Skip to content
Dictionary

retrace

/rɪˈtreɪs/
C2verb

To go back along exactly the same path or route that you have come along, or to discover someone's past movements.

Concreteness 2.8/5 · Abstract

Tiếng Việt

lần lại, quay lại

ri-TRÂY-s

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'TRÂY', âm cuối 's' phát âm nhẹ.

Quay lại chính xác con đường hoặc lộ trình bạn đã đi qua, hoặc tìm ra/lần lại những hoạt động trong quá khứ của ai đó.

Meanings

7 meanings

  1. 1To go back along exactly the same path or route that you have come along.verbgeneral

    Quay lại chính xác con đường hoặc lộ trình mà bạn đã đi qua.

    “She turned around and began to retrace her steps towards the house.”

    “Cô ấy quay lại và bắt đầu đi ngược lại con đường cũ để về phía ngôi nhà.”

    • This trail is not circular, so you have to retrace your steps back to the start.

    Cụm từ 'retrace your steps' rất phổ biến, mang nghĩa đen là đi ngược lại con đường mình vừa đi, thường dùng khi bị lạc hoặc tìm đồ đánh rơi.

  2. 2To make the same trip that somebody else has made in the past.verbtravel

    Thực hiện lại cùng một chuyến đi mà người khác đã thực hiện trong quá khứ.

    “They are hoping to retrace the epic voyage of Christopher Columbus.”

    “Họ đang hy vọng có thể đi lại chuyến hành trình lịch sử của Christopher Columbus.”

    Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc lịch sử khi muốn trải nghiệm lại hành trình của các vĩ nhân hoặc người đi trước.

  3. 3To find out what somebody has done or where they have been.verbdaily life

    Tìm ra những gì ai đó đã làm hoặc nơi họ đã đến (lần lại dấu vết).

    “Detectives are trying to retrace her movements on the night she disappeared.”

    “Các thám tử đang cố gắng lần lại các hoạt động của cô ấy vào đêm cô ấy mất tích.”

    Trong ngữ cảnh điều tra, 'retrace movements' có nghĩa là điều tra lại lịch trình, đường đi nước bước của một người.

  4. 4To undergo a temporary reversal in the direction of a price trend.verbbusiness

    Trải qua sự đảo chiều tạm thời trong hướng của một xu hướng giá (thoái lui).

    “The stock price retraced 50% of its recent gains before continuing its upward trend.”

    “Giá cổ phiếu đã thoái lui 50% so với mức tăng gần đây trước khi tiếp tục xu hướng tăng.”

    Thuật ngữ chuyên ngành tài chính, thường được dịch là 'thoái lui' hoặc 'điều chỉnh giảm' trong chứng khoán và tiền điện tử.

  5. 5To trace a line or drawing again.verbgeneral

    Vẽ lại hoặc đồ lại một đường nét hoặc bức vẽ.

    “The artist carefully retraced the faded lines of the original sketch.”

    “Người họa sĩ cẩn thận đồ lại những đường nét mờ nhạt của bản phác thảo gốc.”

    Dùng trong nghệ thuật hoặc thiết kế, mang nghĩa 'đồ lại' (vẽ đè lên nét cũ cho rõ ràng hơn).

  6. 6An instance of a temporary reversal in the direction of a financial price trend; a retracement.nounbusiness

    Sự đảo chiều tạm thời của một xu hướng giá tài chính; sự thoái lui.

    “Traders waited for a retrace to a key support level before buying.”

    “Các nhà giao dịch đã chờ đợi một đợt thoái lui về mức hỗ trợ quan trọng trước khi mua vào.”

    Trong giao dịch tài chính (trading), 'retrace' thường được dùng như một danh từ chỉ nhịp điều chỉnh của thị trường.

  7. 7The period when the beam of a cathode-ray tube returns to its initial horizontal position to start the next line of the display.nountechnology

    Khoảng thời gian khi chùm tia của ống tia âm cực quay trở lại vị trí ngang ban đầu để bắt đầu dòng hiển thị tiếp theo.

    “The horizontal retrace is blanked out so it does not appear on the screen.”

    “Đường quét ngược ngang bị làm mờ để nó không xuất hiện trên màn hình.”

    Đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên sâu trong công nghệ truyền hình và màn hình CRT cũ, thường dịch là 'quét ngược'.

