brink
/brɪŋk/The extreme edge of a cliff or river, or the point just before a new, dangerous, or exciting situation begins.
Tiếng Việt
bờ vực
B-RINH-k
Đọc âm 'b' và 'r' liền nhau, nối với vần 'inh' ngắn, và kết thúc bằng âm 'k' bật nhẹ ở cổ họng.
Mép ngoài cùng của một vách đá hoặc bờ sông, hoặc thời điểm ngay trước khi một tình huống mới, nguy hiểm hoặc thú vị bắt đầu.
Meanings
2 meanings
1A situation where you are almost in a very new, dangerous, or exciting state.general
Tình huống mà bạn gần như rơi vào một trạng thái rất mới, nguy hiểm hoặc thú vị (bờ vực, ngưỡng cửa).
“The country is teetering on the brink of civil war.”
“Đất nước đang chao đảo trên bờ vực của cuộc nội chiến.”
- Debt crisis led many companies to the brink of bankruptcy.
- Right now the company is poised on the brink of success.
- Scientists are on the brink of making a major new discovery.
Lưu ý rằng 'brink' trong ngữ cảnh này luôn đi với giới từ 'on' (on the brink of). Người học tiếng Việt hay nhầm lẫn dùng 'in', hãy nhớ luôn dùng 'on the brink of' (trên bờ vực của). Ngoài ra, sau 'of' phải là một danh từ hoặc V-ing.
2The extreme edge of land, for example at the top of a cliff or by a river.literary
Mép ngoài cùng của đất, ví dụ như ở đỉnh của một vách đá hoặc bên một con sông (bờ, mép).
“He stood trembling on the brink of the precipice.”
“Anh ấy đứng run rẩy trên mép của vách đá cheo leo.”
- The car rolled toward the brink of the gorge before finally stopping.
- They camped near the brink of the river.
Nghĩa đen này ít gặp hơn nghĩa bóng trong các bài thi tiếng Anh như IELTS hay TOEIC, nhưng lại hay xuất hiện trong văn học (literary). Dịch sang tiếng Việt thường là 'mép' hoặc 'bờ'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- singular
Inflections
- plural
- brinks
Word family
- brinkmanshipnoun
Usage patterns
- on the brink of something
- teeter on the brink of something
- hover on the brink
Avoid mistakes
Common mistakes
The company is in the brink of bankruptcy.
The company is on the brink of bankruptcy.
The correct preposition to use with brink is 'on', not 'in'.
They are at the brink of war.
They are on the brink of war.
The standard idiom is 'on the brink', not 'at the brink'.
We are on the brink to discover a cure.
We are on the brink of discovering a cure.
Use 'of' plus an -ing verb (gerund) or a noun, rather than 'to' plus an infinitive.
He stood on a brink of the cliff.
He stood on the brink of the cliff.
The phrase almost always takes the definite article 'the'.
Many species are on the brinks of extinction.
Many species are on the brink of extinction.
The word 'brink' is used in the singular form in this idiom, even when referring to multiple subjects.
Don't confuse with
- verge
very close to experiencing something
“She was on the verge of tears.”
Use 'brink' for dangerous, large-scale, or dramatic situations (brink of war, brink of collapse), while 'verge' is more common for personal states or actions (verge of tears, verge of speaking).
Academic collocations
Words that pair with "brink" in formal and academic writing
- verb
- teeterhoverstandbringpush
- adjective
- verydangerousfinancialeconomic
- noun
- collapsewardisasterextinctionbankruptcy
- preposition
- onofto
In context
Real-world examples
- business
The startup is on the brink of securing a major investment.
Công ty khởi nghiệp đang đứng trước ngưỡng cửa nhận được một khoản đầu tư lớn.
Phản ánh sự bùng nổ của hệ sinh thái khởi nghiệp (startup) tại Việt Nam hiện nay, nơi việc gọi vốn là một cột mốc quan trọng.
- cultural
Many traditional craft villages in Vietnam are on the brink of disappearing.
Nhiều làng nghề truyền thống ở Việt Nam đang đứng trước bờ vực mai một.
Nhấn mạnh thực trạng bảo tồn văn hóa và các làng nghề truyền thống (như gốm Bát Tràng, lụa Vạn Phúc) trong quá trình đô thị hóa tại Việt Nam.
- daily life
The patient was brought back from the brink of death.
Bệnh nhân đã được cứu sống từ cõi chết.
Cách diễn đạt phổ biến trong tin tức y tế và đời sống hàng ngày tại Việt Nam khi nói về các ca cấp cứu thành công.
- academic
The two nations are teetering on the brink of a trade war.
Hai quốc gia đang chao đảo trên bờ vực của một cuộc chiến tranh thương mại.
Thường xuất hiện trong các bài báo phân tích kinh tế vĩ mô và quan hệ quốc tế trên báo chí Việt Nam, đặc biệt liên quan đến các đối tác thương mại lớn.
- daily life
After months of stress, she felt she was on the brink of a nervous breakdown.
Sau nhiều tháng căng thẳng, cô ấy cảm thấy mình đang trên bờ vực suy nhược thần kinh.
Phản ánh áp lực công việc và học tập ngày càng tăng trong xã hội hiện đại Việt Nam, đặc biệt ở các thành phố lớn.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'bờ vực' (brink) thường mang sắc thái tiêu cực nhiều hơn tích cực, ví dụ như 'bờ vực phá sản' (brink of bankruptcy) hay 'bờ vực thẳm' (brink of the abyss). Tuy nhiên, trong tiếng Anh, 'brink' có thể dùng cho cả những thay đổi tích cực lớn lao (brink of success/discovery).
- Người Việt thường dùng cụm từ 'đứng trước bờ vực' hoặc 'bên bờ vực' để dịch cụm 'on the brink of'. Khi nói về những điều tích cực, người Việt có xu hướng dùng từ 'ngưỡng cửa' (threshold) thay vì 'bờ vực'.
Etymology
Middle English: from Old Norse 'brekka' (hill, slope) or Middle Dutch 'brink' (edge of a field). The figurative sense of being on the edge of a situation developed later in English.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa, từ đồng nghĩa và các ví dụ chi tiết được dịch sang tiếng Việt.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.