pc
/ˌpiː ˈsiː/An abbreviation for 'personal computer', 'police constable', or 'politically correct'.
Tiếng Việt
máy tính cá nhân (PC)
PI-xi
Đọc tách rời hai chữ cái P và C. Âm P đọc như 'pi' kéo dài, âm C đọc như 'xi' kéo dài.
Viết tắt của 'personal computer' (máy tính cá nhân), 'police constable' (cảnh sát viên), hoặc 'politically correct' (đúng đắn về mặt chính trị).
Meanings
4 meanings
1A computer that is designed for one person to use at work or at home (the abbreviation for 'personal computer').nountechnology
Máy tính được thiết kế cho một người sử dụng tại nơi làm việc hoặc ở nhà (viết tắt của 'personal computer' - máy tính cá nhân).
“I do most of my work on a desktop PC.”
“Tôi làm hầu hết công việc của mình trên một chiếc máy tính để bàn.”
- the PC industry/market
- a PC maker/manufacturer/user
- You can play this game on a console or a PC.
Người Việt thường dùng 'PC' để chỉ riêng máy tính để bàn (desktop), phân biệt với laptop. Tuy nhiên trong tiếng Anh, PC bao gồm cả hai loại này.
2A police officer of the lowest rank (the abbreviation for 'police constable').noungeneral
Một sĩ quan cảnh sát ở cấp bậc thấp nhất (viết tắt của 'police constable' - cảnh sát viên).
“He was stopped and questioned by a local PC.”
“Anh ta đã bị một cảnh sát địa phương chặn lại và thẩm vấn.”
Nghĩa này chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh (British English). Ở Việt Nam, bạn sẽ hiếm khi gặp từ PC với nghĩa này ngoài các bài thi IELTS hoặc văn học Anh.
3An abbreviation for 'piece'.nounrare
Viết tắt của 'piece' (cái, chiếc, món, mảnh).
“I bought a 50-pc tool set for the garage.”
“Tôi đã mua một bộ dụng cụ 50 món cho nhà để xe.”
Thường thấy trên bao bì sản phẩm hoặc nhãn mác hàng hóa nhập khẩu (ví dụ: 50-pc set = bộ 50 món).
4Demonstrating progressive ideals, especially by avoiding language or behavior that could offend certain groups of people (the abbreviation for 'politically correct').adjectivesocial
Thể hiện tư tưởng tiến bộ, đặc biệt bằng cách tránh ngôn ngữ hoặc hành vi có thể xúc phạm một số nhóm người nhất định (viết tắt của 'politically correct' - đúng đắn về mặt chính trị).
“It's not considered very PC to use that term anymore.”
“Sử dụng thuật ngữ đó không còn được coi là đúng đắn về mặt chính trị nữa.”
- The comedian complained that audiences have become too PC.
- They tried to find a PC way to phrase the rejection letter.
Cụm từ 'not very PC' thường được dùng trong văn nói để chỉ những lời nói đùa hoặc nhận xét có thể gây đụng chạm, thiếu tế nhị đối với các nhóm yếu thế.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- desktop PC
- tablet PC
- PC user
- PC market
- PC industry
- not very PC
- too PC
- PC culture
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- PCs
Usage patterns
- on a PC
- a desktop PC
- be PC
- not very PC
Avoid mistakes
Common mistakes
I bought a new pc.
I bought a new PC.
As an initialism, PC should always be capitalized.
He works on pc all day.
He works on a PC all day.
When referring to a computer, PC is a countable noun and requires an article like 'a' or 'the'.
I have two pc.
I have two PCs.
The plural form of PC adds a lowercase 's' (PCs).
It is not pc to say that.
It is not PC to say that.
Even when used as an adjective meaning 'politically correct', PC must be capitalized.
She is a pc.
She is a PC.
Capitalization is required for all meanings of the abbreviation.
Don't confuse with
- Mac
A computer manufactured by Apple
“Do you prefer using a PC or a Mac?”
In general usage, 'PC' often refers specifically to computers running Windows, while 'Mac' refers to Apple computers, even though both are technically personal computers.
Academic collocations
Words that pair with "pc" in formal and academic writing
- verb
- usebootrestartupgrade
- adjective
- desktoppersonalcompatiblestandard
- noun
- usermarketindustrysoftware
- preposition
- onforvia
In context
Real-world examples
- academic
I need to buy a new PC for my online classes.
Tôi cần mua một chiếc PC mới để học trực tuyến.
Sinh viên Việt Nam thường phải cân nhắc giữa việc mua PC (máy bàn) để có cấu hình mạnh, giá rẻ hay mua laptop để tiện mang đến trường.
- business
The company provides a desktop PC for every employee.
Công ty cung cấp một máy tính để bàn cho mỗi nhân viên.
Ở văn phòng, bạn sẽ thấy 'PC' thường được hiểu mặc định là máy tính để bàn (desktop) do công ty cấp phát.
- daily life
It's not very PC to make jokes about people's appearance.
Đem ngoại hình của người khác ra làm trò đùa là không được tế nhị và đúng đắn cho lắm.
Khái niệm 'PC' (đúng đắn về chính trị) đang dần phổ biến trong giới trẻ Việt Nam để phản đối các trò đùa miệt thị ngoại hình (body shaming) hoặc phân biệt đối xử.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, từ 'PC' được sử dụng rất phổ biến trong đời sống hàng ngày và giới công nghệ để chỉ máy tính để bàn (desktop), nhằm phân biệt với máy tính xách tay (laptop).
- Nghĩa 'Police Constable' (cảnh sát viên) hầu như không được biết đến ở Việt Nam vì đây là thuật ngữ đặc thù của Anh.
- Khái niệm 'PC' (politically correct - đúng đắn về mặt chính trị) đang dần trở nên quen thuộc hơn trên mạng xã hội Việt Nam khi bàn luận về các vấn đề xã hội, văn hóa phương Tây.
Etymology
An initialism. 'PC' stands for 'personal computer' (coined in the 1970s), 'police constable' (19th century), or 'politically correct' (popularized in the late 20th century).
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.