salt
/sɔːlt/A white substance used to season or preserve food, or the act of adding it.
Tiếng Việt
muối
sôlt
Phát âm giống 'sô' nhưng kéo dài âm 'ô' và kết thúc bằng âm 'lt' nhẹ ở cuối lưỡi.
Một chất màu trắng dùng để nêm nếm hoặc bảo quản thực phẩm, hoặc hành động cho muối vào.
Meanings
13 meanings
1A common white substance (sodium chloride) found in sea water and in the ground, used to add flavor to food or to preserve it.nounfood
Một chất màu trắng phổ biến (natri clorua) tìm thấy trong nước biển và trong lòng đất, dùng để thêm hương vị cho thực phẩm hoặc để bảo quản.
“Pass the salt, please.”
“Làm ơn đưa giúp tôi lọ muối.”
- Don't put so much salt on your chips!
- He wants to reduce his salt intake.
- Most foodstuffs contain some salt.
Trong tiếng Anh giao tiếp, 'salt' thường đi kèm với cụm 'a pinch of salt' (một nhúm muối) hoặc 'take something with a pinch of salt' (nghe điều gì đó với sự hoài nghi).
2A chemical substance formed from the reaction of an acid with a base.nounacademic
Một hợp chất hóa học được hình thành từ phản ứng giữa axit và bazơ.
“Mineral salts are essential for the body's health.”
“Các loại muối khoáng rất thiết yếu cho sức khỏe cơ thể.”
- The experiment produced a white crystalline salt.
- Sodium chloride is the most common chemical salt.
Trong ngữ cảnh khoa học, 'salt' là một danh từ đếm được (salts) để chỉ các loại muối hóa học khác nhau.
3A substance that looks like or tastes like salt, often used in plural form for specific purposes.noundaily life
Một chất trông giống hoặc có vị giống muối, thường dùng ở dạng số nhiều cho các mục đích cụ thể.
“She added some lavender bath salts to the water.”
“Cô ấy đã thêm một ít muối tắm hương hoa oải hương vào nước.”
- Smelling salts were once used to revive people who had fainted.
- Epsom salts can be used to soothe sore muscles.
Cụm từ 'bath salts' (muối tắm) rất phổ biến trong lĩnh vực chăm sóc sắc đẹp.
4An experienced sailor.noungeneral
Một thủy thủ dày dạn kinh nghiệm.
“The old salt told us stories about his years at sea.”
“Vị thủy thủ già kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện về những năm tháng lênh đênh trên biển của ông.”
- He's a real old salt who's been around the world twice.
Đây là nghĩa bóng, thường dùng trong văn chương hoặc lối nói thân mật để chỉ người đi biển lâu năm.
5A sequence of random data added to a password before it is hashed to make it more secure.nountechnology
Một chuỗi dữ liệu ngẫu nhiên được thêm vào mật khẩu trước khi băm để tăng cường tính bảo mật.
“A unique salt is generated for every user's password.”
“Một mã 'salt' duy nhất được tạo ra cho mỗi mật khẩu của người dùng.”
- Salting passwords helps prevent rainbow table attacks.
- The length of the salt is important for cryptographic strength.
Trong ngành CNTT, 'salt' là thuật ngữ kỹ thuật giữ nguyên hoặc dịch là 'muối' trong băm mật khẩu.
6To add salt to food to improve its flavor.verbcooking
Cho muối vào thức ăn để tăng hương vị.
“She salted and peppered the stew.”
“Cô ấy đã cho muối và tiêu vào món hầm.”
- I usually salt the water before boiling the pasta.
- Salt the steak generously before grilling.
Người Việt thường dùng 'nêm muối' hoặc 'ướp muối' để dịch nghĩa này tùy vào giai đoạn nấu ăn.
7To preserve food by treating it with salt.verbfood
Bảo quản thực phẩm bằng cách xử lý với muối (ướp muối).
“Fishermen used to salt their catch to keep it from spoiling.”
“Các ngư dân thường ướp muối cá đánh bắt được để giữ cho chúng không bị hỏng.”
- salted fish
- salted pork
- The meat was salted down for the winter.
Việt Nam có truyền thống 'ướp muối' cá để làm mắm hoặc cá khô rất phổ biến.
8To spread salt on roads or paths to melt ice and snow.verbdaily life
Rải muối lên đường hoặc lối đi để làm tan băng và tuyết.
“The council was out salting the roads last night.”
“Hội đồng thành phố đã ra ngoài rải muối trên các con đường đêm qua.”
- Work crews were busy plowing and salting the highway.
- Remember to salt the driveway so nobody slips.
Hành động này chủ yếu diễn ra ở các nước xứ lạnh, ít thấy trong thực tế tại Việt Nam.
9To save money for the future, often secretly.verbfinance
Tiết kiệm tiền cho tương lai, thường là một cách bí mật.
“He managed to salt away a few thousand dollars every year.”
“Anh ấy đã xoay xở để dành được vài nghìn đô la mỗi năm.”
- She has a lot of money salted away in offshore accounts.
Cụm động từ 'salt away' là một cách nói hình ảnh, tương tự như 'để dành' hoặc 'tích cóp' trong tiếng Việt.
10To insert something into something else to make it appear more valuable or have different properties.verbbusiness
Gài hoặc thêm một thứ gì đó vào thứ khác để làm nó có vẻ giá trị hơn hoặc có đặc tính khác.