Word bank

Common phrases

  • retrace your steps
  • retrace a route
  • retrace a journey
  • retrace someone's movements
  • horizontal retrace
  • vertical retrace
  • market retrace

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable

Inflections

third_person_singular
retraces
past_simple
retraced
past_participle
retraced
present_participle
retracing
plural
retraces

Word family

Usage patterns

  • retrace something
  • retrace your steps

Avoid mistakes

Common mistakes

  • She retraced back her steps.

    She retraced her steps.

    The prefix 're-' already means 'back', so adding 'back' is redundant.

  • He retraced to the house.

    He retraced his steps to the house.

    'Retrace' is usually transitive and requires an object like 'steps', 'path', or 'route'.

  • They retraced the history.

    They traced the history.

    Use 'trace' for discovering the origin or development of something; 'retrace' is for going over a physical path or specific past movements again.

  • I need to retrace my memory.

    I need to search my memory.

    You retrace steps or movements, not memory itself.

  • The stock retraced up.

    The stock retraced.

    In finance, 'retrace' implies a reversal against the prevailing trend; adding 'up' or 'down' is often unnecessary or awkward unless specifying a level.

Don't confuse with

  • retract

    to withdraw a statement or accusation

    “He was forced to retract his previous statement.”

    Retrace is about paths and movements; retract is about taking back words or physical parts.

Academic collocations

Words that pair with "retrace" in formal and academic writing

verb
attempt totry tobegin to
adjective
exactpainstakingcareful
noun
steproutemovementpathjourney
preposition
tofromalong

In context

Real-world examples

  • daily life

    I lost my keys, so I had to retrace my steps all the way back to the cafe.

    Tôi làm mất chìa khóa, nên tôi phải đi ngược lại đường cũ để quay lại quán cà phê.

    Việc đánh rơi đồ và phải 'đi tìm lại đường cũ' là tình huống rất phổ biến trong đời sống hàng ngày tại Việt Nam.

  • academic

    The police are retracing the suspect's route using security cameras.

    Cảnh sát đang lần lại lộ trình của nghi phạm bằng cách sử dụng camera an ninh.

    Hệ thống camera an ninh ngày càng phổ biến ở các thành phố lớn tại Việt Nam, giúp cơ quan chức năng dễ dàng 'lần theo dấu vết'.

  • business

    Bitcoin experienced a slight retrace before hitting a new all-time high.

    Bitcoin đã trải qua một đợt thoái lui nhẹ trước khi đạt mức cao kỷ lục mới.

    Đầu tư tiền điện tử và chứng khoán đang rất thịnh hành ở Việt Nam, thuật ngữ 'thoái lui' (retrace) được giới trader sử dụng thường xuyên.

  • academic

    Historians retraced the ancient trade routes connecting Vietnam to neighboring kingdoms.

    Các nhà sử học đã lần lại các tuyến đường thương mại cổ đại kết nối Việt Nam với các vương quốc láng giềng.

    Việt Nam có lịch sử giao thương lâu đời, việc nghiên cứu lại các con đường giao thương cổ (như con đường tơ lụa trên biển) rất quan trọng trong khảo cổ học.

  • daily life

    To learn calligraphy, students often retrace the master's strokes.

    Để học thư pháp, học viên thường đồ lại các nét chữ của bậc thầy.

    Nghệ thuật thư pháp chữ Việt hoặc chữ Hán-Nôm vẫn được gìn giữ, việc 'đồ lại' nét chữ là phương pháp học tập truyền thống.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, khái niệm 'retrace' được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh. Trong đời sống hàng ngày, người Việt thường dùng cụm từ 'quay lại đường cũ' hoặc 'đi tìm lại' khi nói về việc tìm đồ thất lạc.
  • Trong ngữ cảnh điều tra hoặc lịch sử, từ 'lần lại' (như 'lần lại dấu vết', 'lần lại quá khứ') mang sắc thái trang trọng và chính xác hơn.
  • Với sự phát triển của thị trường chứng khoán và tiền điện tử tại Việt Nam, thuật ngữ 'retrace' thường được giới đầu tư giữ nguyên tiếng Anh hoặc dịch là 'thoái lui', 'điều chỉnh giảm'.

Etymology

From French 'retracer', from 're-' (back, again) + 'tracer' (to trace). First recorded in English in the late 17th century.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “retrace” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove