repay
/rɪˈpeɪ/To pay back money that you have borrowed, or to do something in return for a favor.
Tiếng Việt
trả lại, đền đáp
ri-PÊI
Âm 'ri' đọc nhẹ và ngắn, nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai 'PÊI' (đọc giống vần 'ây' trong tiếng Việt nhưng kéo dài).
Hoàn trả lại số tiền đã vay mượn, hoặc làm điều gì đó để báo đáp một ân huệ.
Meanings
3 meanings
1To pay back the money that you have borrowed from somebody.business
Hoàn trả lại số tiền mà bạn đã vay mượn từ ai đó.
“The loan must be repaid in full by December 31.”
“Khoản vay phải được hoàn trả toàn bộ trước ngày 31 tháng 12.”
- The proceeds from the sale will be used to repay the loan.
- This money must be repaid to the bank.
- He has lost his job and is unable to repay his debts.
- Students generally have 10 years to repay their loans.
Khi dùng với nghĩa trả nợ, 'repay' mang sắc thái trang trọng hơn 'pay back'. Thường đi kèm với các từ như 'loan', 'debt', 'mortgage'.
2To give something to somebody or do something for them in return for something that they have done for you.social
Cho ai đó thứ gì hoặc làm điều gì đó cho họ để đền đáp lại những gì họ đã làm cho bạn.
“How can I ever repay you for your generosity?”
“Làm sao tôi có thể đền đáp được sự hào phóng của bạn đây?”
- I felt that I had been amply repaid for my exertions.
- I'd just like to be able to repay her kindness.
Trong ngữ cảnh này, 'repay' dịch là 'đền đáp' hoặc 'báo đáp'. Chú ý cấu trúc 'repay somebody FOR something' (đền đáp ai vì điều gì).
3If something repays your attention, interest, study, etc., it is worth spending time to look at it.academic
Nếu một điều gì đó 'repays' sự chú ý, sự quan tâm, việc nghiên cứu, v.v. của bạn, thì điều đó rất đáng để dành thời gian tìm hiểu.
“The report repays careful reading.”
“Bản báo cáo này rất đáng để đọc kỹ.”
Đây là cách dùng nâng cao (C1/C2) và mang tính trang trọng. 'Repay' ở đây không mang nghĩa trả nợ mà có nghĩa là 'mang lại giá trị/xứng đáng với công sức bỏ ra'. Thường dùng với 'attention', 'study', 'reading'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- repay in full
- repay a debt
- repay a loan
- repay a mortgage
- amply repay
- unable to repay
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I will repay to you the money tomorrow.
I will repay you the money tomorrow.
Do not use 'to' before the person being repaid when using the ditransitive structure.
He repaid back the loan.
He repaid the loan.
'Repay' already means to pay back, so adding 'back' is redundant.
How can I repay for your help?
How can I repay you for your help?
You must include the object (the person) before 'for' when talking about returning a favor.
The book repays to read.
The book repays reading.
When meaning 'worth doing', 'repay' is followed by a noun or gerund, not an infinitive.
She is repaying her mortgage to the bank.
She is repaying her mortgage.
While not strictly ungrammatical, it is more natural to simply say 'repaying a mortgage' without specifying 'to the bank' unless necessary for context.
Don't confuse with
- prepay
to pay for something before you receive it
“You can prepay for your rental car online.”
re- means back/again, pre- means before
- refund
to give money back to a customer because they are not satisfied or returned an item
“The store refunded my money for the broken vase.”
Refund is usually for purchases; repay is for loans or favors.
Academic collocations
Words that pair with "repay" in formal and academic writing
- verb
- mustfail toagree torequire to
- adjective
- fullmonthlyamply
- noun
- loandebtmortgageattentioninterest
- preposition
- inbywithfor
In context
Real-world examples
- daily life
I need to repay the money I borrowed from my parents to buy the motorbike.
Tôi cần trả lại số tiền đã mượn bố mẹ để mua xe máy.
Ở Việt Nam, việc vay mượn tiền từ người thân trong gia đình để mua các tài sản lớn như xe máy là rất phổ biến và thường không tính lãi, nhưng việc trả lại (repay) thể hiện sự tự lập và trách nhiệm.
- business
The company plans to repay its short-term debt by the end of the fiscal year.
Công ty dự kiến sẽ hoàn trả khoản nợ ngắn hạn vào cuối năm tài chính.
Trong văn hóa kinh doanh tại Việt Nam, việc thanh toán nợ đúng hạn (đặc biệt trước dịp Tết Nguyên Đán) là nguyên tắc quan trọng để giữ chữ tín.
- academic
This complex historical text repays careful study.
Văn bản lịch sử phức tạp này rất đáng để nghiên cứu kỹ lưỡng.
Trong môi trường học thuật, cấu trúc 'repay careful study/attention' thường được dùng để đánh giá cao các tài liệu có giá trị nghiên cứu sâu sắc.
- social
He helped me when I was sick, and I want to repay his kindness.
Anh ấy đã giúp đỡ khi tôi ốm đau, và tôi muốn đền đáp lòng tốt của anh ấy.
Thể hiện truyền thống 'uống nước nhớ nguồn' và 'đền ơn đáp nghĩa' rất được coi trọng trong văn hóa ứng xử của người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'repay' không chỉ giới hạn ở tiền bạc ('có vay có trả') mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về mặt tình cảm ('đền ơn đáp nghĩa').
- Khi 'repay' một ân huệ (favor), người Việt thường không dùng tiền mặt để trả ơn trực tiếp vì có thể bị coi là thiếu tế nhị, mà thay vào đó là tặng quà hoặc giúp đỡ lại khi người kia cần.
Etymology
From Old French repaier, from re- 'back' + paier 'to pay'. First recorded in English in the late 15th century.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ cho từ 'repay'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hữu ích để tra cứu các cụm từ và ngữ cảnh sử dụng của 'repay' trong tiếng Việt.