restrictive
/rɪˈstrɪktɪv/Limiting the freedom of someone or preventing something from growing or developing.
Tiếng Việt
hạn chế, gò bó
rì-S'TRÍK-tịp
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'S'TRÍK', âm 'rì' và 'tịp' đọc nhẹ và ngắn hơn. Chú ý phát âm rõ âm 's' trước âm 'tr'.
Hạn chế sự tự do của ai đó hoặc ngăn cản điều gì đó phát triển.
Meanings
4 meanings
1Preventing people from doing what they want or limiting their freedom.adjectivegeneral
Ngăn cản mọi người làm những gì họ muốn hoặc hạn chế sự tự do của họ.
“He argued that the law was unduly restrictive.”
“Ông ấy lập luận rằng đạo luật này quá gò bó.”
- In time, the changes become restrictive.
- their attempts to make drug legislation more restrictive and repressive
- Through introducing restrictive measures like anti-takeover legislation, corporate executives bolstered their own positions.
- He considers that French labour laws are far too restrictive.
Thường đi kèm với các danh từ như 'measures' (biện pháp), 'laws' (luật pháp), 'policies' (chính sách) để chỉ sự hạn chế mang tính quy định. Dịch là 'hạn chế' trong ngữ cảnh trang trọng và 'gò bó' trong ngữ cảnh đời thường.
2Explaining which particular person or thing you are talking about rather than giving extra information about them.adjectiveacademic
Giải thích rõ người hoặc vật cụ thể nào đang được nhắc đến thay vì chỉ cung cấp thêm thông tin (trong ngữ pháp).
“In 'The books which are on the table are mine', 'which are on the table' is a restrictive relative clause.”
“Trong câu 'The books which are on the table are mine', 'which are on the table' là một mệnh đề quan hệ xác định.”
Trong ngữ pháp tiếng Việt, khái niệm này tương đương với 'mệnh đề quan hệ xác định' (restrictive relative clause). Lưu ý rằng mệnh đề này KHÔNG có dấu phẩy ngăn cách trong tiếng Anh.
3Limiting free and easy bodily movement, especially regarding clothing.adjectivedaily life
Hạn chế sự cử động tự do và thoải mái của cơ thể, đặc biệt là về quần áo.
“She found the tight dress too restrictive to dance comfortably.”
“Cô ấy thấy chiếc váy chật quá gò bó để có thể nhảy múa thoải mái.”
Dùng từ 'gò bó' hoặc 'chật chội' khi dịch nghĩa này sang tiếng Việt để diễn tả cảm giác không thoải mái về mặt thể chất do trang phục mang lại.
4A clause or word that narrows the meaning of a noun or noun phrase.nounacademic
Một mệnh đề hoặc từ thu hẹp ý nghĩa của một danh từ hoặc cụm danh từ.
“In English grammar, a restrictive is essential to the core meaning of the sentence.”
“Trong ngữ pháp tiếng Anh, một từ/mệnh đề hạn định là yếu tố thiết yếu đối với ý nghĩa cốt lõi của câu.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học. Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ 'restrictive' (xác định/hạn định) và 'non-restrictive' (không xác định/bổ sung) để sử dụng dấu câu chính xác.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- be restrictive
- seem restrictive
- become restrictive
- extremely restrictive
- fairly restrictive
- very restrictive
- restrictive laws
- restrictive measures
- restrictive practices
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- restrictives
Word family
- restrictivelyadverb
- restrictionnoun
- restrictverb
Avoid mistakes
Common mistakes
The rules are too restrict.
The rules are too restrictive.
Use the adjective form 'restrictive', not the verb 'restrict', to describe rules.
He felt restriction in his new job.
He felt restricted in his new job.
Use the past participle 'restricted' for feelings, not the noun 'restriction' or adjective 'restrictive'.
The restrictive of the law caused problems.
The restrictiveness of the law caused problems.
Use the noun 'restrictiveness' or 'restriction' as the subject, not the adjective 'restrictive'.
It is a restrictive to our freedom.
It is a restriction on our freedom.
'Restrictive' is an adjective; use the noun 'restriction' when referring to a specific rule or limitation.
They acted restrictive.
They acted restrictively.
Use the adverb 'restrictively' to modify a verb.
Don't confuse with
- strict
demanding that rules concerning behaviour are obeyed
“My parents were very strict.”
Use 'restrictive' for laws, rules, or conditions that limit freedom, and 'strict' for people or the enforcement of rules.
Academic collocations
Words that pair with "restrictive" in formal and academic writing
- verb
- becomeproveseemremain
- adjective
- highlyundulyoverlyincreasingly
- noun
- measurepracticepolicylegislationcovenant
- preposition
- onin
In context
Real-world examples
- business
The new company policy on internet usage is highly restrictive.
Chính sách mới của công ty về việc sử dụng internet rất gò bó.
Phản ánh môi trường làm việc doanh nghiệp tại Việt Nam, nơi các quy định về an ninh mạng và quản lý nhân sự ngày càng được thắt chặt.
- daily life
Traditional gender roles can be very restrictive for both men and women.
Những vai trò giới tính truyền thống có thể rất gò bó đối với cả nam và nữ.
Liên quan đến sự thay đổi quan niệm về giới tính trong xã hội Việt Nam hiện đại, khi giới trẻ đang dần thoát khỏi những định kiến truyền thống.
- academic
The university's restrictive admission criteria make it hard for rural students to apply.
Tiêu chí tuyển sinh khắt khe của trường đại học khiến học sinh nông thôn khó nộp đơn.
Phản ánh thực tế cạnh tranh giáo dục và áp lực tuyển sinh đại học tại Việt Nam.
- politics
During the pandemic, the government imposed restrictive measures to control the virus.
Trong thời kỳ đại dịch, chính phủ đã áp dụng các biện pháp hạn chế để kiểm soát virus.
Gợi nhớ đến các chỉ thị giãn cách xã hội (như Chỉ thị 15, 16) từng được áp dụng rộng rãi tại Việt Nam.
- daily life
Many young people feel that living with their extended family is too restrictive.
Nhiều người trẻ cảm thấy việc sống cùng đại gia đình quá gò bó.
Phản ánh xu hướng ra ở riêng của giới trẻ Việt Nam so với văn hóa 'tam tứ đại đồng đường' truyền thống.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, từ 'gò bó' thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ cảm giác bị giới hạn bởi các quy tắc gia đình truyền thống hoặc môi trường làm việc thiếu linh hoạt.
- Khi nói về luật pháp hoặc chính sách, 'hạn chế' (như trong 'restrictive measures' hay 'restrictive policies') là thuật ngữ mang tính trang trọng, thường xuyên xuất hiện trên các phương tiện truyền thông đại chúng và văn bản hành chính.
Etymology
From Old French 'restrictif' or directly from Late Latin 'restrictivus', from Latin 'restrictus', past participle of 'restringere' (to draw fast, bind tightly). First recorded in English in the 15th century.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến với các ví dụ chi tiết và phát âm chuẩn.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nghĩa chuyên ngành, từ đồng nghĩa và cấu trúc ngữ pháp tiếng Việt.