researcher
/rɪˈsɜːrtʃər/A person who studies a subject in detail to discover new information or reach a new understanding.
Tiếng Việt
nhà nghiên cứu
rì-SỚT-chờ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'SỚT', âm 'r' cuối đọc nhẹ trong giọng Mỹ hoặc không đọc trong giọng Anh.
Một người nghiên cứu chi tiết về một chủ đề để khám phá thông tin mới hoặc đạt được sự hiểu biết mới.
Meanings
2 meanings
1A person who studies something carefully and tries to discover new facts about it.academic
Một người nghiên cứu điều gì đó một cách cẩn thận và cố gắng khám phá những sự thật mới về nó.
“European researchers say olive oil could help prevent cancer.”
“Các nhà nghiên cứu châu Âu cho biết dầu ô liu có thể giúp ngăn ngừa ung thư.”
- Researchers have found that the drug can help patients with heart disease.
- She is a leading researcher in the field of climate change.
- Market researchers are looking into why the product failed to sell.
Người học Việt Nam thường nhầm lẫn giữa 'research' (danh từ không đếm được/động từ) và 'researcher' (danh từ chỉ người). Hãy nhớ dùng 'researcher' khi nói về con người.
2Someone whose job is to study a subject carefully, especially in order to discover new information or understand the subject better.work career
Người có công việc là nghiên cứu một chủ đề một cách cẩn thận, đặc biệt là để khám phá thông tin mới hoặc hiểu rõ hơn về chủ đề đó.
“She is a leading researcher in the field.”
“Cô ấy là một nhà nghiên cứu hàng đầu trong lĩnh vực này.”
- The university is looking for a senior researcher to head the new department.
- Independent researchers verified the results of the experiment.
- He works as a researcher for a television documentary company.
Trong bối cảnh nghề nghiệp, từ này thường đi kèm với các tính từ như 'leading' (hàng đầu), 'senior' (cao cấp) hoặc 'independent' (độc lập).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- leading researcher
- prominent researcher
- experienced researcher
- market researcher
- medical researcher
- scientific researcher
- researcher team
- researcher group
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- researchers
Word family
- researchableadjective
- research, researchernoun
- researchverb
Usage patterns
- researcher in something
- researcher into something
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a good research.
He is a good researcher.
Use 'researcher' for the person and 'research' for the activity.
The researchers did a research.
The researchers did some research.
Research is uncountable in this context; use 'some' or 'a piece of'.
She is a researcher of biology.
She is a researcher in biology.
The preposition 'in' is more common when describing the field of study.
A resercher found the cure.
A researcher found the cure.
Common spelling error; remember the 'ea' after 'r'.
The researcher found out many informations.
The researcher found out much information.
Information is uncountable; use 'much' or 'a lot of'.
Don't confuse with
- research
The activity of studying something, not the person.
“He is doing research on cancer.”
Researcher is the person, research is the work.
Academic collocations
Words that pair with "researcher" in formal and academic writing
- verb
- conductemployrecruit
- adjective
- eminentpostdoctoralindependent
- noun
- communityprofilegrant
- preposition
- amongbetweenfor
In context
Real-world examples
- academic
The researcher spent months collecting data from remote villages in Vietnam.
Nhà nghiên cứu đã dành nhiều tháng để thu thập dữ liệu từ các ngôi làng vùng sâu vùng xa ở Việt Nam.
Phù hợp với bối cảnh nghiên cứu xã hội học hoặc nhân học phổ biến tại Việt Nam.
- business
Our market researchers found that Vietnamese consumers prefer eco-friendly packaging.
Các nhà nghiên cứu thị trường của chúng tôi nhận thấy rằng người tiêu dùng Việt Nam ưu tiên bao bì thân thiện với môi trường.
Phản ánh xu hướng tiêu dùng bền vững đang phát triển mạnh mẽ tại các đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM.
- academic
Medical researchers at Oxford are collaborating with local hospitals to study tropical diseases.
Các nhà nghiên cứu y học tại Oxford đang hợp tác với các bệnh viện địa phương để nghiên cứu các bệnh nhiệt đới.
Hợp tác quốc tế trong y tế là một chủ đề quan trọng và thường xuyên được nhắc đến trong tin tức tại Việt Nam.
- daily life
As a researcher for the TV show, his job is to fact-check every historical detail.
Với tư cách là người nghiên cứu nội dung cho chương trình truyền hình, công việc của anh ấy là xác minh mọi chi tiết lịch sử.
Cho thấy vai trò nghiên cứu trong ngành truyền thông giải trí, một nghề nghiệp đang ngày càng phổ biến.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'nhà nghiên cứu' là một danh xưng trang trọng, thường gắn liền với hình ảnh những người làm việc tại các viện hàn lâm hoặc đại học.
- Từ 'nhà' trong 'nhà nghiên cứu' thể hiện sự tôn trọng đối với những người có chuyên môn sâu, tương tự như 'nhà khoa học' hay 'nhà văn'.
- Tại Việt Nam, các nhà nghiên cứu thường làm việc chặt chẽ với các cơ quan nhà nước hoặc các tổ chức phi chính phủ (NGO) trong các dự án phát triển cộng đồng.
Etymology
Late 16th century: from the verb research + -er. The verb comes from Old French recercher, from re- (expressing intensive force) + cercher 'to search'. Reference: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển trực tuyến phổ biến giúp tra cứu nghĩa và ví dụ chi tiết cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Nguồn tra cứu từ vựng uy tín với nhiều ví dụ minh họa và từ đồng nghĩa.