Skip to content
Dictionary

nostalgic

/nɑːˈstældʒɪk/
C2adjective

Feeling or bringing a sad but pleasant emotion when remembering happy times in the past.

Concreteness 1.9/5 · Abstract

Tiếng Việt

hoài niệm

no-XTAN-chíc

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'XTAN', âm cuối 'chíc' đọc nhẹ và ngắn.

Cảm thấy hoặc mang lại cảm giác buồn nhưng dễ chịu khi nhớ về những khoảng thời gian hạnh phúc trong quá khứ.

Meanings

2 meanings

  1. 1having or bringing a sad feeling mixed with pleasure when you think of happy times in the pastadjectiveemotions

    có hoặc mang lại cảm giác buồn vui lẫn lộn khi nghĩ về những khoảng thời gian hạnh phúc trong quá khứ; hoài niệm, luyến tiếc quá khứ

    “Talking about our old family holidays has made me feel all nostalgic.”

    “Nói về những kỳ nghỉ cũ của gia đình đã khiến tôi cảm thấy vô cùng hoài niệm.”

    • nostalgic memories
    • We'll take a nostalgic look at the musical hits of the 60s.

    Khi dùng với tư cách tính từ, 'nostalgic' thường đi kèm với giới từ 'about' hoặc 'for' (ví dụ: feel nostalgic about something). Người học tiếng Anh tại Việt Nam hay nhầm lẫn dùng 'of', hãy chú ý điểm ngữ pháp này.

  2. 2A person who displays nostalgia for something.nounsocial

    Người thể hiện sự hoài niệm về một điều gì đó; người hoài cổ.

    “The festival attracted a large crowd of 1980s nostalgics.”

    “Lễ hội đã thu hút một đám đông lớn những người hoài cổ về thập niên 1980.”

    • He is a nostalgic who constantly talks about the good old days.

    Dạng danh từ chỉ người của từ này (nostalgics) khá hiếm gặp trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, thường chỉ xuất hiện trong văn viết hoặc báo chí. Đừng nhầm lẫn với danh từ chỉ cảm xúc là 'nostalgia' (sự hoài niệm).

Word bank

Common phrases

  • feel nostalgic
  • wax nostalgic
  • nostalgic memories
  • nostalgic look
  • highly nostalgic

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
nostalgics

Word family

Usage patterns

  • feel nostalgic
  • feel nostalgic about something
  • feel nostalgic for something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I am nostalgic of my childhood.

    I am nostalgic for my childhood.

    The adjective 'nostalgic' is typically followed by the preposition 'for' or 'about', not 'of'.

  • It gives me a nostalgic.

    It makes me feel nostalgic.

    'Nostalgic' is primarily an adjective. To express the feeling as a noun, use 'nostalgia' (e.g., 'It gives me a feeling of nostalgia').

  • He looked at the old photos nostalgicly.

    He looked at the old photos nostalgically.

    The correct spelling of the adverb form includes '-ally' at the end.

  • The nostalgic of the 80s is strong.

    The nostalgia for the 80s is strong.

    Use the noun form 'nostalgia' when referring to the general concept or feeling.

  • She felt nostalgics about her school days.

    She felt nostalgic about her school days.

    Adjectives in English do not take a plural 's'. Only the rare noun form of 'nostalgic' (meaning a person) can be pluralized.

Don't confuse with

  • homesick

    experiencing a longing for one's home during a period of absence

    “She felt homesick during her first week at college.”

    Use 'homesick' for missing a place you are currently away from, and 'nostalgic' for missing a time in the past.

Academic collocations

Words that pair with "nostalgic" in formal and academic writing

verb
feelwaxbecomemake
adjective
highlydeeplypurelyslightly
noun
memorylookfeelingtrip
preposition
aboutfor

In context

Real-world examples

  • daily life

    Hearing that old song on the radio made me feel incredibly nostalgic.

    Nghe lại bài hát cũ đó trên đài phát thanh khiến tôi cảm thấy vô cùng hoài niệm.

    Âm nhạc thường là chất xúc tác mạnh mẽ gợi nhớ về tuổi thơ hoặc thời thanh xuân tại Việt Nam, đặc biệt là các ca khúc nhạc vàng hoặc nhạc trẻ thập niên 90.

  • social

    During the Tet holiday, older generations often get nostalgic about how the festival was celebrated in the past.

    Trong dịp Tết, các thế hệ lớn tuổi thường hoài niệm về cách đón Tết ngày xưa.

    Tết Nguyên Đán là dịp đoàn viên, nơi người Việt thường ôn lại kỷ niệm cũ và so sánh Tết xưa với Tết nay.

  • business

    The marketing campaign uses nostalgic elements to attract millennial consumers.

    Chiến dịch tiếp thị sử dụng các yếu tố hoài cổ để thu hút người tiêu dùng thế hệ Y.

    Xu hướng 'marketing hoài cổ' (retro/nostalgia marketing) đang rất thịnh hành tại Việt Nam, đặc biệt với các thương hiệu F&B mang phong cách thời bao cấp.

  • academic

    The author's nostalgic tone reflects a deep longing for the pre-war era.

    Giọng văn hoài niệm của tác giả phản ánh nỗi nhớ da diết về thời kỳ trước chiến tranh.

    Trong văn học Việt Nam, giọng điệu hoài niệm thường xuất hiện khi viết về các giai đoạn lịch sử hoặc sự thay đổi nhanh chóng của đất nước.

  • travel

    Walking through the ancient streets of Hoi An always gives me a nostalgic feeling.

    Đi dạo qua những con phố cổ ở Hội An luôn mang lại cho tôi một cảm giác hoài cổ.

    Các di sản văn hóa như Phố cổ Hội An hay Hà Nội 36 phố phường là những địa điểm tiêu biểu gợi lên cảm giác hoài niệm về lịch sử.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, sự hoài niệm (nostalgia) thường gắn liền với những ký ức về thời bao cấp, tuổi thơ ở nông thôn, hoặc những dịp lễ tết truyền thống.
  • Người Việt thường dùng từ 'hoài niệm' hoặc 'hoài cổ' để diễn tả cảm giác này. 'Hoài cổ' thường nghiêng về việc yêu thích những giá trị xưa cũ (thường dùng cho đồ vật, phong cách), trong khi 'hoài niệm' thiên về cảm xúc nhớ nhung kỷ niệm cá nhân.

Etymology

From modern Latin 'nostalgia', coined in 1688 by Swiss medical student Johannes Hofer from Greek 'nostos' (return home) + 'algos' (pain). Originally used to describe severe homesickness in soldiers, it evolved by the 1920s to mean a sentimental longing for the past.

Exam levels

IELTS

7.5

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “nostalgic” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove