Skip to content
Dictionary

rainbow

/ˈreɪnboʊ/
B2noun

A curved band of different colours that appears in the sky when the sun shines through rain.

Concreteness 4.6/5 · Concrete

Tiếng Việt

cầu vồng

RÊN-bâu

Phát âm âm đầu giống 'rên' trong tiếng Việt nhưng cong lưỡi (âm r), âm thứ hai giống 'bâu' đọc nhẹ và lướt.

Một dải cong gồm nhiều màu sắc khác nhau xuất hiện trên bầu trời khi ánh sáng mặt trời chiếu qua mưa.

Meanings

9 meanings

  1. 1A curved band of different colours that appears in the sky when the sun shines through rain.noungeneral

    Một dải cong gồm nhiều màu sắc khác nhau xuất hiện trên bầu trời khi ánh sáng mặt trời chiếu qua mưa.

    “A beautiful rainbow appeared after the storm.”

    “Một cầu vồng tuyệt đẹp xuất hiện sau cơn bão.”

    • Every year the Dutch bulb fields burst into a rainbow of colours.
    • A rainbow of medals decorated his chest.
    • all the colours of the rainbow

    Đây là nghĩa đen và phổ biến nhất. Trong tiếng Việt, 'cầu vồng' là danh từ đếm được (ví dụ: một cái cầu vồng).

  2. 2A wide assortment or varied multitude of things.noungeneral

    Một sự kết hợp đa dạng hoặc vô số các thứ khác nhau.

    “The festival offered a rainbow of cultural experiences.”

    “Lễ hội mang đến một loạt các trải nghiệm văn hóa đa dạng.”

    Nghĩa bóng. Khi dịch sang tiếng Việt, nên dùng các cụm từ như 'sự đa dạng', 'muôn màu muôn vẻ' hoặc 'một loạt' thay vì dịch sát nghĩa là 'cầu vồng'.

  3. 3A trick in which the player makes the ball arc over the opponent's head using both feet.nountechnical

    Một kỹ thuật (trong bóng đá) mà cầu thủ dùng cả hai chân hất bóng vòng qua đầu đối phương.

    “He executed a perfect rainbow flick past the defender.”

    “Anh ấy đã thực hiện một cú gắp bóng qua đầu hậu vệ một cách hoàn hảo.”

    Trong tiếng Việt, kỹ thuật này thường được gọi là 'gắp bóng' hoặc 'cầu vồng' (rainbow flick) trong thuật ngữ bóng đá.

  4. 4A person within the LGBT community.nounsocial

    Một người thuộc cộng đồng LGBT.

    “The event was organized to support rainbows and allies.”

    “Sự kiện được tổ chức để ủng hộ những người trong cộng đồng LGBT và các đồng minh.”

    Cách dùng thân mật. Ở Việt Nam, người ta thường dùng cụm từ 'cộng đồng cầu vồng' hoặc 'người trong cộng đồng' thay vì gọi trực tiếp một cá nhân là 'một cầu vồng'.

  5. 5Bright and colourful, often with the colours arranged in stripes.adjectivegeneral

    Sáng sủa và nhiều màu sắc, thường có các màu được sắp xếp thành các sọc.

    “I love your rainbow sweater!”

    “Tôi thích chiếc áo len bảy sắc cầu vồng của bạn!”

    • She was wearing a rainbow wig.
    • The rainbow flag has become a symbol of the LGBT movement.

    Thường dịch là 'bảy sắc cầu vồng' hoặc 'nhiều màu' để miêu tả đồ vật có họa tiết sọc nhiều màu.

  6. 6Involving or including people of different races or ethnicities.adjectivesocial

    Bao gồm những người thuộc các chủng tộc hoặc sắc tộc khác nhau.

    “They are building the rainbow nation of South Africa.”

    “Họ đang xây dựng quốc gia đa sắc tộc Nam Phi.”

    Cụm từ 'rainbow nation' (quốc gia cầu vồng) là một thuật ngữ đặc thù chỉ sự đa dạng sắc tộc ở Nam Phi, thường dịch là 'đa sắc tộc'.

  7. 7Involving or including people who have different political ideas, or who belong to different political parties.adjectivesocial

    Bao gồm những người có ý tưởng chính trị khác nhau, hoặc thuộc các đảng phái chính trị khác nhau.

    “He did not rule out a rainbow coalition.”

    “Ông ấy không loại trừ khả năng thành lập một liên minh đa đảng.”

    Cụm từ 'rainbow coalition' thường được dịch là 'liên minh đa đảng' hoặc 'liên minh đa sắc' trong ngữ cảnh chính trị.

  8. 8To brighten with, or as with, a rainbow; to pattern with the colours of the rainbow.verbliterary

    Làm sáng lên bằng, hoặc giống như, một cầu vồng; tạo hoa văn với các màu của cầu vồng.

