sky
/skaɪ/The space above the earth that you see when you look up, containing the sun, moon, stars, and clouds.
Tiếng Việt
bầu trời
x-kai
Phát âm giống âm 'x' nhẹ rồi nối nhanh sang 'kai', âm 'k' bật hơi mạnh.
Không gian phía trên trái đất mà bạn nhìn thấy khi ngước lên, bao gồm mặt trời, mặt trăng, các vì sao và mây.
Meanings
9 meanings
1The space above the earth that you can see when you look up, where clouds and the sun, moon and stars appear.noundaily life
Không gian phía trên trái đất mà bạn có thể nhìn thấy khi ngước nhìn lên, nơi mây, mặt trời, mặt trăng và các vì sao xuất hiện.
“The sky suddenly went dark and it started to rain.”
“Bầu trời bỗng nhiên tối sầm lại và trời bắt đầu đổ mưa.”
- Astronomers scan the night skies for asteroids.
- Black clouds spread across the sky.
- The moon is a little higher in the sky now.
- The early morning sun rose into the sky.
Luôn sử dụng mạo từ 'the' trước 'sky' khi nói về bầu trời nói chung. Người Việt hay nhầm lẫn giữa 'sky' (vật lý) và 'heaven' (tâm linh).
2Used humorously to refer to where a person is imagined to go when they die, or where an object goes when it no longer works.nounhumorous
Cách nói hài hước ám chỉ nơi một người được cho là sẽ đến sau khi qua đời, hoặc nơi một đồ vật 'đi đời' khi không còn dùng được nữa.
“Their pet rabbit had gone to the great rabbit hutch in the sky.”
“Chú thỏ cưng của họ đã đi đến 'chuồng thỏ thiên đường' trên trời rồi.”
- The old mainframe has gone to the big server room in the sky.
Đây là cách nói giảm nói tránh mang tính hóm hỉnh. Trong tiếng Việt có thể dịch tương đương là 'lên chầu trời' hoặc 'đi bán muối' (cho đồ vật).
3The abode of God or the gods, angels, and the souls of deceased people.nounliterary
Nơi ở của Thiên Chúa hoặc các vị thần, thiên thần và linh hồn của những người đã khuất; thiên đàng.
“The souls of the righteous were said to dwell in the sky.”
“Linh hồn của những người công chính được cho là ngụ trị trên bầu trời.”
Trong ngữ cảnh văn học hoặc tôn giáo, 'sky' có thể mang nghĩa bóng là thiên đường, tương đương với 'thiên đình' trong văn hóa Á Đông.
4The set of all lightlike lines passing through a given point in space-time.nountechnical
Tập hợp tất cả các đường giống ánh sáng đi qua một điểm nhất định trong không-thời gian.
“In this model, the sky of a point is a sphere in the tangent space.”
“Trong mô hình này, bầu trời của một điểm là một hình cầu trong không gian tiếp tuyến.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành vật lý lý thuyết, hiếm khi gặp trong giao tiếp thông thường.
5The upper rows of pictures in an art gallery that are difficult to see.nounarts culture
Các hàng tranh treo phía trên cao trong một phòng triển lãm nghệ thuật, thường khó nhìn thấy rõ.
“His smaller landscapes were unfortunately skied near the ceiling.”
“Những bức tranh phong cảnh nhỏ của ông thật không may lại bị treo tít trên cao gần trần nhà.”
Nghĩa này khá cổ và ít dùng, chủ yếu dùng trong giới phê bình hoặc lịch sử hội họa.
6To hit, kick, or throw a ball very high into the air, especially in sports like golf, cricket, or football.verbsports
Đánh, đá hoặc ném quả bóng lên rất cao trên không trung, đặc biệt là trong các môn thể thao như golf, cricket hoặc bóng đá.
“He skied a shot over the bar from six yards.”
“Anh ta đã sút quả bóng bay vọt xà ngang từ khoảng cách 6 mét.”
- She skied her tee shot into the rough.
- He mis-timed the shot and skied the ball straight to a fielder.
Trong bóng đá tại Việt Nam, lỗi này thường được gọi dân dã là 'bắn chim'.
7To drink a beverage from a container without letting one's lips touch the container.verbinformal
Uống nước từ bình hoặc chai mà không để môi chạm vào miệng bình.
“He skied the water bottle to share it with his teammates.”
“Anh ấy đã uống kiểu 'sky' (uống đổ) để chia sẻ chai nước với các đồng đội.”
Hành động này ở Việt Nam thường gọi là 'uống đổ' hoặc 'uống không chạm môi' để giữ vệ sinh.
8To move quickly, as if by flying; to escape or flee, often by airplane.verbcasual
Di chuyển nhanh chóng như đang bay; trốn thoát hoặc bỏ trốn, thường là bằng máy bay.
“The suspect skied to another country before the warrant was issued.”
“Nghi phạm đã 'bay' sang quốc gia khác trước khi lệnh bắt giữ được ban hành.”
Nghĩa này mang tính lóng, dùng để chỉ việc tẩu thoát nhanh chóng ra nước ngoài.
9A major British satellite television and telecommunications provider, originally Sky TV.proper_nounarts culture
Một nhà cung cấp dịch vụ truyền hình vệ tinh và viễn thông lớn của Anh, ban đầu là Sky TV.
“The match is being broadcast live on Sky Sports.”
“Trận đấu đang được truyền hình trực tiếp trên kênh Sky Sports.”
- Sky also provides internet and mobile phone services.
- It began broadcasting in 1989.
Sky là thương hiệu truyền hình rất nổi tiếng, đặc biệt với người hâm mộ giải Ngoại hạng Anh tại Việt Nam.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
Look at sky.
Look at the sky.
The definite article 'the' is usually required when referring to the sky as a singular entity.
He skied the ball very low.
He skied the ball.
To 'sky' a ball inherently means to hit it high; 'low' contradicts the verb's meaning.
The skies is blue.
The sky is blue.
Use the singular 'sky' for general statements; 'skies' is used for weather conditions or regional descriptions.
He go to the sky when he died.
He went to the sky when he died.
Incorrect tense and missing idiomatic structure 'great... in the sky'.
The sky's limit is my goal.
The sky's the limit.
This is a fixed idiom and should not be rephrased.
Don't confuse with
- heaven
the abode of God or a state of supreme happiness
“She felt she was in heaven.”
Use 'sky' for the physical space above, 'heaven' for religious or emotional contexts.
- atmosphere
the envelope of gases surrounding the earth
“The plane entered the upper atmosphere.”
Use 'atmosphere' in scientific contexts.
Academic collocations
Words that pair with "sky" in formal and academic writing
- verb
- observeilluminatetraverse
- adjective
- nocturnalcelestialunobstructed
- noun
- observationbrightness
- preposition
- acrossthrough
In context
Real-world examples
- daily life
The sky is very clear today, perfect for a trip to Vung Tau beach.
Bầu trời hôm nay rất trong xanh, cực kỳ lý tưởng cho một chuyến đi chơi biển Vũng Tàu.
Người Việt thường quan tâm đến thời tiết (trời trong/xấu) khi lên kế hoạch du lịch hoặc hoạt động ngoài trời.
- academic
The satellite was launched into the sky to improve telecommunications in Southeast Asia.
Vệ tinh đã được phóng lên bầu trời để cải thiện mạng lưới viễn thông tại Đông Nam Á.
Sử dụng trong bối cảnh tin tức khoa học công nghệ, phổ biến trên các bản tin thời sự Việt Nam.
- literary
Under the starry sky of the Northwest highlands, they sat around the campfire.
Dưới bầu trời đầy sao của vùng cao Tây Bắc, họ đã ngồi quây quần bên đống lửa trại.
Gợi nhớ đến hình ảnh du lịch trải nghiệm vùng cao, một xu hướng phổ biến của giới trẻ Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'Trời' (Sky/Heaven) không chỉ là thực thể vật lý mà còn là đấng tối cao (Ông Trời).
- Thành ngữ 'Ếch ngồi đáy giếng' thường dùng hình ảnh bầu trời để nói về tầm nhìn hạn hẹp.
- Màu 'xanh da trời' là cách gọi cụ thể của người Việt để phân biệt với xanh lá cây.
Etymology
From Middle English 'sky', from Old Norse 'ský' meaning 'cloud'. Originally in the 13th century, the word meant 'cloud' in English, but shifted by the 14th century to refer to the upper regions of the air or the heavens (Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan đến 'sky'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ song ngữ và ngữ cảnh sử dụng thực tế.