simplicity
/sɪmˈplɪsəti/The quality of being easy to understand, use, or do, or the state of being plain and natural.
Tiếng Việt
sự đơn giản
xim-PLÍ-xi-ti
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'PLÍ', âm 's' đầu đọc nhẹ như 'x' trong tiếng Việt, âm 'c' đọc là 'x'.
Đặc tính dễ hiểu, dễ sử dụng hoặc dễ thực hiện, hoặc trạng thái mộc mạc và tự nhiên.
Meanings
5 meanings
1The quality of being easy to understand or use.technology
Đặc tính dễ hiểu hoặc dễ sử dụng.
“The relative simplicity of the new PC makes it ideal for beginners.”
“Sự đơn giản tương đối của chiếc máy tính cá nhân mới khiến nó trở nên lý tưởng cho người mới bắt đầu.”
- For simplicity, I shall continue to use the accepted term.
- I find elegance in the simplicity of approach.
Thường dùng với giới từ 'of' (simplicity of something). Trong ngữ cảnh công nghệ, từ này mang nghĩa tích cực là 'dễ sử dụng' (user-friendly).
2The quality of being natural and plain, without unnecessary or extra things or decorations.general
Đặc tính tự nhiên và mộc mạc, không có những thứ hoặc đồ trang trí thừa thãi, không cần thiết (sự giản dị, sự mộc mạc).
“What fascinated us was the simplicity and usefulness of the design.”
“Điều cuốn hút chúng tôi chính là sự giản dị và tính hữu dụng của thiết kế.”
- The simplicity of the architecture is breathtaking.
- Her views of the world have a childlike simplicity.
Khi nói về con người hoặc phong cách sống, 'simplicity' dịch là 'sự giản dị', một đức tính được đánh giá rất cao trong văn hóa Việt Nam.
3An aspect of something that is easy, natural, or plain.daily life
Một khía cạnh của điều gì đó dễ dàng, tự nhiên hoặc mộc mạc (những điều giản dị).
“He longed for the simplicities of our old way of life.”
“Ông ấy khao khát những điều giản dị trong lối sống cũ của chúng tôi.”
- We enjoyed the simple pleasures and simplicities of rural living.
Ở nghĩa này, 'simplicity' có thể dùng ở dạng số nhiều (simplicities) để chỉ 'những điều giản dị' trong cuộc sống.
4To be very easy or plain (used in the phrase 'be simplicity itself').informal
Rất dễ dàng hoặc mộc mạc (dùng trong cụm từ 'be simplicity itself' - vô cùng đơn giản).
“Changing the settings on the alarm system is simplicity itself.”
“Việc thay đổi cài đặt trên hệ thống báo động là vô cùng đơn giản.”
Cụm từ 'be simplicity itself' là một thành ngữ (idiom) dùng để nhấn mạnh một việc gì đó cực kỳ dễ làm, tương đương với cách nói 'dễ như ăn kẹo' trong tiếng Việt.
5An act or instance of foolishness or lack of sophistication.rare
Hành động hoặc ví dụ về sự ngốc nghếch hoặc thiếu hiểu biết (sự ngây ngô, sự khờ dại).
“He was mocked by the city dwellers for his rustic simplicity.”
“Anh ta bị những người dân thành thị chế nhạo vì sự ngây ngô quê mùa của mình.”
Nghĩa này mang sắc thái tiêu cực (ngây ngô, khờ dại) và hiện nay rất hiếm gặp (old-fashioned). Người học nên cẩn thận khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- elegant simplicity
- extreme simplicity
- great simplicity
- relative simplicity
- for simplicity's sake
- be simplicity itself
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
For simplicity sake, let's use this method.
For simplicity's sake, let's use this method.
The fixed phrase requires the possessive form 'simplicity's'.
The software is known for its simplicity to use.
The software is known for its simplicity of use.
Use 'simplicity of' followed by a noun, rather than an infinitive verb.
He enjoys the simplicity of the life.
He enjoys the simplicity of life.
When referring to life in general, do not use the definite article 'the' before 'life'.
The design has a simplicity.
The design has simplicity.
When referring to the general quality, 'simplicity' is uncountable and does not take the indefinite article 'a'.
The simplicities of the instructions helped me.
The simplicity of the instructions helped me.
Use the singular, uncountable form when referring to the quality of being easy to understand.
Don't confuse with
- simplistic
treating complex issues and problems as if they were much simpler than they really are (usually disapproving)
“His simplistic approach to the economy ignores many important factors.”
'Simplicity' is usually a positive quality (easy to understand or elegantly plain), while 'simplistic' is negative (ignoring important details).
Academic collocations
Words that pair with "simplicity" in formal and academic writing
- verb
- appreciatedemonstratemaintainprefer
- adjective
- relativeelegantdeceptivechildlikestark
- noun
- designapproachconceptmethod
- preposition
- ofinfor
In context
Real-world examples
- business
The simplicity of the new tax system benefits small businesses.
Sự đơn giản của hệ thống thuế mới mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp nhỏ.
Các thủ tục hành chính và thuế ở Việt Nam đôi khi khá phức tạp, do đó sự đơn giản hóa luôn được các doanh nghiệp đánh giá cao.
- daily life
She prefers the simplicity of a traditional Vietnamese family meal.
Cô ấy thích sự giản dị của một bữa cơm gia đình truyền thống Việt Nam.
Bữa cơm gia đình Việt Nam thường đề cao sự giản dị, ấm cúng với các món ăn quen thuộc như canh, món mặn (kho, rang) và rau luộc.
- academic
The professor explained the complex theory with remarkable simplicity.
Vị giáo sư đã giải thích lý thuyết phức tạp đó với sự đơn giản đáng kinh ngạc.
Sinh viên Việt Nam thường gặp khó khăn với các thuật ngữ học thuật phức tạp, nên cách diễn đạt đơn giản, dễ hiểu rất được trân trọng trong môi trường giáo dục.
- arts culture
Minimalist architecture focuses on simplicity and open space.
Kiến trúc tối giản tập trung vào sự đơn giản và không gian mở.
Xu hướng sống tối giản (minimalism) và thiết kế không gian mở đang ngày càng phổ biến trong giới trẻ và các gia đình hiện đại tại Việt Nam.
- social
For the sake of simplicity, let's divide the bill equally among everyone.
Để cho đơn giản, chúng ta hãy chia đều hóa đơn cho tất cả mọi người nhé.
Văn hóa 'Campuchia' (chia tiền đều) rất phổ biến khi đi ăn uống cùng bạn bè ở Việt Nam để tránh sự phức tạp trong việc tính toán.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'sự giản dị' (simplicity trong lối sống) là một đức tính rất được đề cao, thường gắn liền với hình ảnh của những vĩ nhân hoặc những người có đạo đức tốt (ví dụ: lối sống giản dị của Chủ tịch Hồ Chí Minh).
- Trong thiết kế và nghệ thuật hiện đại tại Việt Nam, khái niệm 'simplicity' (sự tối giản) đang trở thành một xu hướng được giới trẻ ưa chuộng, đối lập với phong cách trang trí cầu kỳ truyền thống.
Etymology
Late Middle English: from Old French simplicite or Latin simplicitas, from simplex 'single, simple'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa và ví dụ rõ ràng.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết, từ đồng nghĩa và các ví dụ minh họa phong phú.