coaching
/ˈkoʊtʃɪŋ/The process of training someone to improve their skills in sports, education, or business.
Tiếng Việt
sự huấn luyện / công tác huấn luyện
KÔU-chình
Nhấn mạnh âm đầu 'KÔU' (giống chữ 'cô' kéo dài và tròn môi), âm cuối 'chình' đọc nhẹ và ngắn.
Quá trình đào tạo ai đó để cải thiện kỹ năng của họ trong thể thao, giáo dục hoặc kinh doanh.
Meanings
5 meanings
1The process of training somebody to play a sport, to do a job better or to improve a skill.noungeneral
Quá trình đào tạo ai đó chơi một môn thể thao, làm một công việc tốt hơn hoặc cải thiện một kỹ năng (sự huấn luyện, công tác huấn luyện).
“She runs a coaching session every Tuesday evening.”
“Cô ấy điều hành một buổi huấn luyện vào mỗi tối thứ Ba.”
- All our employees have access to expert coaching.
- His firm provides seminars and one-on-one coaching sessions throughout the country.
Trong ngữ cảnh công việc, người Việt thường dùng trực tiếp từ 'coaching' (ví dụ: 'buổi coaching') thay vì dịch ra tiếng Việt để giữ tính chuyên nghiệp và hiện đại.
2The process of giving a student extra teaching in a particular subject.nouneducation
Quá trình dạy thêm cho học sinh về một môn học cụ thể (sự dạy kèm, luyện thi).
“Extra coaching is available for students who might need a little more help.”
“Có sẵn các lớp học kèm thêm cho những học sinh có thể cần giúp đỡ thêm một chút.”
- He received private coaching in mathematics to prepare for the exam.
Ở Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'học thêm' hoặc 'dạy kèm' (gia sư). Từ 'coaching' ít được dùng trực tiếp trong ngữ cảnh này bằng tiếng Việt.
3The historical operation of horse-drawn coaches, especially as a business.nounrare
Hoạt động kinh doanh xe ngựa kéo trong lịch sử.
“The coaching inn was a vital stop for travelers in the 18th century.”
“Quán trọ dành cho xe ngựa là một điểm dừng chân quan trọng đối với du khách vào thế kỷ 18.”
- The advent of the railway brought an end to the golden age of coaching.
Nghĩa này mang tính lịch sử và hầu như không xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại hay giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam.
4Involved in or relating to training and organizing a sports team or providing special classes.adjectivegeneral
Liên quan đến việc huấn luyện và tổ chức một đội thể thao hoặc cung cấp các lớp học đặc biệt (thuộc về huấn luyện).
“Price has impressed the new coaching staff with his attitude.”
“Price đã gây ấn tượng với ban huấn luyện mới bằng thái độ của mình.”
- He has every available coaching qualification.
- Many club coaches are available for private coaching sessions.
- He is happy to sit through a day-long coaching seminar if it might improve him as a manager.
Thường đi kèm với các danh từ như 'staff' (ban huấn luyện) hoặc 'role' (vai trò huấn luyện). Khi dịch sang tiếng Việt, từ 'huấn luyện' thường được đặt sau danh từ chính.
5Present participle of coach; training or teaching someone to improve their skills.verbgeneral
Phân từ hiện tại của động từ 'coach'; đang huấn luyện hoặc dạy ai đó để cải thiện kỹ năng của họ.
“She is currently coaching the national volleyball team.”
“Cô ấy hiện đang huấn luyện đội tuyển bóng chuyền quốc gia.”
- He has been coaching young athletes for over a decade.
Đóng vai trò là động từ dạng V-ing, diễn tả hành động đang diễn ra hoặc dùng như một danh động từ (gerund).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- coaching session
- expert coaching
- career coaching
- sports coaching
- private coaching
- coaching staff
- coaching qualification
- coaching seminar
- coaching role
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He gave me a coaching.
