Skip to content
Dictionary

prince

/prɪns/
B1noun

A male member of a royal family, often the son or grandson of a monarch, or the ruler of a small state.

Concreteness 4.4/5 · Concrete

Tiếng Việt

hoàng tử

prin-sờ

Phát âm giống 'prin' trong tiếng Việt nhưng bật hơi âm 's' nhẹ ở cuối. Lưu ý không đọc thành 'pờ-rin'.

Thành viên nam trong hoàng gia, thường là con trai hoặc cháu trai của quốc vương, hoặc người cai trị một quốc gia nhỏ.

Meanings

8 meanings

  1. 1A male member of a royal family who is not the king, especially the son or grandson of a king or queen.nounsocial

    Một thành viên nam trong hoàng gia không phải là vua, đặc biệt là con trai hoặc cháu trai của vua hoặc nữ hoàng.

    “The royal princes attended the ceremony together.”

    “Các hoàng tử hoàng gia đã cùng nhau tham dự buổi lễ.”

    • He was born a prince of the blood.
    • The young prince is third in line to the throne.

    Trong tiếng Việt, 'hoàng tử' chỉ dùng cho con vua. Nếu là cháu nội vua thì gọi là 'hoàng tôn'. Tuy nhiên, trong tiếng Anh 'prince' bao hàm cả hai.

  2. 2The male ruler of a small country or state (a principality) that has a royal family.nounpolitics

    Người cai trị nam của một quốc gia hoặc tiểu bang nhỏ (thân vương quốc) có gia đình hoàng gia.

    “He is the reigning prince of a small European territory.”

    “Ông là thân vương đang trị vì của một vùng lãnh thổ nhỏ ở Châu Âu.”

    • The Prince of Monaco visited the United Nations.
    • The prince of Orange led the revolt.

    Trong ngữ cảnh chính trị, 'prince' ở đây nên dịch là 'thân vương' để chỉ người đứng đầu một tiểu quốc (như Monaco).

  3. 3A nobleman in some European countries, holding a high rank but not necessarily ruling a territory.nounliterary

    Một nhà quý tộc ở một số quốc gia Châu Âu, giữ tước vị cao nhưng không nhất thiết phải cai trị một lãnh thổ.

    “The Russian prince lost his estate during the revolution.”

    “Vị hoàng thân Nga đã mất đi điền trang của mình trong cuộc cách mạng.”

    • He was a prince of the Holy Roman Empire.
    • A title of nobility such as a prince or duke.

    Ở cấp độ quý tộc này, 'prince' thường được dịch là 'hoàng thân' hoặc 'vương tôn' tùy thuộc vào phả hệ cụ thể.

  4. 4A man who is considered to be one of the most successful or best people in a particular field.nounarts culture

    Một người đàn ông được coi là một trong những người thành công nhất hoặc giỏi nhất trong một lĩnh vực cụ thể.

    “He was widely regarded as the prince of comedy.”

    “Ông được công chúng coi là ông hoàng hài kịch.”

    • The prince of poets was honored at the festival.
    • He is a prince among men for his generosity.

    Khi dùng nghĩa bóng, người Việt thường dùng từ 'ông hoàng' (ví dụ: ông hoàng nhạc Pop) để tương ứng với cách dùng này.

  5. 5Prince (1958–2016): A famous US pop singer, songwriter, and actor, known for his eclectic work and flamboyant stage presence.proper_nounarts culture

    Prince (1958–2016): Một ca sĩ nhạc pop, nhạc sĩ và diễn viên nổi tiếng của Mỹ, được biết đến với các tác phẩm đa dạng và phong cách biểu diễn rực rỡ.

    “Prince won an Oscar for the music of 'Purple Rain'.”

    “Prince đã giành giải Oscar cho phần nhạc phim 'Purple Rain'.”

    • He was born Prince Rogers Nelson in Minneapolis.
    • In 1993, he changed his name to an unpronounceable symbol.

    Đây là tên riêng, không dịch sang tiếng Việt. Prince là biểu tượng âm nhạc thế kỷ 20.

  6. 6Prince Rupert (1619–1682): An English soldier and grandson of King James I, known for commanding Royalist cavalry during the English Civil War.proper_nounpolitics

    Hoàng thân Rupert (1619–1682): Một quân nhân người Anh và là cháu nội của Vua James I, nổi tiếng với việc chỉ huy kỵ binh Hoàng gia trong Nội chiến Anh.

    “Prince Rupert was defeated at the Battle of Marston Moor.”

    “Hoàng thân Rupert đã bị đánh bại tại Trận Marston Moor.”

    Trong lịch sử, tước hiệu đi kèm tên riêng thường được dịch là Hoàng tử/Hoàng thân + Tên.

  7. 7To act or behave like a prince; to play the role of a prince.verbcasual

    Hành xử hoặc cư xử như một hoàng tử; đóng vai hoàng tử.

    “He loved to prince it over the other students in the dormitory.”

    “Anh ta thích ra vẻ ta đây là bề trên đối với các sinh viên khác trong ký túc xá.”

    Cấu trúc 'to prince it' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự hống hách hoặc ra vẻ thượng đẳng.

  8. 8To create or make someone a prince.verbliterary

    Phong tước hoặc biến ai đó thành hoàng tử.

    “The king decided to prince the loyal captain for his service.”

    “Nhà vua quyết định phong tước hoàng thân cho vị thuyền trưởng trung thành vì sự phục vụ của ông.”

    Đây là cách dùng cổ và rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • crown prince
  • prince consort
  • merchant prince
  • prince charming

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • singular
  • intransitive
  • transitive

Inflections

plural
princes
third_person_singular
princes
past_simple
princed
past_participle
princed
present_participle
princing

Word family

Usage patterns

  • prince of/among something
  • the royal princes
  • to prince it

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The prince of the school welcomed us.

    The principal of the school welcomed us.

    Do not confuse the royal title 'prince' with 'principal' (head of school).

  • He is a prince person.

    He is a princely person.

    Use the adjective 'princely' to describe a person's character or appearance.

  • She is the prince of Wales.

    She is the Princess of Wales.

    The female equivalent of prince is princess.

  • He wants to be a prince of music.

    He is a prince of music.

    When used figuratively, it usually describes someone who has already achieved preeminence.

  • The prince reigning over the whole empire.

    The emperor reigning over the whole empire.

    A prince usually rules a small state (principality), not an empire.

Don't confuse with

  • principal

    The head of a school or the most important thing.

    “The principal of the school gave a speech.”

    Remember 'the principal is your pal'.

  • principle

    A fundamental truth or rule of conduct.

    “It is a matter of principle.”

    Ends in 'le' like 'rule'.

Academic collocations

Words that pair with "prince" in formal and academic writing

verb
succeedappointdesignate
adjective
royalhereditarysovereignmerchant
noun
titlelineagesuccession
preposition
ofto

In context

Real-world examples

  • politics

    The Prince of Wales is the heir apparent to the British throne.

    Thân vương xứ Wales là người thừa kế hợp pháp ngai vàng nước Anh.

    Người Việt thường theo dõi tin tức về Hoàng gia Anh, việc hiểu đúng tước hiệu 'Prince of Wales' là quan trọng.

  • daily life

    In many fairy tales, the prince arrives on a white horse to save the day.

    Trong nhiều câu chuyện cổ tích, hoàng tử cưỡi ngựa trắng đến để giải cứu mọi người.

    Hình ảnh 'bạch mã hoàng tử' là một khái niệm cực kỳ phổ biến trong văn hóa đại chúng Việt Nam.

  • business

    He treats his employees with such respect; he's a real prince of a man.

    Anh ấy đối xử với nhân viên rất mực tôn trọng; anh ấy đúng là một người đàn ông hào hiệp.

    Cách dùng 'prince' để chỉ người đàn ông có nhân cách cao đẹp (hào hiệp, rộng lượng) tương ứng với khái niệm 'quân tử' trong văn hóa Á Đông.

  • academic

    The scholar was known as the prince of historians for his meticulous research.

    Vị học giả đó được mệnh danh là bậc thầy trong giới sử gia nhờ những nghiên cứu tỉ mỉ của mình.

    Trong giới học thuật Việt Nam, danh hiệu tương đương thường dùng là 'bậc thầy' hoặc 'đầu đàn'.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, từ 'Hoàng tử' gắn liền với các triều đại phong kiến như nhà Trần, nhà Lê, nhà Nguyễn.
  • Khái niệm 'Bạch mã hoàng tử' (Prince Charming) thường được dùng để chỉ người chồng/người yêu lý tưởng của phụ nữ.
  • Lưu ý sự khác biệt giữa 'Hoàng tử' (con vua) và 'Thân vương' (tước hiệu cho người cai trị một vùng hoặc con trai trưởng của vua).

Etymology

Middle English: from Old French, from Latin princeps, princip- 'first, chief', from primus 'first' + capere 'take'. Cited from Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “prince” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove