sentimental
/ˌsentɪˈmentl/Connected with emotions rather than reason, or producing strong feelings of nostalgia, sympathy, or sadness.
Tiếng Việt
đa cảm, thiên về tình cảm
XEN-ti-men-tồ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ nhất (XEN) và thứ ba (MEN), âm cuối đọc nhẹ như 'tồ'.
Liên quan đến cảm xúc thay vì lý trí, hoặc gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ về sự hoài niệm, sự đồng cảm hoặc nỗi buồn.
Meanings
2 meanings
1Connected with your emotions, rather than reason.emotions
Liên quan đến cảm xúc của bạn, thay vì lý trí.
“He has a strong sentimental attachment to the place.”
“Anh ấy có một sự gắn bó tình cảm mãnh liệt với nơi này.”
- When you ask which team will win, my sentimental favorite would have to be Philadelphia.
- She kept the ring for purely sentimental reasons.
Thường đi kèm với các danh từ như 'value' (giá trị), 'attachment' (sự gắn bó), 'reasons' (lý do) để chỉ những thứ có ý nghĩa về mặt tinh thần, kỷ niệm hơn là giá trị vật chất.
2Producing emotions such as sympathy, romantic love, or being sad, which may be too strong or not appropriate; feeling these emotions too much.emotions
Tạo ra những cảm xúc như sự đồng cảm, tình yêu lãng mạn hoặc sự buồn bã, có thể quá mạnh mẽ hoặc không phù hợp; cảm nhận những cảm xúc này quá mức (ủy mị, sến súa).
“It's a slushy, sentimental love story.”
“Đó là một câu chuyện tình yêu sướt mướt và ủy mị.”
- He gets sentimental and starts crying when we talk about his mother.
- I'm trying not to be too sentimental about the past.
Trong ngữ cảnh này, từ mang sắc thái chê bai (disapproving), tương đương với từ lóng 'sến' hoặc 'ủy mị' trong tiếng Việt khi nói về phim ảnh, văn chương hay tính cách.
Word bank
Grammar & forms
Word family
- sentimentallyadverb
- sentimentalitynoun
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a sentimental to his old car.
He has a sentimental attachment to his old car.
'Sentimental' is an adjective and needs a noun like 'attachment' or 'value' after it.
The movie was too sentiment.
The movie was too sentimental.
Use the adjective form 'sentimental' to describe the movie, not the noun 'sentiment'.
She kept it for sentimental values.
She kept it for sentimental value.
The phrase 'sentimental value' is typically used in the singular uncountable form.
He is very sentimentalist about his childhood.
He is very sentimental about his childhood.
'Sentimentalist' is a noun for a person; use the adjective 'sentimental' to describe how someone feels.
I have a sentimental of this place.
I have a sentimental feeling about this place.
'Sentimental' cannot be used as a noun. It must modify a noun like 'feeling' or 'attachment'.
Don't confuse with
- emotional
relating to a person's emotions in general
“She provided emotional support during the crisis.”
Use 'sentimental' for feelings of nostalgia or excessive romanticism, and 'emotional' for general feelings or strong reactions.
Academic collocations
Words that pair with "sentimental" in formal and academic writing
- verb
- feelbecomeget
- noun
- valueattachmentreasonjourney
In context
Real-world examples
- daily life
She kept her grandmother's watch for sentimental reasons.
Cô ấy giữ lại chiếc đồng hồ của bà nội vì lý do tình cảm.
Giữ gìn kỷ vật của người đi trước là một nét đẹp trong văn hóa gia đình Việt Nam, thể hiện đạo lý 'uống nước nhớ nguồn'.
- business
We can't afford to make sentimental decisions in business.
Chúng ta không thể đưa ra những quyết định cảm tính trong kinh doanh.
Trong môi trường kinh doanh hiện đại tại Việt Nam, sự chuyên nghiệp và lý trí được đề cao hơn việc ra quyết định dựa trên tình cảm cá nhân.
- academic
The poem explores the sentimental attachment to one's homeland.
Bài thơ khám phá sự gắn bó về mặt tình cảm đối với quê hương.
Tình yêu và sự gắn bó với quê hương là một chủ đề lớn, xuyên suốt trong văn học và giáo dục Việt Nam.
- daily life
The movie was a bit too sentimental for my taste.
Bộ phim hơi quá sến súa so với sở thích của tôi.
Giới trẻ Việt Nam thường dùng từ lóng 'sến' để chỉ những tác phẩm nghệ thuật, phim ảnh hoặc lời nói quá ủy mị, sướt mướt.
- daily life
He has a sentimental value attached to his old motorbike.
Anh ấy coi trọng giá trị tinh thần của chiếc xe máy cũ của mình.
Xe máy là phương tiện gắn bó mật thiết với đời sống người Việt, nhiều người giữ lại chiếc xe cũ như một người bạn đồng hành mang nhiều kỷ niệm.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'sentimental value' (giá trị tình cảm/tinh thần) rất được coi trọng. Việc giữ lại những kỷ vật của người thân đã khuất (như trang sức, đồng hồ, thư tay) thể hiện sự tôn kính và đạo lý 'uống nước nhớ nguồn'.
- Khi dùng với nghĩa tiêu cực (quá ủy mị, sướt mướt), người Việt thường dùng từ lóng 'sến' hoặc 'sến súa' để dịch từ 'sentimental' trong các ngữ cảnh như phim ảnh, âm nhạc hay văn chương.
Etymology
Mid 18th century: from sentiment + -al. Originally denoting the expression of refined and elevated feeling, it later came to imply excessive or artificial emotion.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nhiều ví dụ thực tế.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh và từ đồng nghĩa.