“The miners were accused of salting the gold mine.”
“Những người thợ mỏ bị cáo buộc đã 'gài' vàng vào mỏ vàng (để đánh lừa giá trị).”
- The witness salted his testimony with lies to make it more convincing.
Nghĩa này mang tính tiêu cực, chỉ sự gian lận hoặc đánh tráo khái niệm.
11Containing, tasting of, or preserved with salt.adjectivegeneral
Chứa, có vị, hoặc được bảo quản bằng muối (mặn).
“The salt air felt cool on her face.”
“Không khí biển mặn mòi cho cô cảm giác mát rượi trên khuôn mặt.”
- a salt lake
- salt water
- salt beef
Khi mô tả vị của món ăn, người ta thường dùng 'salty' hơn là 'salt'. 'Salt' làm tính từ thường đi trước danh từ để chỉ tính chất.
12Related to land that is flooded by or contains sea water.adjectiveenvironment
Liên quan đến vùng đất bị ngập hoặc chứa nước biển.
“The birds live in the salt marshes along the coast.”
“Những con chim sống ở các đầm lầy mặn ven biển.”
- salt flats
- salt meadows
Thường dùng trong các thuật ngữ địa lý hoặc môi trường như 'salt marsh' (đầm lầy mặn).
13Strategic Arms Limitation Talks: a series of meetings between the US and the Soviet Union in the 1970s to limit the number of nuclear weapons.proper_nounpolitics
Các cuộc đàm phán hạn chế vũ khí chiến lược: một chuỗi các cuộc gặp giữa Hoa Kỳ và Liên Xô vào những năm 1970 để hạn chế số lượng vũ khí hạt nhân.
“The SALT agreements were a major step in the Cold War.”
“Các thỏa thuận SALT là một bước tiến lớn trong Chiến tranh Lạnh.”
- The first SALT treaty was signed in 1972.
- SALT II was never ratified by the US Senate.
Đây là từ viết tắt, luôn viết hoa (SALT) và thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc chính trị.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- sea salt
- rock salt
- table salt
- salt content
- pinch of salt
- grain of salt
- salt and pepper
- heavily salted
- salt away
- salt water
- salt marsh
- salt spray
- salt beef
- SALT treaty
- SALT agreements
- SALT negotiations
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- plural
- transitive
- singular
Inflections
- plural
- salts
- third_person_singular
- salts
- past_simple
- salted
- past_participle
- salted
- present_participle
- salting
Word family
- saltyadjective
- saltilyadverb
- salinity, saltiness, saltnoun
- salt, desalinate, salinateverb
Usage patterns
- low in salt
- high in salt
- pinch of salt
- salt something
- salt something down
- salt away something
- only before noun
Avoid mistakes
Common mistakes
I put too many salt in the soup.
I put too much salt in the soup.
Salt is uncountable when referring to the seasoning, so use 'much' instead of 'many'.
The water is very salt.
The water is very salty.
Use the adjective 'salty' to describe the flavor of food or water.
I took his advice with a salt.
I took his advice with a pinch of salt.
The idiom is 'with a pinch/grain of salt', not just 'salt'.
We need to salt the roads from the ice.
We need to salt the roads for the ice.
In this context, use 'for' or 'to melt' the ice.
The meat was preserved by salt.
The meat was preserved with salt.
Use 'with' to indicate the substance used for preservation.
Academic collocations
Words that pair with "salt" in formal and academic writing
- verb
- containdissolveextract
- adjective
- highlowsolubleconcentrated
- noun
- concentrationintakecontent
- preposition
- infrom
In context
Real-world examples
- daily life
In Vietnam, many people like to eat sour fruits with a pinch of chili salt.
Ở Việt Nam, nhiều người thích ăn trái cây chua với một ít muối ớt.
Việc chấm trái cây (xoài, cóc, ổi) với muối tôm hoặc muối ớt là một nét văn hóa ẩm thực đường phố đặc trưng của người Việt.
- business
The salt industry in provinces like Ninh Thuan plays a vital role in the local economy.
Ngành công nghiệp muối ở các tỉnh như Ninh Thuận đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế địa phương.
Ninh Thuận là một trong những vựa muối lớn nhất Việt Nam với những cánh đồng muối trắng xóa đặc trưng.
- academic
Scientists are studying the desalination process to provide fresh water from salt water.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu quá trình khử mặn để cung cấp nước ngọt từ nước mặn.
Vấn đề xâm nhập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long đang là một thách thức lớn đối với nông nghiệp Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Muối không chỉ là gia vị mà còn có ý nghĩa tâm linh ở Việt Nam, thể hiện qua câu tục ngữ 'Đầu năm mua muối, cuối năm mua vôi' để cầu may mắn.
- Nước mắm (fish sauce), gia vị cốt lõi của ẩm thực Việt, được làm từ quá trình ủ chượp cá với muối trong thời gian dài.
- Thành ngữ 'Gừng cay muối mặn' tượng trưng cho tình nghĩa thủy chung, gắn bó bền chặt giữa người với người.
Etymology
Etymology: Derived from Middle English 'salt', from Old English 'sealt', which originates from Proto-Germanic '*saltą'. This traces back to the Proto-Indo-European root '*séls-', which is the source of similar words in many languages, including Latin 'sal' and Greek 'hals'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Nguồn tra cứu từ vựng chi tiết với nhiều ví dụ ngữ cảnh.