He gave me some coaching.
Coaching is an uncountable noun, so it cannot be preceded by the indefinite article 'a'.
She is in need of coachings.
She is in need of coaching.
Coaching is uncountable and does not take a plural 's'.
I am coaching to him.
I am coaching him.
The verb coach is transitive and takes a direct object without the preposition 'to'.
He works as a coaching.
He works as a coach.
Use 'coach' for the person performing the action, and 'coaching' for the activity itself.
We had a good coaching.
We had a good coaching session.
When referring to a specific event or meeting, use 'coaching session' rather than just 'coaching' with an article.
Don't confuse with
- teaching
imparting knowledge, usually in a formal school setting
“Teaching requires a lot of patience.”
Teaching is generally about imparting new knowledge, while coaching focuses on improving existing skills or performance.
- mentoring
advising or training someone, usually over a longer period
“She benefited greatly from her manager's mentoring.”
Mentoring is often broader and more relationship-based, whereas coaching is usually short-term and goal-oriented.
Academic collocations
Words that pair with "coaching" in formal and academic writing
- verb
- providereceiverequireoffer
- adjective
- expertprofessionaleffectiveprivate
- noun
- sessionstaffstyleprogram
- preposition
- inforthrough
In context
Real-world examples
- business
Executive coaching has become increasingly popular in corporate Vietnam.
Huấn luyện cấp cao ngày càng trở nên phổ biến trong môi trường doanh nghiệp tại Việt Nam.
Phản ánh xu hướng phát triển kỹ năng lãnh đạo và quản lý trong các tập đoàn, công ty lớn tại Việt Nam hiện nay.
- education
Many parents invest in extra coaching for their children before university entrance exams.
Nhiều phụ huynh đầu tư vào việc học kèm thêm cho con cái trước kỳ thi tuyển sinh đại học.
Kỳ thi đại học ở Việt Nam rất quan trọng và áp lực, việc học thêm/luyện thi (coaching) là một phần không thể thiếu trong văn hóa giáo dục.
- sports
The national football team's success is partly due to excellent coaching.
Thành công của đội tuyển bóng đá quốc gia một phần là nhờ vào công tác huấn luyện xuất sắc.
Bóng đá là môn thể thao vua ở Việt Nam, vai trò của ban huấn luyện (coaching staff) luôn được truyền thông và người hâm mộ đặc biệt quan tâm.
- daily life
Life coaching can help you find balance between work and personal life.
Huấn luyện kỹ năng sống có thể giúp bạn tìm thấy sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
Khái niệm 'life coaching' đang dần phổ biến ở giới trẻ thành thị Việt Nam khi họ quan tâm nhiều hơn đến sức khỏe tinh thần và phát triển bản thân.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, từ 'coaching' thường được mượn nguyên bản tiếng Anh trong môi trường doanh nghiệp (business coaching) hoặc phát triển cá nhân (life coaching) vì nó mang sắc thái chuyên nghiệp và hiện đại hơn từ 'huấn luyện'.
- Trong giáo dục, 'coaching' thường được hiểu là 'học thêm' hoặc 'luyện thi' (tutoring/cramming), một hoạt động rất phổ biến để chuẩn bị cho các kỳ thi quan trọng như thi chuyển cấp hay đại học.
- Trong thể thao, đặc biệt là bóng đá, 'công tác huấn luyện' (coaching) được đánh giá rất cao và thường xuyên xuất hiện trên các phương tiện truyền thông đại chúng.
Etymology
From the noun 'coach' (originally a horse-drawn carriage, later applied as slang to a private tutor who 'carries' a student through an exam), combined with the suffix '-ing'. The educational sense emerged at Oxford University in the 1830s.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến uy tín, cung cấp nghĩa, phát âm và ví dụ chi tiết cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến phổ biến tại Việt Nam, hỗ trợ tra cứu nhiều thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến giáo dục và thể thao.