packed
/pækt/Extremely full of people or things, or having put everything into bags before traveling.
Tiếng Việt
đông nghẹt / chật ních / đã xếp đồ
PÁC-t
Đọc âm đầu giống 'pác' trong tiếng Việt nhưng bật hơi chữ 'p', và nhớ bật âm 't' nhẹ ở cuối từ. Tránh đọc thành hai âm tiết như 'pắc-kịt'.
Cực kỳ đông người hoặc đầy ắp đồ vật, hoặc đã xếp gọn mọi thứ vào hành lý trước khi đi du lịch.
Meanings
6 meanings
1Extremely full of people.adjectivesocial
Cực kỳ đông người, chật ních.
“The restaurant was packed.”
“Nhà hàng đã chật ních người.”
- The hall was packed for the opening lecture.
Thường đi với giới từ 'with' (packed with people). Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể dùng từ này để tả quán cà phê, xe buýt hoặc đường phố vào giờ cao điểm.
2Containing a lot of a particular thing.adjectivegeneral
Chứa rất nhiều một thứ gì đó, đầy ắp.
“Our new brochure is packed full of inspirational ideas.”
“Cuốn sách giới thiệu mới của chúng tôi chứa đầy những ý tưởng truyền cảm hứng.”
- The latest edition is packed with useful information.
- Our jams are packed with flavour.
Cấu trúc phổ biến là 'packed with something' hoặc 'packed full of something'. Rất hay dùng trong quảng cáo (ví dụ: packed with vitamins - chứa đầy vitamin).
3Pressed closely together.adjectivegeneral
Được nén, ép chặt vào nhau.
“The birds' nests are lined with tightly packed leaves.”
“Tổ chim được lót bằng những chiếc lá xếp chặt vào nhau.”
Thường đi kèm với trạng từ 'tightly' (tightly packed) để nhấn mạnh sự chật chội, khít khao, không có khe hở.
4Having put everything you need into cases or boxes before you go somewhere.adjectivedaily life
Đã đóng gói xong hành lý, sẵn sàng để khởi hành.
“I'm all packed and ready to go.”
“Tôi đã đóng gói xong mọi thứ và sẵn sàng lên đường.”
Cụm từ 'all packed' rất thông dụng trong văn nói để thông báo bạn đã chuẩn bị xong hành lý cho chuyến đi.
5Used in compounds to describe something that is full of the thing mentioned.adjectivegeneral
Dùng trong từ ghép để miêu tả thứ gì đó chứa đầy yếu tố được nhắc đến.
“It was an action-packed film.”
“Đó là một bộ phim hành động mãn nhãn (chứa đầy cảnh hành động).”
- a vitamin-packed health drink
- a fun-packed day
Cấu trúc [Danh từ] + packed (ví dụ: action-packed, jam-packed) rất phổ biến để tạo tính từ ghép mang nghĩa 'đầy ắp [Danh từ]'.
6Simple past and past participle of pack; to put clothes and other items into a bag or suitcase.verbdaily life
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'pack'; xếp quần áo và các đồ dùng khác vào túi hoặc vali.
“She packed her bags the night before her flight.”
“Cô ấy đã xếp đồ vào vali từ tối hôm trước chuyến bay.”
Lưu ý phát âm đuôi '-ed' của từ này là /t/ vì âm cuối của từ gốc 'pack' là /k/ (âm vô thanh).
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The room was packed of people.
The room was packed with people.
Use the preposition 'with' after 'packed', not 'of'.
The train was very packed.
The train was completely packed.
Because 'packed' is an extreme adjective, it is better to use modifiers like 'completely', 'absolutely', or 'totally' rather than 'very'.
She gave me a packed of information.
She gave me a pack of information.
'Packed' is an adjective or past tense verb; 'pack' is the noun.
We went to a packed full stadium.
We went to a packed stadium.
'Packed full' is redundant when used directly before a noun in this way, though 'packed full of' is acceptable.
I have packed my all bags.
I have packed all my bags.
The quantifier 'all' should come before the possessive determiner 'my'.
Don't confuse with
- compact
closely and neatly packed together to save space
“The device has a compact design.”
Use 'packed' for spaces full of people or things, and 'compact' for things designed to take up little space.
Academic collocations
Words that pair with "packed" in formal and academic writing
- verb
- remainseembecome
- adjective
- denselytightlyheavily
- noun
- roomaudienceschedule
- preposition
- withinto
In context
Real-world examples
- daily life
The coffee shop was packed with students studying for finals.
Quán cà phê chật ních sinh viên đang ôn thi cuối kỳ.
Quán cà phê là địa điểm học tập và làm việc phổ biến của học sinh, sinh viên và giới trẻ Việt Nam, đặc biệt là trong mùa thi cử.
- business
The agenda for today's meeting is packed, so let's get started.
Lịch trình cuộc họp hôm nay rất dày đặc, nên chúng ta hãy bắt đầu luôn.
Trong môi trường công sở tại Việt Nam, 'packed schedule' (lịch trình dày đặc) rất hay được sử dụng để chỉ một ngày làm việc bận rộn, kín lịch.
- academic
The professor delivered a packed lecture covering three chapters.
Giáo sư đã có một bài giảng đầy ắp thông tin bao quát cả ba chương.
Sinh viên đại học thường phải tiếp thu lượng kiến thức lớn trong một buổi học, việc dùng 'packed' thể hiện sự đậm đặc của nội dung bài giảng.
- travel
Make sure you are fully packed before the taxi arrives for the airport.
Hãy đảm bảo bạn đã thu xếp xong toàn bộ hành lý trước khi taxi đến đón ra sân bay.
Việc chuẩn bị hành lý kỹ lưỡng trước các chuyến đi xa (như về quê ăn Tết, đi du lịch) là thói quen quan trọng của người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, từ 'packed' thường được dùng để miêu tả các quán ăn ngon (quán đông khách thường được ngầm hiểu là quán có đồ ăn chất lượng) hoặc tình trạng giao thông giờ cao điểm (kẹt xe chật cứng).
- Khi nói về lịch trình (schedule), 'packed' mang nghĩa là kín lịch, không còn thời gian trống, phản ánh nhịp sống bận rộn của giới trẻ và dân văn phòng tại các thành phố lớn như TP.HCM hay Hà Nội.
Etymology
From the verb 'pack' (Middle English 'pakken', from Middle Dutch 'packen'), with the past participle suffix '-ed'. The adjective sense developed from the idea of things being pressed or crammed together.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.