát âm âm 'p' và 'l' dính liền nhau, nhấn mạnh vần 'ích' và bật âm 'k' nhẹ ở cuối.

Một chuyển động nhanh, đột ngột hoặc một cú đánh nhẹ, hoặc thực hiện một chuyển động như vậy.

Meanings

10 meanings

  1. 1To hit something lightly with a sudden quick movement, especially using your finger and thumb together, or your hand.verbdaily life

    Đánh nhẹ vào vật gì đó bằng một chuyển động nhanh và đột ngột, đặc biệt là dùng ngón cái và ngón trỏ cùng nhau, hoặc dùng bàn tay (búng, phủi).

    “She flicked the dust off her collar.”

    “Cô ấy phủi bụi trên cổ áo.”

    • He flicked the ash from his cigarette.

    Thường dùng với giới từ 'off' hoặc 'away' để diễn tả hành động phủi bụi, hất cái gì đó đi bằng ngón tay.

  2. 2To move or make something move with sudden quick movements.verbgeneral

    Di chuyển hoặc làm cho vật gì đó di chuyển bằng những chuyển động nhanh, đột ngột (đảo, thò ra thụt vào, hất).

    “The snake's tongue flicked out.”

    “Lưỡi con rắn thò ra thụt vào nhanh thoăn thoắt.”

    • His eyes flicked quickly over the screen.
    • His tongue flicked nervously across dry lips.
    • Brina flicked her hair over her shoulder.

    Dùng để miêu tả các chuyển động rất nhanh, lặp đi lặp lại như ánh mắt (đảo mắt), lưỡi rắn, hoặc hất tóc.

  3. 3To smile or look at somebody suddenly and quickly.verbsocial

    Mỉm cười hoặc nhìn ai đó một cách bất chợt và nhanh chóng (liếc nhanh).

    “She flicked a nervous glance at him.”

    “Cô ấy liếc nhanh anh một cái đầy lo lắng.”

    Cấu trúc 'flick a glance at somebody' rất phổ biến trong văn học để miêu tả cái liếc mắt nhanh.

  4. 4To press a button or switch quickly in order to turn a machine or light on or off.verbdaily life

    Nhấn nút hoặc gạt công tắc nhanh để bật hoặc tắt máy móc, đèn (bật/tắt, gạt).

    “He flicked a switch and all the lights went out.”

    “Anh ấy gạt công tắc và tất cả đèn đều tắt.”

    • He flicked the light switch on/off.

    Trong tiếng Việt thường dịch là 'gạt công tắc' hoặc 'bật/tắt công tắc'.

  5. 5To move something up and down with a sudden movement so that the end of it hits somebody or something.verbcasual

    Di chuyển vật gì đó lên xuống bằng một chuyển động đột ngột để đầu của nó đập vào ai đó hoặc vật gì đó (quất, vụt).

    “He flicked me with a wet towel.”

    “Anh ta quất tôi bằng một chiếc khăn ướt.”

    Thường dùng trong ngữ cảnh đùa giỡn, ví dụ như dùng khăn tắm quất vào người khác.

  6. 6To move your finger quickly across the screen of an electronic device such as a mobile phone or small computer in order to move text, pictures, etc.verbtechnology

    Lướt ngón tay nhanh trên màn hình của thiết bị điện tử như điện thoại di động hoặc máy tính nhỏ để di chuyển văn bản, hình ảnh, v.v. (lướt).

    “Flick to the next photo and pinch to zoom in or out.”

    “Lướt sang bức ảnh tiếp theo và chụm ngón tay để phóng to hoặc thu nhỏ.”

    • She flicked through the pages of a magazine.

    Từ 'lướt' là cách dịch chuẩn xác và tự nhiên nhất trong thời đại công nghệ số tại Việt Nam.

  7. 7A small sudden, quick movement or hit, for example with a whip or part of the body.noungeneral

    Một chuyển động hoặc cú đánh nhỏ, nhanh và đột ngột, ví dụ như bằng roi hoặc một bộ phận cơ thể (cú búng, cú vẩy).

    “Bell's flick into the penalty area helped to create the goal.”

    “Cú vẩy bóng của Bell vào vòng cấm đã giúp tạo ra bàn thắng.”

    Trong thể thao (như bóng đá, bóng bàn), 'flick' thường được dịch là 'cú vẩy bóng' hoặc 'cú gẩy bóng'.

  8. 8A quick look through a book, magazine, website, etc.noundaily life

    Cái nhìn lướt qua một cuốn sách, tạp chí, trang web, v.v. (sự lướt qua, xem lướt).

    “I had a flick through the catalogue while I was waiting.”

    “Tôi đã xem lướt qua cuốn ca-ta-lô trong lúc chờ đợi.”

    Cụm từ 'have a flick through' rất phổ biến trong tiếng Anh-Anh, tương đương với 'xem lướt qua' trong tiếng Việt.

  9. 9A film or movie.nounslang

    Một bộ phim (từ lóng).

    “Do you want to go to a flick tonight?”

    “Tối nay bạn có muốn đi xem phim không?”

    Đây là từ lóng rất phổ biến ở Mỹ. Các cụm từ ghép như 'chick flick' (phim tình cảm nữ giới) hay 'action flick' (phim hành động) được dùng rất nhiều.

  10. 10The cinema or movie theater.nounslang

    Rạp chiếu phim (từ lóng, cổ).

    “We went to the flicks last night.”

    “Tối qua chúng tôi đã đi xem phim ở rạp.”

    Cụm từ 'the flicks' mang nghĩa là rạp chiếu phim, nhưng hiện nay khá cũ và ít được giới trẻ sử dụng.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • flick casually
  • flick nervously
  • flick quickly
  • flick across
  • flick off
  • flick something open
  • flick absent-mindedly
  • flick idly
  • quick flick
  • deft flick
  • give a flick
  • with a flick
  • flick of
  • at the flick of a switch

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable
  • singular
  • plural

Inflections

third_person_singular
flicks
past_simple
flicked
past_participle
flicked
present_participle
flicking
plural
flicks

Word family

Usage patterns

  • flick something + adv./prep.
  • flick (something)
  • a flick through something
  • at the flick of a switch

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He flicked to the switch.

    He flicked the switch.

    The verb 'flick' is transitive when referring to a switch, so it does not take the preposition 'to'.

  • I watched a flicking last night.

    I watched a flick last night.

    The slang term for a movie is 'flick', not 'flicking'.

  • She flicked her fingers at the screen.

    She flicked the screen.

    When referring to touchscreens, you flick the screen itself, or flick across it.

  • He gave it a quick flicking.

    He gave it a quick flick.

    The noun form for the quick movement is 'flick'.

  • I had a flick to the magazine.

    I had a flick through the magazine.

    The correct preposition for looking quickly at a book or magazine is 'through'.

Don't confuse with

  • flicker

    to shine unsteadily or keep going on and off

    “The candle began to flicker in the wind.”

    Flick is a single quick movement; flicker is a continuous unsteady movement or light.

  • flip

    to turn over quickly

    “He flipped the coin.”

    Flip usually involves turning something over, while flick is a quick strike or brushing motion.

Academic collocations

Words that pair with "flick" in formal and academic writing

verb
flick throughflick awayflick on
adjective
quickdeftsudden
noun
switchscreenwristhair
preposition
throughacrossoffon

In context

Real-world examples

  • daily life

    She flicked the switch to turn on the lights.

    Cô ấy gạt công tắc để bật đèn.

    Cụm từ 'gạt công tắc' là cách diễn đạt tự nhiên và phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày tại Việt Nam khi nói về việc bật/tắt đèn.

  • academic

    He flicked through the textbook before the exam.

    Cậu ấy lướt nhanh qua cuốn sách giáo khoa trước giờ thi.

    Hành động 'lướt nhanh' hay 'xem lướt' tài liệu trước giờ thi là thói quen học tập quen thuộc của học sinh, sinh viên Việt Nam.

  • entertainment

    Let's watch an action flick this weekend.

    Cuối tuần này xem một bộ phim hành động đi.

    Thể loại 'phim hành động' (action flick) rất được ưa chuộng tại các rạp chiếu phim ở Việt Nam.

  • technology

    Users can flick through the images on the app.

    Người dùng có thể lướt qua các hình ảnh trên ứng dụng.

    Từ 'lướt' (như lướt web, lướt điện thoại) là thuật ngữ công nghệ được sử dụng rộng rãi nhất tại Việt Nam để chỉ thao tác vuốt màn hình.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, từ 'lướt' (như lướt web, lướt điện thoại) được sử dụng rất phổ biến để dịch nghĩa 'flick' hoặc 'swipe' trên màn hình cảm ứng.
  • Nghĩa lóng 'flick' (bộ phim) thường được dịch đơn giản là 'phim' trong tiếng Việt, ví dụ 'chick flick' là phim tình cảm lãng mạn dành cho nữ giới, 'action flick' là phim hành động.

Etymology

Late Middle English: imitative of a sharp, light blow or the sound it makes. The sense 'film' (1920s) is a shortening of 'flicker', referring to the flickering appearance of early motion pictures.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt trực tuyến uy tín, cung cấp nhiều ví dụ thực tế cho các nghĩa khác nhau của từ 'flick'.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt chi tiết, hỗ trợ tra cứu các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến 'flick'.

Plant “flick” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove