repetitive
/rɪˈpetətɪv/Saying or doing the same thing many times, often in a way that becomes boring.
Tiếng Việt
lặp đi lặp lại
rì-PÉT-tờ-tịp
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'PÉT', âm 't' ở giữa đọc nhẹ (có thể lướt thành âm 'd' nhẹ trong tiếng Anh-Mỹ), âm cuối 'v' phát âm nhẹ bằng cách chạm răng trên vào môi dưới.
Nói hoặc làm cùng một việc nhiều lần, thường theo cách trở nên nhàm chán.
Meanings
2 meanings
1Saying or doing the same thing many times, so that it becomes boringgeneral
Nói hoặc làm cùng một việc nhiều lần, đến mức trở nên nhàm chán
“a repetitive task”
“một công việc lặp đi lặp lại”
- a series of repetitive motions
Thường dùng với các danh từ như 'task', 'work', 'job' để chỉ tính chất nhàm chán, đơn điệu của công việc.
2Repeated many timesacademic
Được lặp lại nhiều lần
“a repetitive pattern of behaviour”
“một mô hình hành vi lặp đi lặp lại”
Trong ngữ cảnh học thuật, từ này mang tính trung lập hơn, thường đi kèm với 'pattern' (mô hình) hoặc 'behaviour' (hành vi) để chỉ sự lặp lại có tính chu kỳ hoặc quy luật.
Word bank
Grammar & forms
Word family
- repeatedlyadverb
- repetitionnoun
- repeatverb
Avoid mistakes
Common mistakes
The work is very repetition.
The work is very repetitive.
Use the adjective 'repetitive' to describe the work, not the noun 'repetition'.
He has a repetitive injury.
He has a repetitive strain injury.
The medical condition is specifically called 'repetitive strain injury' (RSI).
She did it in a repetitive way.
She did it repeatedly.
When describing how an action was performed multiple times, use the adverb 'repeatedly' rather than the adjective phrase.
It was a repetitive of what happened before.
It was a repetition of what happened before.
Use the noun 'repetition' when referring to an instance of something repeating.
The song is too repeat.
The song is too repetitive.
Use the adjective 'repetitive' to describe something that repeats too much, not the verb 'repeat'.
Don't confuse with
- repeated
done or happening many times
“He made repeated attempts to call her.”
Use 'repeated' for discrete events that happen multiple times, and 'repetitive' for an ongoing process or action characterized by repetition, often with a negative connotation of being boring.
Academic collocations
Words that pair with "repetitive" in formal and academic writing
- verb
- becomeseeminvolve
- adjective
- highlyextremelyincreasingly
- noun
- taskworkpatternstrainnature
- preposition
- in
In context
Real-world examples
- business
Data entry can be a highly repetitive job.
Nhập liệu có thể là một công việc mang tính lặp đi lặp lại rất cao.
Nhiều sinh viên và nhân viên văn phòng tại Việt Nam làm công việc nhập liệu bán thời gian hoặc toàn thời gian, đây là ví dụ điển hình cho tính chất công việc này.
- academic
The teacher asked the students to avoid repetitive vocabulary in their essays.
Giáo viên yêu cầu học sinh tránh lặp đi lặp lại từ vựng trong bài luận của họ.
Học sinh Việt Nam luyện thi IELTS thường được nhắc nhở sử dụng từ vựng đa dạng (paraphrasing) thay vì lặp từ để đạt điểm cao.
- daily life
Chopping vegetables every day is a repetitive chore.
Thái rau củ mỗi ngày là một công việc vặt lặp đi lặp lại.
Việc chuẩn bị bữa ăn gia đình hàng ngày ở Việt Nam thường đòi hỏi nhiều công đoạn sơ chế lặp lại, tốn nhiều thời gian.
- medical
Factory workers are prone to repetitive strain injuries.
Công nhân nhà máy dễ bị hội chứng chấn thương do vận động lặp đi lặp lại.
Với sự phát triển mạnh mẽ của các khu công nghiệp tại Việt Nam, sức khỏe nghề nghiệp của công nhân lắp ráp ngày càng được quan tâm.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong môi trường làm việc tại Việt Nam, đặc biệt là tại các khu công nghiệp hoặc công việc hành chính, cụm từ 'repetitive tasks' (công việc lặp đi lặp lại) rất phổ biến để mô tả những công việc tay chân hoặc giấy tờ đơn điệu.
- Từ này thường mang sắc thái tiêu cực (nhàm chán, mệt mỏi) khi nói về công việc hoặc thói quen hàng ngày, nhưng lại mang tính trung lập trong các nghiên cứu khoa học hoặc y khoa (ví dụ: repetitive strain injury).
Etymology
Late 19th century: from Latin repetit- 'repeated' (from the verb repetere) or from French répétitif, plus the English suffix -ive.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến hữu ích, hỗ trợ tra cứu các cụm từ và thành ngữ liên quan.