salty
/ˈsɔːlti/Containing or tasting of salt, or used in slang to describe someone who is irritated or bitter.
Tiếng Việt
mặn
XÓL-tì
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'XÓL' (âm 'o' kéo dài và uốn lưỡi nhẹ chữ 'l'), âm tiết thứ hai 'tì' đọc nhẹ và xuống giọng.
Có chứa hoặc có vị muối, hoặc dùng trong tiếng lóng để chỉ ai đó đang bực tức hoặc cay cú.
Meanings
5 meanings
1Containing or tasting of salt.daily life
Có chứa hoặc có vị của muối (mặn).
“I try not to eat too much salty food.”
“Tôi cố gắng không ăn quá nhiều thức ăn mặn.”
- The popcorn was too salty.
- She breathed in the salty sea air.
Dùng để miêu tả vị giác. Lưu ý: Trong tiếng Việt, 'ăn mặn' còn có nghĩa là ăn thịt cá (không ăn chay), nhưng 'salty' chỉ đơn thuần là có vị mặn của muối.
2Irritated, annoyed, angry, or bitter.slang
Bực tức, khó chịu, tức giận hoặc cay cú.
“He got so salty when he lost the video game.”
“Anh ấy trở nên rất cay cú khi thua trò chơi điện tử.”
- There's no need to get salty about it.
- Fans are still salty over the controversial ending.
Đây là tiếng lóng (slang) rất phổ biến trên mạng xã hội và trong game. Tương đương với từ 'cay' hoặc 'cay cú' trong tiếng lóng của giới trẻ Việt Nam.
3Funny and sometimes slightly rude.communication
Hài hước và đôi khi hơi thô tục hoặc nhạy cảm.
“She has a salty sense of humour.”
“Cô ấy có khiếu hài hước hơi thô nhưng thú vị.”
- He entertained us with salty tales of his time in the navy.
Nghĩa này khá cổ (old-fashioned) và ít gặp. Trong tiếng Việt hiện đại, giới trẻ cũng dùng từ 'mặn' để chỉ những trò đùa thâm thúy, độc lạ, đôi khi hơi nhạy cảm (ví dụ: 'câu đùa này mặn chát').
4Experienced, especially used to indicate a veteran of the naval services.rare
Dày dạn kinh nghiệm, đặc biệt dùng để chỉ một cựu chiến binh của lực lượng hải quân.
“The salty old captain knew every reef in the archipelago.”
“Vị thuyền trưởng già dày dạn kinh nghiệm biết rõ từng rạn san hô trong quần đảo.”
Nghĩa này rất hiếm gặp (rare), thường chỉ xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh hàng hải. Có thể liên tưởng đến cụm từ 'dạn dày sương gió' hoặc 'ăn sóng nói gió' của người đi biển.
5Pertaining to the Sardinian language and certain dialects of Catalan that use definitive articles descended from the Latin 'ipse'.academic
Thuộc về tiếng Sardinia và một số phương ngữ của tiếng Catalan sử dụng mạo từ xác định bắt nguồn từ chữ 'ipse' trong tiếng Latinh.
“The linguist studied the salty dialects of the Balearic Islands.”
“Nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu các phương ngữ 'salty' của Quần đảo Balearic.”
Đây là một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học (technical) cực kỳ đặc thù, hầu như không bao giờ gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The soup is too much salty.
The soup is too salty.
Use 'too' before adjectives, not 'too much'.
He was salty with me.
He was salty towards me.
When expressing annoyance directed at someone, 'towards' or 'about' is more natural than 'with' in this slang context.
I like salty.
I like salty food.
Salty is an adjective and needs a noun to modify in this context.
The sea water is very salt.
The sea water is very salty.
Use the adjective form 'salty' to describe the taste or composition, not the noun 'salt'.
She made a salt joke.
She made a salty joke.
Use 'salty' to describe humor that is slightly rude or coarse.
Don't confuse with
- savory
tasting of salt or spice, not sweet
“I prefer savory snacks over sweet ones.”
Salty specifically means tasting of salt, while savory is a broader term for non-sweet, rich flavors.
Academic collocations
Words that pair with "salty" in formal and academic writing
- verb
- tastebecomeremain
- adjective
- veryslightlyextremely
- noun
- waterfoodairtaste
In context
Real-world examples
- daily life
Vietnamese fish sauce can make a dish quite salty if you use too much.
Nước mắm Việt Nam có thể làm món ăn khá mặn nếu bạn dùng quá nhiều.
Nước mắm là gia vị cốt lõi trong ẩm thực Việt Nam, thường được dùng để tạo vị mặn và đậm đà cho món ăn.
- business
The customer got salty when the shop refused to accept his expired coupon.
Vị khách hàng trở nên cay cú khi cửa hàng từ chối nhận phiếu giảm giá đã hết hạn của anh ta.
Trong giao tiếp hiện đại, giới trẻ Việt Nam cũng bắt đầu dùng từ 'cay' hoặc 'cay cú' tương đương với 'salty' trong tiếng lóng tiếng Anh.
- academic
The salinity of the water makes it too salty for agricultural use.
Độ mặn của nước khiến nó quá mặn để sử dụng cho nông nghiệp.
Tình trạng ngập mặn (saline intrusion) ở Đồng bằng sông Cửu Long là một vấn đề môi trường và nông nghiệp nghiêm trọng tại Việt Nam.
- slang
Don't be so salty just because you lost the match.
Đừng có cay cú như vậy chỉ vì bạn thua trận.
Từ 'cay' trong tiếng Việt (nghĩa đen là vị cay của ớt) được giới trẻ dùng với nghĩa bóng hoàn toàn giống với 'salty' trong tiếng Anh để chỉ sự bực tức, ấm ức khi thua cuộc.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, vị 'mặn' (salty) thường gắn liền với nước mắm, muối và các loại mắm đặc sản. Khẩu vị của người Việt ở các vùng miền có sự khác biệt, ví dụ miền Trung thường ăn mặn hơn miền Nam và miền Bắc.
- Về mặt tiếng lóng, trong khi tiếng Anh dùng 'salty' (mặn) để chỉ sự bực tức, ấm ức, thì tiếng Việt lại dùng từ 'cay' (spicy). Giới trẻ Việt Nam thường nói 'cay thế', 'cay cú' để diễn tả cảm giác 'salty' này.
- Thành ngữ 'ăn mặn' trong tiếng Việt còn có nghĩa là ăn đồ có nguồn gốc động vật (ngược với 'ăn chay' - vegetarian/vegan), hoặc mang nghĩa bóng là lối sống không tốt (như trong câu 'đời cha ăn mặn, đời con khát nước'). Tuy nhiên, 'salty' trong tiếng Anh không mang những nghĩa bóng này.
Etymology
From Middle English salty, equivalent to salt + -y. The slang meaning of 'angry or irritated' originated in US slang in the 1930s, originally meaning 'angry' or 'aroused'.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.