academic
/ˌækəˈdemɪk/Connected with education, especially studying in schools and universities
Tiếng Việt
học thuật
A-ca-ĐÊ-mích
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ ba 'ĐÊ', âm cuối 'k' phát âm nhẹ
Liên quan đến giáo dục, đặc biệt là việc học tập tại trường học và đại học.
Meanings
5 meanings
1Connected with education, especially studying in schools and universitiesadjectiveeducation
Liên quan đến giáo dục, đặc biệt là việc học tập tại trường học và đại học
“The academic year usually starts in September.”
“Năm học thường bắt đầu vào tháng Chín.”
- It is regarded as the top academic institution in the city.
- This university will do all it can to defend academic freedom.
- The enrolment criteria are geographical rather than academic.
Dùng để chỉ các hoạt động chính thống trong trường học. 'Academic year' tương đương với 'năm học' trong tiếng Việt.
2Involving a lot of reading and studying rather than practical or technical skillsadjectiveeducation
Liên quan đến lý thuyết, đọc sách và nghiên cứu thay vì kỹ năng thực hành hoặc kỹ thuật
“We are looking for practical experience as well as academic achievement.”
“Chúng tôi đang tìm kiếm kinh nghiệm thực tế cũng như thành tích học tập.”
- He had very few academic qualifications.
- We need to combine academic and applied knowledge.
- The writers' approach is not overly academic.
Thường được dùng để đối lập với 'practical' (thực tế) hoặc 'vocational' (học nghề).
3Good at subjects involving a lot of reading and studyingadjectiveeducation
Có năng khiếu hoặc giỏi các môn học đòi hỏi đọc và nghiên cứu nhiều
“She wasn't very academic and hated school.”
“Cô ấy không giỏi học hành cho lắm và ghét trường học.”
Trong tiếng Việt, ta thường nói là 'có tố chất học thuật' hoặc đơn giản là 'học giỏi các môn lý thuyết'.
4Not connected to a real or practical situation and therefore not importantadjectivegeneral
Lý thuyết suông, không thực tế, không có giá trị ứng dụng thực tiễn
“It is a purely academic question since the decision has already been made.”
“Đó thuần túy là một câu hỏi mang tính lý thuyết vì quyết định đã được đưa ra rồi.”
- The distinction between the two is strictly academic.
Trong ngữ cảnh này, từ này mang nghĩa hơi tiêu cực, ám chỉ việc thảo luận vô ích vì không thay đổi được thực tế.
5A person who teaches and/or does research at a university or collegenouneducation
Học giả, giảng viên hoặc người nghiên cứu tại một trường đại học hoặc cao đẳng
“A distinguished academic from America was due to speak that evening.”
“Một học giả lỗi lạc từ Mỹ dự kiến sẽ phát biểu vào tối hôm đó.”
- Many senior academics are taking up positions overseas.
- Academics are not generally very well paid.
- The research company was founded by a group of academics.
Ở Việt Nam, 'academic' thường được dịch là 'nhà nghiên cứu' hoặc 'giảng viên đại học' tùy ngữ cảnh cụ thể.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- academic year
- academic achievement
- academic standards
- academic career
- purely academic
- leading academic
- senior academic
- distinguished academic
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is an accademic.
He is an academic.
Spelling error: 'academic' has only one 'c' in the middle.
I have an academic work to do.
I have academic work to do.
'Work' in this context is usually uncountable.
Don't confuse with
- educational
relating to the provision of education
“educational toys / educational system”
Use 'academic' for high-level study/theory, 'educational' for the general process or helpfulness.
Academic collocations
Words that pair with "academic" in formal and academic writing
- verb
- achievemaintainimprove
- adjective
- highstrictpurely
- noun
- standardsachievementqualificationscareerresearch
In context
Real-world examples
- academic
The school year in Vietnam follows a traditional academic calendar starting in September.
Năm học ở Việt Nam tuân theo lịch học truyền thống bắt đầu vào tháng Chín.
Ngày khai giảng 5/9 là một sự kiện quan trọng trong văn hóa giáo dục Việt Nam.
- daily life
Many Vietnamese parents prioritize their children's academic achievement above all else.
Nhiều phụ huynh Việt Nam ưu tiên thành tích học tập của con cái lên trên hết.
Truyền thống hiếu học và áp lực thi cử là đặc điểm nổi bật trong xã hội Việt Nam.
- business
The company values practical skills over purely academic qualifications.
Công ty coi trọng kỹ năng thực tế hơn là bằng cấp học thuật thuần túy.
Xu hướng tuyển dụng tại Việt Nam đang chuyển dịch từ trọng bằng cấp sang trọng năng lực thực tế.
- general
The debate about the new policy was purely academic as the law had already passed.
Cuộc tranh luận về chính sách mới chỉ mang tính lý thuyết suông vì luật đã được thông qua rồi.
Dùng để chỉ những thảo luận không có tác động thực tế, một cách diễn đạt trang trọng trong tiếng Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, từ 'học thuật' thường mang sắc thái trang trọng, liên quan đến nghiên cứu chuyên sâu.
- Bằng cấp (academic qualifications) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc thăng tiến sự nghiệp và vị thế xã hội tại Việt Nam.
- Khái niệm 'academic freedom' (tự do học thuật) thường được thảo luận trong bối cảnh đổi mới giáo dục đại học tại Việt Nam.
Etymology
Mid 16th century: from Latin academicus, from Greek akadēmikós, from Akadēmeia 'the Academy', the garden where Plato taught.
Exam levels
IELTS
5.5
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều nghĩa chuyên ngành và từ đồng nghĩa.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.