self-confidence
/ˌself ˈkɑːnfɪdəns/The belief in yourself and your abilities.
Tiếng Việt
sự tự tin
XEO-ph CON-phi-đần-x
Nhấn mạnh trọng âm vào âm tiết 'CON'. Âm 'self' đọc có âm 'f' nhẹ ở cuối, và từ kết thúc bằng âm 's' nhẹ.
Niềm tin vào bản thân và khả năng của chính mình.
Meanings
2 meanings
1Confidence in yourself and your abilities.general
Sự tin tưởng vào bản thân và những khả năng của chính mình.
“He constantly tried to undermine her self-confidence.”
“Anh ta liên tục cố gắng làm suy giảm sự tự tin của cô ấy.”
- Playing sports helps children build their self-confidence.
- She suffers from a lack of self-confidence.
Thường đi kèm với các động từ như 'build' (xây dựng), 'boost' (thúc đẩy), 'lack' (thiếu) hoặc 'undermine' (làm suy giảm). Chú ý 'self-confidence' là danh từ không đếm được, không thêm 's' ở cuối.
2The belief that you can do things well and that other people respect you.social
Niềm tin rằng bạn có thể làm tốt mọi việc và được người khác tôn trọng.
“Despite his success, he still seems to lack self-confidence socially.”
“Bất chấp những thành công của mình, anh ấy dường như vẫn thiếu tự tin trong giao tiếp xã hội.”
- The training course gave me the self-confidence to apply for the manager's job.
Trong ngữ cảnh giao tiếp xã hội (social context), 'self-confidence' thể hiện sự dạn dĩ, không e ngại trước đám đông. Người Việt thường dùng cụm 'thiếu tự tin' (lack self-confidence) để chỉ sự rụt rè, nhút nhát.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- build self-confidence
- lack self-confidence
- boost self-confidence
- gain self-confidence
- undermine self-confidence
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Word family
- self-confidentadjective
Usage patterns
- lack self-confidence
- build self-confidence
- undermine somebody's self-confidence
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a lot of self-confidences.
He has a lot of self-confidence.
Self-confidence is an uncountable noun and does not take a plural form.
She is lack of self-confidence.
She lacks self-confidence.
'Lack' is used as a verb here, not an adjective.
He did it with full of self-confidence.
He did it full of self-confidence.
Remove 'with' when using 'full of'.
Self-confidence is important for success yourself.
Self-confidence is important for your success.
Use possessive adjectives, not reflexive pronouns, to indicate whose success.
She lost her self-confidence of speaking.
She lost her self-confidence in speaking.
Use the preposition 'in' when referring to confidence in a specific ability.
Don't confuse with
- self-esteem
how much you value and respect yourself
“Praise helps children build their self-esteem.”
Self-confidence is about trusting your abilities; self-esteem is about your overall sense of self-worth.
Academic collocations
Words that pair with "self-confidence" in formal and academic writing
- verb
- boostbuilddeveloplackundermine
- adjective
- greatgrowingrenewedshattered
- noun
- levelboostlack
- preposition
- inwith
In context
Real-world examples
- academic
Building self-confidence is essential for students before taking the university entrance exam.
Việc xây dựng sự tự tin là rất cần thiết cho học sinh trước khi bước vào kỳ thi đại học.
Kỳ thi đại học (THPT Quốc gia) là một cột mốc vô cùng quan trọng tại Việt Nam, đòi hỏi học sinh không chỉ có kiến thức mà còn phải có tâm lý vững vàng.
- business
In modern Vietnamese workplaces, self-confidence is just as important as technical skills.
Trong môi trường công sở hiện đại ở Việt Nam, sự tự tin cũng quan trọng không kém các kỹ năng chuyên môn.
Văn hóa công sở Việt Nam đang dần chuyển từ việc đề cao sự khiêm tốn tuyệt đối sang khuyến khích nhân viên tự tin thể hiện năng lực cá nhân và đóng góp ý kiến.
- daily life
She joined a public speaking club to boost her self-confidence.
Cô ấy đã tham gia một câu lạc bộ thuyết trình trước đám đông để nâng cao sự tự tin của mình.
Các câu lạc bộ kỹ năng mềm và thuyết trình đang rất phổ biến ở giới trẻ Việt Nam nhằm khắc phục tâm lý e ngại đám đông.
- family
Parents play a crucial role in nurturing their children's self-confidence from a young age.
Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng sự tự tin của trẻ từ khi còn nhỏ.
Giáo dục gia đình ở Việt Nam ngày nay chú trọng nhiều hơn vào việc khích lệ tinh thần thay vì chỉ áp dụng kỷ luật nghiêm khắc như truyền thống.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa truyền thống Việt Nam, sự khiêm tốn (modesty) thường được đề cao hơn. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại và hội nhập, 'sự tự tin' (self-confidence) được xem là một kỹ năng mềm thiết yếu để thành công trong học tập và công việc.
- Người học tiếng Việt cần phân biệt rõ giữa 'tự tin' (self-confidence - mang nghĩa tích cực) và 'tự kiêu' hoặc 'tự phụ' (arrogance - mang nghĩa tiêu cực).
Etymology
From 'self-' + 'confidence', first recorded in the mid-17th century. Derived from Latin 'confidentia' meaning 'firmly trusting, bold'.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết cho người Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng giúp hiểu rõ cách sử dụng từ.