schooling
/ˈskuːlɪŋ/The education or training that you receive at school.
Tiếng Việt
sự giáo dục ở nhà trường
XCU-ling
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'XCU', âm 'ling' đọc nhẹ và ngắn.
Sự giáo dục hoặc đào tạo mà bạn nhận được ở trường học.
Meanings
4 meanings
1The education you receive at school.nouneducation
Sự giáo dục bạn nhận được ở trường học.
“Compulsory schooling ends at sixteen.”
“Giáo dục bắt buộc kết thúc ở tuổi mười sáu.”
- There are 11 years of compulsory schooling in the UK.
- We try to integrate all children into mainstream schooling.
- Many children are disadvantaged by poor schooling.
- We will stay in this country, as we don't want her schooling to suffer.
Thường dùng với các tính từ như 'compulsory' (bắt buộc), 'formal' (chính quy). Lưu ý đây là danh từ không đếm được.
2Training or instruction.noungeneral
Sự đào tạo hoặc hướng dẫn.
“He had little formal schooling.”
“Anh ấy được học hành chính quy rất ít.”
- She received the best schooling the town could offer.
- She continued with her schooling after a long period of illness.
- Some of the students here have missed up to two years of schooling.
Trong ngữ cảnh này, 'schooling' mang nghĩa rộng hơn, chỉ quá trình được rèn luyện hoặc hướng dẫn, không nhất thiết phải ở trường học.
3The training of a horse at dressage.nountechnical
Việc huấn luyện ngựa trong môn cưỡi ngựa nghệ thuật.
“The young horse is currently undergoing its basic schooling.”
“Chú ngựa non hiện đang trải qua quá trình huấn luyện cơ bản.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành (technical) dùng trong thể thao cưỡi ngựa, hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.
4Present participle and gerund of school; educating, training, or disciplining someone.verbeducation
Hiện tại phân từ và danh động từ của 'school'; giáo dục, đào tạo hoặc rèn kỷ luật ai đó.
“She is schooling her horse for the upcoming competition.”
“Cô ấy đang huấn luyện ngựa của mình cho cuộc thi sắp tới.”
Khi dùng như động từ (dạng V-ing), 'schooling' thường mang nghĩa rèn luyện, huấn luyện ai đó/con vật nào đó vào khuôn khổ.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a good schooling.
He has good schooling.
Schooling is an uncountable noun and should not be preceded by the indefinite article 'a'.
Many schoolings are available.
Much schooling is available.
Because schooling is uncountable, it takes 'much' rather than 'many', and does not take a plural 's'.
She finished her schoolings.
She finished her schooling.
Schooling is uncountable and does not have a plural form.
The schooling of the children are important.
The schooling of the children is important.
As an uncountable noun, 'schooling' requires a singular verb.
He received an excellent schooling.
He received excellent schooling.
Do not use 'an' before 'schooling' because it is an uncountable noun.
Don't confuse with
- education
The broader process of receiving or giving systematic instruction
“Education is a fundamental human right.”
Schooling specifically refers to the time spent at school, while education is the broader lifelong process of learning.
Academic collocations
Words that pair with "schooling" in formal and academic writing
- verb
- receivecompleteprovidefinish
- adjective
- formalcompulsoryprimarysecondary
- noun
- yearssystem
- preposition
- ofin
In context
Real-world examples
- academic
Compulsory schooling in Vietnam lasts for nine years.
Giáo dục bắt buộc ở Việt Nam kéo dài chín năm.
Giáo dục bắt buộc (compulsory schooling) ở Việt Nam hiện tại bao gồm cấp tiểu học và trung học cơ sở.
- daily life
Many parents invest heavily in their children's schooling.
Nhiều bậc phụ huynh đầu tư rất lớn vào việc học hành của con cái.
Phụ huynh Việt Nam rất coi trọng giáo dục và thường dành phần lớn thu nhập cho việc học của con, bao gồm cả học thêm.
- business
The new policy aims to improve the quality of schooling in rural areas.
Chính sách mới nhằm cải thiện chất lượng giáo dục ở các vùng nông thôn.
Sự chênh lệch về chất lượng giáo dục giữa thành thị và nông thôn là một vấn đề được quan tâm tại Việt Nam.
- general
He had very little formal schooling but became a successful entrepreneur.
Ông ấy được học hành chính quy rất ít nhưng đã trở thành một doanh nhân thành đạt.
Nhấn mạnh sự khác biệt giữa 'formal schooling' (giáo dục chính quy) và tự học trong xã hội.
- academic
Online schooling became the norm during the pandemic.
Học trực tuyến đã trở thành điều bình thường trong thời kỳ đại dịch.
Phản ánh sự chuyển đổi số trong giáo dục tại Việt Nam những năm gần đây.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'schooling' (việc học hành ở trường) được coi trọng đặc biệt. Hệ thống giáo dục phổ thông kéo dài 12 năm.
- Khái niệm 'compulsory schooling' (giáo dục bắt buộc) ở Việt Nam hiện áp dụng cho cấp tiểu học và trung học cơ sở (từ lớp 1 đến lớp 9).
- Ngoài giờ học chính khóa (formal schooling), học sinh Việt Nam thường tham gia các lớp học thêm (extra classes/tutoring) để nâng cao kiến thức.
Etymology
From Middle English scoling, equivalent to school + -ing. Developed to refer to the process of being educated or trained.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ ngữ cảnh.