threshold
/ˈθreʃhoʊld/The floor at the entrance of a building, or the point at which something starts to happen or change.
Tiếng Việt
ngưỡng
THRÉ-shôuld
Nhấn mạnh âm đầu THRÉ (lưu ý âm TH thổi hơi), âm tiết thứ hai -shôuld đọc nhẹ và kéo dài âm 'o' một chút.
Bậu cửa ở lối vào của một tòa nhà, hoặc điểm mà tại đó một điều gì đó bắt đầu xảy ra hoặc thay đổi.
Meanings
5 meanings
1The floor or piece of wood/stone at the bottom of a doorway that you cross to enter a building or room.daily life
Bậu cửa, ngưỡng cửa; thanh gỗ hoặc đá ở dưới cùng của khung cửa mà bạn bước qua để vào nhà hoặc phòng.
“He stepped across the threshold and into the warm kitchen.”
“Anh ấy bước qua ngưỡng cửa để vào căn bếp ấm cúng.”
- She paused on the threshold, hesitant to enter the room.
- The lowermost part of a doorway that one crosses to enter; a sill.
Trong nghĩa đen, 'threshold' tương ứng với 'ngưỡng cửa' hoặc 'bậu cửa' trong tiếng Việt. Người Việt thường có quan niệm không nên giẫm lên bậu cửa khi vào nhà truyền thống.
2The level at which something starts to happen, have an effect, or be noticed.general
Ngưỡng; mức độ mà tại đó một điều gì đó bắt đầu xảy ra, có tác dụng hoặc được nhận thấy.
“He has a very low boredom threshold and needs constant stimulation.”
“Anh ấy có ngưỡng chịu đựng sự nhàm chán rất thấp và cần được kích thích liên tục.”
- The number of people with the disease is reaching a critical threshold.
- The point where one is mentally or physically vulnerable in response to a provocation.
- Insurers can make claims when their own losses exceed certain thresholds.
Dùng 'threshold' trong các cụm như 'pain threshold' (ngưỡng đau) hoặc 'hearing threshold' (ngưỡng nghe). Nếu ngưỡng thấp (low threshold), bạn sẽ dễ bị tác động hơn.
3The point just before a new and important situation, period of life, or development begins.literary
Ngưỡng cửa, bước ngoặt; thời điểm ngay trước khi một tình huống, giai đoạn cuộc đời hoặc sự phát triển mới và quan trọng bắt đầu.
“The country is on the threshold of a new era of prosperity.”
“Đất nước đang đứng trước ngưỡng cửa của một kỷ nguyên thịnh vượng mới.”
- She felt as though she was on the threshold of a new life.
- The US economy was on the threshold of a boom.
- At the start of a new and important time or development.
Cụm từ 'on the threshold of' rất phổ biến trong văn viết trang trọng hoặc diễn văn để chỉ sự chuyển giao sang một giai đoạn mới.
4The specific level of income at which you must begin to pay tax or are entitled to certain benefits.finance
Mức ngưỡng thu nhập; mức thu nhập cụ thể mà tại đó bạn phải bắt đầu nộp thuế hoặc có quyền hưởng các lợi ích nhất định.
“The government announced it would raise the income tax threshold.”
“Chính phủ thông báo sẽ nâng mức ngưỡng chịu thuế thu nhập.”
- They earn wages below the decency threshold set by the EU.
- Income thresholds for audit exemption are being raised.
- They will reduce inheritance tax by raising the £255,000 threshold.
Trong ngữ cảnh tài chính Việt Nam, từ này tương đương với 'mức giảm trừ gia cảnh' hoặc 'ngưỡng chịu thuế'.
5The start of the landing area of a runway on an airfield.technical
Ngưỡng đường băng; điểm bắt đầu của khu vực hạ cánh trên đường băng tại sân bay.
“The aircraft touched down just past the runway threshold.”
“Máy bay đã chạm bánh ngay sau ngưỡng đường băng.”
- The aviation authorities specified the exact markings for the threshold.
Đây là thuật ngữ kỹ thuật trong ngành hàng không, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
Inflections
- plural
- thresholds
Usage patterns
- on the threshold of something
- across the threshold
- reach/meet a threshold
Avoid mistakes
Common mistakes
threshhold
threshold
Do not double the 'h'. It is spelled with only one 'h' in the middle.
He stepped in the threshold.
He stepped across the threshold.
We use 'across' or 'over' when entering, or 'on' when standing there.
She is at the threshold of her career.
She is on the threshold of her career.
The standard idiom for a new phase of life is 'on the threshold of'.
My pain threshold is very high, so I feel pain easily.
My pain threshold is very low, so I feel pain easily.
A 'high' threshold means you can tolerate more before feeling/reacting.
The government raised the tax thresholds.
The government raised the tax threshold.
While 'thresholds' (plural) is correct for multiple types, usually refer to the specific 'threshold' (singular) for a category.
Don't confuse with
- doorstep
The step outside the door
“He left the package on the doorstep.”
Threshold is specifically the beam at the base of the door frame itself.
Academic collocations
Words that pair with "threshold" in formal and academic writing
- verb
- reachexceedcrossestablish
- adjective
- criticalminimumarbitrarystatutory
- noun
- taxincomepainsensitivity
- preposition
- atabovebelowon
In context
Real-world examples
- daily life
In Vietnamese culture, many families avoid stepping on the threshold when entering a temple.
Trong văn hóa Việt Nam, nhiều gia đình tránh giẫm lên bậu cửa khi bước vào đền chùa.
Giải thích về phong tục truyền thống tại Việt Nam liên quan đến việc tôn trọng không gian tâm linh qua hình ảnh bậu cửa.
- business
The startup is on the threshold of securing its first major investment.
Công ty khởi nghiệp đang đứng trước ngưỡng cửa đạt được khoản đầu tư lớn đầu tiên.
Phản ánh môi trường kinh doanh năng động của các startup Việt Nam hiện nay.
- finance
Many workers in Vietnam benefit when the personal income tax threshold is adjusted upward.
Nhiều người lao động tại Việt Nam được hưởng lợi khi mức ngưỡng thuế thu nhập cá nhân được điều chỉnh tăng lên.
Liên quan trực tiếp đến các thay đổi về chính sách thuế thu nhập tại Việt Nam gần đây.
- academic
The research team found that the pain threshold varies significantly among patients.
Nhóm nghiên cứu nhận thấy rằng ngưỡng chịu đau thay đổi đáng kể giữa các bệnh nhân.
Sử dụng trong các văn bản y khoa hoặc nghiên cứu khoa học phổ biến tại các đại học.
- academic
With the new digital reforms, the country stands on the threshold of a technological revolution.
Với những cải cách kỹ thuật số mới, đất nước đang đứng trước ngưỡng cửa của một cuộc cách mạng công nghệ.
Phù hợp với bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong nhà cổ truyền thống Việt Nam, bậu cửa (threshold) thường được làm cao để ngăn bụi và vật nuôi vào nhà, đồng thời cũng mang ý nghĩa phong thủy giữ vượng khí.
- Thành ngữ 'ngưỡng cửa cuộc đời' thường được dùng trong văn chương Việt Nam để chỉ giai đoạn học sinh tốt nghiệp trung học và bắt đầu vào đại học hoặc đi làm.
Etymology
Origin: Old English 'þerscwold' (threshold). Derived from 'þerscan' (to tread or thresh) and 'wald' (wood). Originally referring to the wooden beam treading at the door (10th century). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp các nghĩa phổ thông và ví dụ câu lệnh rõ ràng cho người Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển chuyên sâu với các nghĩa kỹ thuật và kinh tế.