Skip to content
Dictionary

sober

/ˈsoʊbər/
C2adjective

Not affected by alcohol, or serious and sensible in attitude or appearance.

Concreteness 2.9/5 · Abstract

Tiếng Việt

tỉnh táo

SÂU-bờ

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'SÂU', âm tiết thứ hai 'bờ' đọc nhẹ và ngắn.

Không bị ảnh hưởng bởi rượu bia (tỉnh táo), hoặc có thái độ, vẻ ngoài nghiêm túc, nhã nhặn.

Meanings

6 meanings

  1. 1Not drunk; not affected by alcohol.adjectivedaily life

    Không say; không bị ảnh hưởng bởi rượu bia (tỉnh táo).

    “I stayed sober so I could drive us home.”

    “Tôi giữ tỉnh táo để có thể lái xe đưa chúng ta về nhà.”

    • By this time he felt more or less sober again.
    • We'll talk about this tomorrow when you're sober.

    Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày khi nói về việc không uống rượu bia tại một sự kiện cụ thể để đảm nhận một trách nhiệm nào đó (như lái xe).

  2. 2Having completely stopped drinking alcohol, especially after being an alcoholic.adjectivedaily life

    Đã hoàn toàn cai rượu, đặc biệt là sau khi từng nghiện rượu.

    “He is really committed to staying sober.”

    “Anh ấy thực sự quyết tâm giữ mình không uống rượu nữa.”

    • I've been clean and sober for four years.
    • There is help for you out there if you want to get sober.
    • Only the thought of her kept him sober.

    Cụm từ 'stay sober' hoặc 'get sober' rất phổ biến khi nói về quá trình cai nghiện rượu lâu dài. Nó mang ý nghĩa tích cực về sự nỗ lực vượt qua cám dỗ.

  3. 3Serious and sensible.adjectiveformal

    Nghiêm túc và chín chắn, thực tế.

    “We need a sober assessment of the situation.”

    “Chúng ta cần một đánh giá nghiêm túc và thực tế về tình hình.”

    • The sober expression had not left Martin’s face.

    Trong ngữ cảnh công việc hoặc học thuật, 'sober' không liên quan đến rượu mà mang nghĩa là khách quan, thực tế, không bị cảm xúc hay sự lạc quan thái quá chi phối.

  4. 4Plain and not bright in color.adjectivegeneral

    Giản dị, nhã nhặn và không sặc sỡ (về màu sắc, trang phục).

    “He wore a sober grey suit to the interview.”

    “Anh ấy mặc một bộ vest xám nhã nhặn đến buổi phỏng vấn.”

    Dùng để miêu tả trang phục phù hợp cho các dịp trang trọng, đòi hỏi sự nghiêm túc như phỏng vấn xin việc, tang lễ hoặc các sự kiện chính thức.

  5. 5To make somebody behave or think in a more serious and sensible way; to become more serious and sensible.verbemotions

    Làm cho ai đó cư xử hoặc suy nghĩ nghiêm túc và chín chắn hơn; trở nên nghiêm túc hơn.

    “The bad news sobered us for a while.”

    “Tin xấu đã làm chúng tôi trầm xuống và nghiêm túc hẳn đi một lúc.”

    • News of the tragedy sobered us.

    Thường dùng khi một sự kiện (thường là tiêu cực hoặc quan trọng) làm thay đổi tâm trạng từ vui vẻ, cợt nhả sang trạng thái nghiêm túc, suy ngẫm.

  6. 6To become less drunk, or to make someone less drunk (often used with 'up').verbinformal

    Trở nên bớt say, hoặc làm cho ai đó giã rượu/tỉnh rượu (thường đi với 'up').

    “He went for a walk to sober up before going home.”

    “Anh ấy đi dạo cho tỉnh rượu trước khi về nhà.”

    • Coffee won't sober you up if you're drunk.

    Cụm động từ (phrasal verb) 'sober up' cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để chỉ hành động làm cho bản thân hoặc người khác hết say rượu.

Word bank

Common phrases

  • stay sober
  • stone-cold sober
  • clean and sober
  • sober assessment
  • sober reflection
  • sober up
  • sobering thought
  • sobering effect
  • sobering reality

Grammar & forms

Grammar

  • linking
  • transitive
  • intransitive

Inflections

third_person_singular
sobers
past_simple
sobered
past_participle
sobered
present_participle
sobering

Word family

Usage patterns

  • sober somebody
  • sober up

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is very sober today.