    “The oil spill rainbowed across the surface of the puddle.”

    “Vết dầu loang tạo ra những vệt màu cầu vồng trên mặt vũng nước.”

    Cách dùng mang tính văn chương, miêu tả sự phản chiếu nhiều màu sắc (như váng dầu trên mặt nước).

  9. 9In climbing gyms, to climb rocks of different colors, thereby ignoring suggested climbing routes.verbtechnical

    Trong các phòng tập leo núi, leo các tảng đá có màu sắc khác nhau, qua đó phớt lờ các tuyến đường leo được đề xuất.

    “Since it was his first time, he just rainbowed up the wall.”

    “Vì đây là lần đầu tiên của anh ấy, anh ấy chỉ leo bám vào các mấu đá đủ màu trên tường.”

    Thuật ngữ lóng trong môn leo núi thể thao (bouldering/climbing). Ở Việt Nam, môn này đang phát triển nên thuật ngữ này thường được hiểu là 'leo tự do không theo màu'.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • colours of the rainbow
  • rainbow coalition
  • chasing rainbows
  • rainbow flag
  • rainbow nation
  • rainbow sweater

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
rainbows
third_person_singular
rainbows
past_simple
rainbowed
past_participle
rainbowed
present_participle
rainbowing

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I saw a rainbow in the night

    I saw a rainbow during the day

    Rainbows require sunlight; a nighttime equivalent is called a moonbow.

  • He painted a rainbows

    He painted a rainbow

    Rainbow is countable, so it takes 'a' in the singular form.

  • The rainbow have seven colors

    The rainbow has seven colors

    Rainbow is singular, so it takes the singular verb 'has'.

  • We saw rainbow in the sky

    We saw a rainbow in the sky

    As a singular countable noun, 'rainbow' requires an article like 'a' or 'the'.

  • She wore a rainbow colors shirt

    She wore a rainbow-colored shirt

    When used as a compound adjective, use 'rainbow-colored'.

Don't confuse with

  • bow

    a weapon for shooting arrows, or a knot with two loops

    “She tied a bow in her hair.”

    A rainbow is specifically the colorful arch in the sky, while a bow has many other meanings.

Academic collocations

Words that pair with "rainbow" in formal and academic writing

verb
formappearsee
adjective
brightvibrantdouble
noun
coalitionnationcolor
preposition
ofinlike

In context

Real-world examples

  • daily life

    After the heavy tropical rain, a beautiful rainbow appeared over the rice fields.

    Sau cơn mưa nhiệt đới lớn, một cầu vồng tuyệt đẹp xuất hiện trên những cánh đồng lúa.

    Mưa rào nhiệt đới rất phổ biến ở Việt Nam, thường tạo ra hiện tượng cầu vồng rõ nét ở các vùng ngoại ô và nông thôn.

  • business

    Our company embraces a rainbow of diverse talents to drive innovation.

    Công ty chúng tôi đón nhận một sự đa dạng các tài năng để thúc đẩy sự đổi mới.

    Sử dụng từ 'rainbow' theo nghĩa bóng để chỉ sự đa dạng (diversity) đang ngày càng phổ biến trong môi trường làm việc doanh nghiệp hiện đại ở Việt Nam.

  • academic

    The optical phenomenon of a rainbow is caused by reflection, refraction and dispersion of light.

    Hiện tượng quang học của cầu vồng được gây ra bởi sự phản xạ, khúc xạ và tán sắc ánh sáng.

    Đây là kiến thức vật lý quang học cơ bản được giảng dạy trong chương trình giáo dục phổ thông tại Việt Nam.

  • social

    The rainbow flag was proudly displayed during the Pride month events in Ho Chi Minh City.

    Lá cờ cầu vồng được tự hào tung bay trong các sự kiện tháng Tự hào ở Thành phố Hồ Chí Minh.

    Cộng đồng LGBT+ tại Việt Nam ngày càng cởi mở và sử dụng cờ cầu vồng làm biểu tượng chính thức trong các sự kiện xã hội.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa dân gian Việt Nam, cầu vồng thường được coi là hiện tượng tự nhiên đẹp mắt sau cơn mưa, mang lại cảm giác bình yên và hy vọng.
  • Ngày nay, từ 'cầu vồng' (đặc biệt là cụm từ 'cờ cầu vồng' hoặc 'lục sắc') được giới trẻ và truyền thông Việt Nam sử dụng phổ biến để chỉ cộng đồng LGBT+ và sự đa dạng giới.

Etymology

From Middle English reynbowe, from Old English rēnboga, equivalent to rain + bow. Cognate with Dutch regenboog and German Regenbogen.

Exam levels

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “rainbow” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove