self-esteem
/ˌself ɪˈstiːm/A feeling of being happy with your own character and abilities, and having respect for yourself.
Tiếng Việt
lòng tự trọng
seo-ph is-TIM
Nhấn mạnh vào âm tiết cuối 'TIM'. Âm 'self' đọc nhẹ, có âm 'f' nối với 'is'.
Cảm giác hài lòng với tính cách và khả năng của chính mình, và có sự tôn trọng đối với bản thân.
Meanings
2 meanings
1A feeling of being happy with your own character and abilities.emotions
Cảm giác hài lòng với tính cách và khả năng của chính mình.
“She suffers from low self-esteem and it prevents her from pursuing her goals.”
“Cô ấy bị chứng tự ti (lòng tự trọng thấp) và điều đó ngăn cản cô ấy theo đuổi các mục tiêu của mình.”
- It is important to have high self-esteem when facing difficult challenges.
- Does he suffer from low self-esteem?
Cụm từ 'low self-esteem' thường được dịch là 'sự tự ti' hoặc 'lòng tự trọng thấp'. Lưu ý không nhầm lẫn với 'tự ái' (ego).
2Confidence in one's own worth; respect for yourself.education
Sự tự tin vào giá trị của bản thân; sự tôn trọng chính mình.
“The program is intended to build students’ self-esteem.”
“Chương trình này nhằm mục đích xây dựng lòng tự trọng cho học sinh.”
- Praise and encouragement can significantly boost a child's self-esteem.
- He has a healthy sense of self-esteem that helps him handle criticism well.
Sử dụng động từ 'build' hoặc 'boost' đi kèm với 'self-esteem' để diễn tả việc 'xây dựng' hoặc 'nâng cao' lòng tự trọng.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- high self-esteem
- low self-esteem
- build self-esteem
- boost self-esteem
- suffer from low self-esteem
- healthy self-esteem
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Usage patterns
- have high/low self-esteem
- build self-esteem
- boost self-esteem
- suffer from low self-esteem
Avoid mistakes
Common mistakes
She has a high self-esteem.
She has high self-esteem.
Self-esteem is an uncountable noun, so it should not be preceded by the indefinite article 'a'.
The program builds students' self-esteems.
The program builds students' self-esteem.
Because self-esteem is uncountable, it does not have a plural form.
He makes his self-esteem.
He builds his self-esteem.
The correct verb collocation is 'build' or 'boost' self-esteem, not 'make'.
She is suffering of low self-esteem.
She is suffering from low self-esteem.
The correct preposition to use with 'suffer' in this context is 'from'.
He has a good self-esteem.
He has good self-esteem.
Do not use 'a' before uncountable nouns like self-esteem, even when modified by an adjective.
Don't confuse with
- self-confidence
trust in one's abilities, qualities, and judgment
“She has the self-confidence to lead the team.”
Self-esteem is about how you value yourself overall; self-confidence is about your belief in your ability to do specific things.
Academic collocations
Words that pair with "self-esteem" in formal and academic writing
- verb
- buildboostdevelopfosterenhance
- adjective
- highlowhealthypoorpositive
- noun
- levelissueproblem
- preposition
- withof
In context
Real-world examples
- family
Parents play a crucial role in developing a child's self-esteem.
Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển lòng tự trọng của trẻ.
Trong văn hóa gia đình Việt Nam, việc giáo dục và xây dựng sự tự tin cho trẻ em ngày càng được chú trọng thay vì chỉ tập trung vào kỷ luật.
- daily life
Social media can negatively impact the self-esteem of teenagers.
Mạng xã hội có thể tác động tiêu cực đến lòng tự tôn của thanh thiếu niên.
Giới trẻ Việt Nam sử dụng mạng xã hội rất nhiều, dẫn đến áp lực đồng trang lứa và ảnh hưởng đến sự tự tôn.
- business
Employees with high self-esteem tend to perform better at work.
Những nhân viên có lòng tự trọng cao thường làm việc hiệu quả hơn.
Trong môi trường công sở Việt Nam, sự tự tin và tự tôn giúp nhân viên chủ động, sáng tạo và thăng tiến tốt hơn.
- academic
The psychological study focuses on the correlation between academic success and self-esteem.
Nghiên cứu tâm lý học tập trung vào mối tương quan giữa thành tích học tập và lòng tự trọng.
Thành tích học tập thường được coi trọng ở Việt Nam, đôi khi tạo áp lực lớn lên lòng tự trọng của học sinh.
- health
She took a mental health day to focus on self-care and rebuild her self-esteem.
Cô ấy đã dành một ngày nghỉ ngơi để chăm sóc sức khỏe tinh thần và khôi phục lòng tự tôn của mình.
Nhận thức về sức khỏe tinh thần và việc chăm sóc bản thân đang dần trở nên phổ biến hơn trong xã hội Việt Nam hiện đại.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'self-esteem' thường được dịch là 'lòng tự trọng' hoặc 'sự tự tôn'. Tuy nhiên, 'lòng tự trọng' đôi khi mang sắc thái đạo đức (giữ gìn phẩm giá, không làm điều sai trái), trong khi 'self-esteem' trong tiếng Anh thiên về tâm lý học (đánh giá giá trị bản thân).
- Văn hóa Á Đông nói chung và Việt Nam nói riêng thường đề cao tính khiêm tốn, do đó việc thể hiện 'high self-esteem' (lòng tự tôn cao) đôi khi có thể bị hiểu nhầm là kiêu ngạo nếu không khéo léo.
Etymology
From 'self-' + 'esteem', first recorded in the mid-17th century, reflecting the psychological concept of valuing one's own worth and abilities.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển trực tuyến Soha, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ ngữ cảnh.