    He is very serious today.

    While 'sober' can mean serious, using 'very sober' to describe a person's mood can sound unnatural or confuse the meaning with alcohol. 'Serious' is better for mood.

  • I need to sober.

    I need to sober up.

    When referring to recovering from being drunk, the phrasal verb 'sober up' is typically used.

  • She wore a soberly dress.

    She wore a sober dress.

    'Sober' is the adjective form used to describe plain or dark clothing. 'Soberly' is an adverb.

  • He has been sobered for five years.

    He has been sober for five years.

    Use the adjective 'sober' to describe the state of not drinking alcohol, not the past participle 'sobered'.

  • The news made him sober up.

    The news sobered him.

    When referring to becoming serious due to bad news, use 'sober' as a transitive verb without 'up'.

Don't confuse with

  • somber

    dark or dull in color or tone; gloomy

    “He looked at her with a somber expression.”

    Sober often relates to alcohol or seriousness, while somber relates to darkness or gloom.

Academic collocations

Words that pair with "sober" in formal and academic writing

verb
remainstaykeep
adjective
completelystone-coldperfectly
noun
assessmentreflectionreality
preposition
up

In context

Real-world examples

  • daily life

    He remained sober throughout the party to drive his friends home.

    Anh ấy giữ tỉnh táo suốt buổi tiệc để lái xe đưa bạn bè về nhà.

    Văn hóa 'đã uống rượu bia thì không lái xe' đang được thực thi rất nghiêm ngặt tại Việt Nam với Nghị định 100, nên việc cử một người 'sober' để lái xe là rất phổ biến.

  • business

    The company needs a sober assessment of its financial situation.

    Công ty cần một đánh giá nghiêm túc và thực tế về tình hình tài chính của mình.

    Trong môi trường kinh doanh, 'sober' mang nghĩa đánh giá khách quan, không bị ảo tưởng hay lạc quan thái quá, rất quan trọng trong các báo cáo tài chính.

  • daily life

    She wore a sober black dress to the funeral.

    Cô ấy mặc một chiếc váy đen nhã nhặn đến đám tang.

    Trang phục 'sober' (tối màu, nhã nhặn, không sặc sỡ) là quy tắc bắt buộc thể hiện sự tôn trọng khi tham dự tang lễ ở Việt Nam.

  • health

    After years of struggle, he has been clean and sober for a decade.

    Sau nhiều năm chật vật, anh ấy đã cai nghiện và giữ mình tỉnh táo được một thập kỷ.

    Cụm từ 'clean and sober' thường dùng để chỉ việc cai nghiện thành công (rượu hoặc ma túy), một chủ đề nhạy cảm nhưng được xã hội quan tâm và khích lệ.

  • academic

    The professor's sober tone commanded respect from the students.

    Giọng điệu nghiêm túc của vị giáo sư khiến các sinh viên phải kính trọng.

    Sự nghiêm túc và chuẩn mực của giảng viên rất được coi trọng trong môi trường giáo dục Việt Nam, thể hiện uy quyền và sự chuyên nghiệp.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, văn hóa nhậu khá phổ biến, nên từ 'sober' (tỉnh táo, không say) thường được dùng nhiều trong bối cảnh từ chối rượu bia hoặc làm tài xế (đặc biệt sau khi luật cấm nồng độ cồn khi lái xe được áp dụng triệt để).
  • Khi dùng 'sober' để chỉ trang phục, nó mang nghĩa nhã nhặn, không sặc sỡ, rất phù hợp với các bối cảnh trang trọng hoặc buồn như đám tang, lễ tưởng niệm, nơi mà sự kín đáo và tôn trọng được đặt lên hàng đầu.

Etymology

From Middle English 'sobre', from Old French 'sobre', from Latin 'sobrius' meaning 'not drunk', derived from 'se-' (without) and 'ebrius' (drunk).

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ minh họa cho từ 'sober'.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Hệ thống tra cứu từ vựng uy tín, hỗ trợ người học tiếng Anh tại Việt Nam tìm hiểu các lớp nghĩa khác nhau của từ.

Plant “sober” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove