soup
/suːp/A liquid food made by boiling meat, vegetables, or fish in water or stock, often served as the first course of a meal.
Tiếng Việt
canh / súp
SÚP
Phát âm giống từ 'súp' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'u' và kết thúc bằng âm 'p' nhẹ.
Món ăn dạng lỏng được nấu bằng cách đun sôi thịt, rau củ hoặc cá trong nước hoặc nước dùng, thường được dùng làm món khai vị hoặc món ăn kèm.
Meanings
6 meanings
1A liquid food made by boiling meat, vegetables, or fish in water, often eaten as the first course of a meal.nounfood
Món ăn dạng lỏng được nấu bằng cách ninh/hầm thịt, rau củ hoặc cá, thường dùng làm món khai vị.
“Would you like a bowl of hot tomato soup?”
“Bạn có muốn một bát súp cà chua nóng không?”
- Don't slurp your soup!
- Warhol's paintings of Campbell's soup cans
- We had a cold cucumber soup as a starter.
- I was too sick to eat my soup.
Người Anh/Mỹ dùng động từ 'eat soup' (ăn súp) thay vì 'drink soup' (uống súp) vì họ dùng thìa để ăn.
2A mixture of various things that is suggestive of the consistency of soup.nounacademic
Một hỗn hợp nhiều thứ khác nhau có độ đặc hoặc tính chất tương tự như súp.
“Life is thought to have emerged from the primordial soup of the early Earth.”
“Sự sống được cho là đã nảy sinh từ hỗn hợp nguyên thủy của Trái Đất sơ khai.”
- The city was hidden in a thick soup of yellow fog.
Thường dùng trong văn cảnh khoa học hoặc miêu tả sự hỗn loạn, dày đặc (như sương mù).
3Used in various phrases to describe being in a difficult or troublesome situation.nouninformal
Được dùng trong các thành ngữ để chỉ việc đang ở trong tình huống khó khăn hoặc rắc rối.
“If we don't get this finished by tomorrow, we'll be in the soup.”
“Nếu chúng ta không hoàn thành việc này trước ngày mai, chúng ta sẽ gặp rắc rối to đấy.”
- He really landed himself in the soup this time.
Cụm từ 'in the soup' là một cách nói lóng (slang) tương đương với 'in trouble'.
4From beginning to end; including every part of something.noungeneral
Từ đầu đến cuối; bao gồm mọi thành phần của một thứ gì đó.
“She explained the entire process to us, from soup to nuts.”
“Cô ấy đã giải thích toàn bộ quy trình cho chúng tôi, từ A đến Z.”
Thành ngữ 'from soup to nuts' bắt nguồn từ các bữa ăn đầy đủ các món từ khai vị (súp) đến tráng miệng (các loại hạt).
5To increase the power or efficiency of an engine or machine; to make something more exciting or impressive.verbtechnology
Tăng công suất hoặc hiệu quả của động cơ, máy móc; làm cho cái gì đó trở nên thú vị hoặc ấn tượng hơn.
“He spent all weekend souping up his old car.”
“Anh ấy đã dành cả cuối tuần để độ lại chiếc xe cũ của mình.”
- The developers souped up the graphics for the new version of the game.
Thường dùng dưới dạng phrasal verb 'soup up'. Rất phổ biến khi nói về việc 'độ' xe hoặc nâng cấp máy tính.
6To develop photographic film in a chemical solution.verbtechnical
Rửa phim ảnh trong dung dịch hóa chất.
“The photographer was in the darkroom souping the latest rolls of film.”
“Nhiếp ảnh gia đang ở trong phòng tối để rửa những cuộn phim mới nhất.”
Đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành nhiếp ảnh cổ điển, hiện nay ít dùng hơn do sự phổ biến của ảnh kỹ thuật số.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- soups
- third_person_singular
- soups
- past_simple
- souped
- past_participle
- souped
- present_participle
- souping
Word family
- soupyadjective
Usage patterns
- a bowl of soup
- homemade soup
- tinned soup
- soup something up
Avoid mistakes
Common mistakes
I would like a soup.
I would like some soup.
Soup is usually uncountable when referring to the food in general. Use 'some' or 'a bowl of'.
He drank his soup.
He ate his soup.
In English, we usually say 'eat soup' rather than 'drink soup' because it is considered a food/meal course, often eaten with a spoon.
Don't wash your hands with soup.
Don't wash your hands with soap.
Confusion between the food 'soup' and the cleaning agent 'soap'.
She made a vegetable soups.
She made vegetable soup.
Use the singular/uncountable form for a specific type of soup.
The soup is very many.
There is a lot of soup.
With uncountable nouns like soup, use 'a lot of' or 'much' (in negatives), not 'many'.
Don't confuse with
- soap
a substance used with water for washing
“Don't forget to wash your hands with soap.”
Soup is for eating (/suːp/); soap is for washing (/soʊp/).
Academic collocations
Words that pair with "soup" in formal and academic writing
- verb
- consumeprepareserve
- adjective
- nutritiousorganicprimordial
- noun
- consumptionvarietybase
- preposition
- ofwith
In context
Real-world examples
- daily life
In Vietnam, a bowl of 'canh' is essential in every family meal.
Ở Việt Nam, một bát canh là thành phần không thể thiếu trong mỗi bữa cơm gia đình.
Người Việt thường ăn canh chung cả gia đình, khác với phương Tây thường ăn súp riêng từng đĩa.
- business
The company needs to soup up its marketing strategy to reach more customers.
Công ty cần tăng cường chiến lược tiếp thị để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.
Sử dụng phrasal verb 'soup up' trong môi trường công việc để chỉ sự cải tiến hoặc nâng cấp.
- academic
The theory of primordial soup explains the origin of life on Earth.
Thuyết bình minh của sự sống (primordial soup) giải thích nguồn gốc của sự sống trên Trái Đất.
Thuật ngữ khoa học phổ biến trong các tài liệu giáo khoa sinh học tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'canh' thường chỉ các món nước trong bữa cơm gia đình, còn 'súp' thường chỉ các món đặc, sệt kiểu Tây hoặc món khai vị trong tiệc cưới.
- Khác với văn hóa phương Tây (soup là món khai vị), canh của người Việt thường được ăn cùng với cơm trong suốt bữa ăn.
- Cần lưu ý phân biệt 'soup' (món ăn) và 'soap' (xà phòng) vì người Việt rất hay nhầm lẫn hai từ này do cách phát âm gần giống nhau.
Etymology
Middle English: from Old French soupe 'broth, soup', from a Germanic base meaning 'to soak'. Related to 'sup' and 'supper'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan đến soup.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển Anh-Việt phổ biến với nhiều ví dụ thực tế.