slave
/sleɪv/A person who is legally owned by another and forced to work for them, or someone/something completely controlled by another power or influence.
Tiếng Việt
nô lệ
s-lây-vờ
Phát âm âm 's' nhẹ, sau đó là vần 'lây', kết thúc bằng âm 'v' gió nhẹ ở cuối.
Một người bị sở hữu hợp pháp bởi người khác và bị ép buộc làm việc cho họ, hoặc một người/vật bị kiểm soát hoàn toàn bởi một quyền lực hoặc ảnh hưởng khác.
Meanings
8 meanings
1A person who is owned by another person and is forced to work for and obey them.nounpolitics
Một người thuộc quyền sở hữu của người khác, bị ép buộc làm việc và phải phục tùng họ.
“A former slave, he graduated from Claflin University in South Carolina.”
“Từng là một cựu nô lệ, ông đã tốt nghiệp Đại học Claflin ở Nam Carolina.”
- Born a slave in 1760, he was sold as a child to a farmer in Delaware.
- The trade in African slaves was abolished in the 19th century.
- They were held as slaves on a large plantation.
Trong ngữ cảnh lịch sử, 'slave' dùng để chỉ thân phận con người như một món hàng. Hiện nay, thuật ngữ 'enslaved person' thường được ưu tiên dùng trong học thuật để tôn trọng nhân phẩm người bị hại.
2A person who is so strongly influenced by something that they cannot live without it, or cannot make their own decisions.noundaily life
Một người bị ảnh hưởng quá mạnh mẽ bởi điều gì đó đến mức họ không thể sống thiếu nó, hoặc không thể tự đưa ra quyết định của riêng mình.
“We are slaves of the motor car.”
“Chúng ta là nô lệ của xe hơi.”
- She is a slave to fashion.
- I'm a slave to my morning coffee.
- He was a slave to his own passions.
Nghĩa bóng này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để chỉ sự lệ thuộc vào thói quen hoặc sở thích. Thường đi với giới từ 'to' (ví dụ: a slave to fashion).
3A device that is directly controlled by another one (called a master).nountechnology
Một thiết bị được điều khiển trực tiếp bởi một thiết bị khác (được gọi là master - thiết bị chính).
“The flash can be used as a slave unit.”
“Đèn flash có thể được sử dụng như một thiết bị phụ (thiết bị bị điều khiển).”
- You need to configure the hard drive as a slave.
- The secondary monitor acts as a slave to the main console.
Trong kỹ thuật và CNTT, cặp thuật ngữ 'master/slave' đang dần được thay thế bằng 'primary/secondary' hoặc 'main/sub' để tránh các liên tưởng nhạy cảm về mặt xã hội.
4A person who works very hard for someone else for very little money or under poor conditions.nounwork career
Một người làm việc cực kỳ vất vả cho người khác với mức lương rất thấp hoặc trong điều kiện tồi tệ.
“He's been a slave to that company for twenty years.”
“Ông ấy đã làm việc như nô lệ cho công ty đó suốt hai mươi năm rồi.”
- I'm tired of being a slave to this office!
- He treats his assistants like slaves.
Đây là cách nói cường điệu (hyperbole) để phàn nàn về công việc nặng nhọc. Cần thận trọng khi dùng để tránh gây xúc phạm nghiêm trọng.
5A submissive partner in a BDSM relationship who consensually submits to serving a master or mistress.nounrelationships
Một đối tác phục tùng trong mối quan hệ BDSM, người tự nguyện cam kết phục vụ một 'master' (chủ nhân nam) hoặc 'mistress' (chủ nhân nữ).
“In certain lifestyle relationships, one partner may choose to live as a slave.”
“Trong một số mối quan hệ lối sống nhất định, một bên có thể chọn sống như một người phục tùng (nô lệ).”
- The contract defined the roles of the master and the slave.
Từ này được dùng trong ngữ cảnh đặc thù về tâm sinh lý xã hội, nhấn mạnh vào sự tự nguyện (consensual) khác hẳn với nghĩa nô lệ cưỡng bức.
6To work very hard, especially at a tiring or boring task.verbwork career
Làm việc cực kỳ vất vả, đặc biệt là với một nhiệm vụ mệt mỏi hoặc nhàm chán.
“I've been slaving away all day trying to get this work finished.”
“Tôi đã phải làm việc đầu tắt mặt tối cả ngày để cố gắng hoàn thành công việc này.”
- We slaved away all week at the report.
- I've been slaving over a hot stove all morning.
- She spent the whole day slaving in the garden.
Cụm từ 'slave away' rất phổ biến trong khẩu ngữ tiếng Anh, tương đương với 'làm việc đầu tắt mặt tối' hoặc 'làm như trâu bò' trong tiếng Việt.
7To place a device under the control of another device.verbtechnology
Đặt một thiết bị dưới sự kiểm soát của một thiết bị khác.
“You can slave the secondary flash to the main unit.”
“Bạn có thể kết nối đèn flash phụ để nó hoạt động theo đèn chính.”
Đây là cách dùng chuyên ngành trong điện tử hoặc nhiếp ảnh, chỉ việc đồng bộ hóa thiết bị.
8To work as a slaver or to engage in the trade of enslaving people.verbpolitics
Làm công việc buôn bán nô lệ hoặc tham gia vào việc bắt người làm nô lệ.
“He spent years slaving along the coast before being captured.”
“Hắn ta đã dành nhiều năm đi buôn nô lệ dọc bờ biển trước khi bị bắt.”
Nghĩa này hiện nay rất ít dùng và chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu lịch sử.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- slaves
- third_person_singular
- slaves
- past_simple
- slaved
- past_participle
- slaved
- present_participle
- slaving
Word family
- slavishadjective
- slavishlyadverb
- slavery, slaveholder, slavernoun
- enslaveverb
Usage patterns
- slave of something
- slave to something
- slave away (at something)
- slave over something
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a slave for his phone.
He is a slave to his phone.
The correct preposition for dependency is 'to'.
He was slaving on the project all night.
He was slaving away at the project all night.
The phrasal verb 'slave away' is much more natural for working hard.
The master slaved the man.
The master enslaved the man.
Use 'enslave' as the transitive verb for the act of making someone a slave.
He is a Slav to fashion.
He is a slave to fashion.
'Slav' refers to an ethnic group; 'slave' refers to the status of being controlled.
She was slaving for a hot stove.
She was slaving over a hot stove.
The fixed idiom for cooking is 'slaving over a hot stove'.
Don't confuse with
- serf
A person who was forced to live and work on land owned by a lord in the feudal system.
“Medieval serfs had slightly more rights than slaves.”
Serfs are tied to land; slaves are personal property.
- servant
A person who is paid to work in another person's house.
“The Victorian household employed many servants.”
Servants are paid and free to leave; slaves are not.
Academic collocations
Words that pair with "slave" in formal and academic writing
- verb
- abolishemancipateexploitliberate
- adjective
- formerfugitivedomestictransatlantic
- noun
- rebellioninsurrectionplantationownership
- preposition
- toofunder
In context
Real-world examples
- academic
Many historical sites in the US South preserve the quarters where slaves once lived.
Nhiều di tích lịch sử ở miền Nam nước Mỹ vẫn còn bảo tồn các khu nhà nơi nô lệ từng sinh sống.
Giúp người học Việt Nam hiểu về bối cảnh lịch sử của chế độ chiếm hữu nô lệ tại Mỹ, thường xuất hiện trong các bài đọc IELTS/TOEFL.
- daily life
In modern society, many people feel like they are slaves to their smartphones.
Trong xã hội hiện đại, nhiều người cảm thấy mình như là nô lệ của điện thoại thông minh.
Phản ánh thực trạng nghiện công nghệ phổ biến tại Việt Nam, giúp học viên dùng từ 'slave' theo nghĩa bóng một cách tự nhiên.
- business
I've been slaving away at this project to meet the deadline tomorrow.
Tôi đã phải làm việc quần quật với dự án này để kịp thời hạn vào ngày mai.
Dùng để diễn đạt áp lực công việc trong môi trường công sở, một chủ đề gần gũi với người đi làm.
- technology
The engineer set the hard drive to slave mode to recover the data.
Kỹ sư đã thiết lập ổ cứng sang chế độ phụ (slave) để khôi phục dữ liệu.
Cần thiết cho người học chuyên ngành CNTT, mặc dù thuật ngữ này đang dần thay đổi nhưng vẫn còn trong các hệ thống cũ.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'nô lệ' mang sắc thái biểu cảm rất nặng nề, gợi nhớ đến thời kỳ thuộc địa và lầm than. Khi dịch nghĩa bóng, người Việt thường dùng các từ như 'lệ thuộc', 'nghiện' hoặc 'quần quật' tùy ngữ cảnh.
- Lưu ý xu hướng sử dụng 'enslaved person' thay cho 'slave' trong các văn bản hiện đại của các nước nói tiếng Anh để tránh giảm giá trị con người xuống chỉ còn là một tình trạng pháp lý [VERIFY_CULTURE].
- Thành ngữ 'slave over a hot stove' (vất vả nấu nướng bên bếp lửa) rất tương đồng với hình ảnh người phụ nữ Việt Nam tần tảo trong bếp núc ngày xưa.
Etymology
Middle English: from Old French esclave, from Medieval Latin sclavus 'Slav', because Slavs were frequently enslaved by Germanic and Byzantine peoples in the Middle Ages (source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu chi tiết nghĩa Anh-Việt và các cụm từ liên quan.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và các cách kết hợp từ phổ biến.