Skip to content
Dictionary

realistically

/ˌriːəˈlɪstɪkli/
C1adverb

In a way that shows an understanding of what is actually possible, or in a manner that accurately represents real life.

Concreteness 1.7/5 · Abstract

Tiếng Việt

một cách thực tế

ri-ơ-LÍS-tích-cờ-li

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ ba 'LÍS', các âm còn lại đọc nhẹ và lướt nhanh. Trong tiếng Anh-Mỹ, âm 't' có thể được phát âm nhẹ thành âm 'd' (flapped t).

Một cách thực tế, cho thấy sự hiểu biết về những gì thực sự có thể xảy ra, hoặc theo cách phản ánh chính xác đời thực.

Meanings

3 meanings

  1. 1Used to say what you think can actually be achieved in a particular situation.general

    Được sử dụng để nói về những gì bạn nghĩ thực sự có thể đạt được trong một tình huống cụ thể (thực tế mà nói).

    “Realistically, there is little prospect of a ceasefire.”

    “Thực tế mà nói, có rất ít triển vọng về một lệnh ngừng bắn.”

    • Realistically speaking, he hadn't a hope, but that didn't stop him trying.

    Cụm từ 'Realistically speaking' hoặc chỉ 'Realistically' đứng đầu câu rất phổ biến trong giao tiếp để chuẩn bị cho người nghe về một sự thật hoặc giới hạn nào đó.

  2. 2In a way that shows somebody accepts in a sensible way what it is actually possible to do or achieve.business

    Theo cách cho thấy ai đó chấp nhận một cách hợp lý những gì thực sự có thể làm hoặc đạt được (một cách thực tế).

    “How many can you realistically hope to sell?”

    “Bạn thực tế có thể hy vọng bán được bao nhiêu cái?”

    • We need to assess the situation realistically before making a decision.

    Thường đi kèm với các động từ như 'expect' (mong đợi), 'hope' (hy vọng), 'assess' (đánh giá) để chỉ sự kỳ vọng có cơ sở.

  3. 3In a way that represents things as they are in real life or seems as if it exists.technology

    Theo cách thể hiện sự vật đúng như trong đời thực hoặc trông như thể nó có thật (một cách chân thực, sống động).

    “The video game features a fireplace with realistically glowing coals.”

    “Trò chơi điện tử có một lò sưởi với những hòn than hồng rực một cách chân thực.”

    • He was made up very realistically to look like an old woman.
    • The characters in the novel are portrayed very realistically.

    Trong ngữ cảnh nghệ thuật, đồ họa hoặc văn học, hãy dịch là 'chân thực' hoặc 'sống động' thay vì 'thực tế' để câu văn tự nhiên hơn trong tiếng Việt.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • realistically expect
  • realistically hope
  • realistically speaking
  • assess realistically
  • portray realistically
  • look realistically

Grammar & forms

Word family

Usage patterns

  • realistically speaking
  • realistically expect to
  • realistically hope to

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He painted the portrait very realistic.

    He painted the portrait very realistically.

    Use the adverb form 'realistically' to modify an action verb like 'paint'.

  • Realistic speaking, we cannot finish this today.

    Realistically speaking, we cannot finish this today.

    The fixed phrase uses the adverb form: 'realistically speaking'.

  • We need to think realistic about our budget.

    We need to think realistically about our budget.

    Use the adverb 'realistically' to describe how you think.

  • The new video game graphics look very realistically.

    The new video game graphics look very realistic.

    Linking verbs like 'look', 'seem', and 'appear' are followed by adjectives (realistic), not adverbs.

  • How much money can we realistic expect to make?

    How much money can we realistically expect to make?

    Use the adverb 'realistically' to modify the verb 'expect'.

Don't confuse with

  • really

    very or actually

    “It is really cold outside.”

    Use 'really' for emphasis, but use 'realistically' when talking about practical possibilities or lifelike representations.

  • literally

    in a literal manner or sense; exactly

    “There are literally thousands of people here.”

    Use 'literally' to mean exactly what is said, and 'realistically' to mean what is practically possible.

Academic collocations

Words that pair with "realistically" in formal and academic writing

verb
assessestimateexpectportraydepictachieve

In context

Real-world examples

  • business

    Realistically, we cannot finish this project by tomorrow.

    Thực tế mà nói, chúng ta không thể hoàn thành dự án này vào ngày mai.

    Trong môi trường công sở Việt Nam, việc đánh giá tiến độ dự án một cách thực tế rất quan trọng để tránh hứa hẹn quá mức với cấp trên hoặc đối tác.

  • academic

    Students need to realistically assess their English proficiency before registering for the IELTS exam.

    Học sinh cần đánh giá một cách thực tế trình độ tiếng Anh của mình trước khi đăng ký thi IELTS.

    Kỳ thi IELTS rất phổ biến và tốn kém tại Việt Nam, do đó việc tự đánh giá đúng năng lực là lời khuyên thường xuyên từ các giáo viên.

  • arts culture

    The new movie portrays the daily life of street vendors very realistically.

    Bộ phim mới khắc họa cuộc sống thường ngày của những người bán hàng rong một cách rất chân thực.

    Văn hóa bán hàng rong và ẩm thực đường phố là một phần không thể thiếu trong đời sống đô thị tại Việt Nam, thường được đưa vào các tác phẩm nghệ thuật.

  • daily life

    Realistically speaking, buying a house in Ho Chi Minh City requires years of saving.

    Thực tế mà nói, việc mua nhà ở Thành phố Hồ Chí Minh đòi hỏi nhiều năm tiết kiệm.

    Giá bất động sản tại các thành phố lớn như TP.HCM và Hà Nội đang là một vấn đề thực tế được nhiều người trẻ quan tâm.

  • technology

    The AI software can realistically simulate human voices.

    Phần mềm AI có thể mô phỏng giọng nói con người một cách rất chân thực.

    Với sự phát triển nhanh chóng của ngành công nghệ thông tin tại Việt Nam, các ứng dụng AI đang ngày càng được quan tâm và ứng dụng rộng rãi.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'realistically' thường được dịch là 'thực tế mà nói' khi đứng đầu câu để đưa ra một nhận định khách quan, đôi khi là một sự thật mất lòng nhưng cần thiết.
  • Khi dùng để miêu tả nghệ thuật, đồ họa (như phim ảnh, game) hoặc văn học, người Việt thường dùng từ 'chân thực' hoặc 'sống động' thay vì 'thực tế' để diễn đạt sự giống với đời thực.

Etymology

From the adjective 'realistic' + the adverbial suffix '-ally'. 'Realistic' derives from 'realist' + '-ic', originating in the mid-19th century to describe practical views or lifelike representations in art and literature.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “realistically” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove