Skip to content
Dictionary

p.m.

/ˌpiːˈem/
A1adverb

An abbreviation used to indicate a time in the afternoon or evening, from noon to midnight.

Tiếng Việt

p.m. (chiều/tối)

pi-EM

Đọc tách rời hai chữ cái P và M theo bảng chữ cái tiếng Anh. Nhấn mạnh vào âm EM.

Từ viết tắt dùng để chỉ thời gian vào buổi chiều hoặc tối, từ 12 giờ trưa đến 12 giờ đêm.

Meanings

6 meanings

  1. 1Used when referring to a time between twelve o'clock in the middle of the day and twelve o'clock at night; in the afternoon, evening, or at night.adverbdaily life

    Dùng khi nói đến thời gian từ 12 giờ trưa đến 12 giờ đêm; vào buổi chiều, tối hoặc đêm.

    “Our plane is due to arrive at 8:30 p.m.”

    “Máy bay của chúng tôi dự kiến đến lúc 8:30 tối.”

    • The meeting is scheduled for 2:00 p.m.
    • The store is open from 9 a.m. to 5 p.m.

    Người Việt thường dịch p.m. là 'chiều' hoặc 'tối' tùy vào khung giờ. Ví dụ: 2 p.m. là 2 giờ chiều, 8 p.m. là 8 giờ tối.

  2. 2After death (abbreviation for post-mortem).adverbtechnical

    Sau khi chết (viết tắt của post-mortem - khám nghiệm tử thi).

    “The p.m. examination revealed the cause of death.”

    “Cuộc khám nghiệm tử thi đã tiết lộ nguyên nhân cái chết.”

    Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong y khoa hoặc pháp y, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

  3. 3Abbreviation for Prime Minister.noungeneral

    Viết tắt của Prime Minister (Thủ tướng).

    “The PM wants to see you.”

    “Thủ tướng muốn gặp bạn.”

    • The former PM gave a speech yesterday.

    Khi dùng với nghĩa Thủ tướng, luôn viết hoa cả hai chữ cái (PM).

  4. 4Abbreviation for project manager.nounbusiness

    Viết tắt của project manager (Quản lý dự án).

    “Who's PM on this project?”

    “Ai là quản lý dự án của dự án này?”

    • We need to hire a new PM for the software development team.

    Rất phổ biến trong ngành IT và xây dựng tại Việt Nam. Thường được dùng như một danh từ xưng hô.

  5. 5Abbreviation for private message: a message sent on a social media website that only the person it is sent to can see.nouncommunication

    Viết tắt của private message: tin nhắn riêng tư trên mạng xã hội.

    “I sent you a PM yesterday. Did you get it?”

    “Tôi đã gửi cho bạn một tin nhắn riêng hôm qua. Bạn có nhận được không?”

    • Drop me a PM if you want more details.

    Giới trẻ Việt Nam hiện nay thường dùng từ 'inbox' (ib) thay thế cho nghĩa này, nhưng 'PM' vẫn được hiểu rộng rãi trên các diễn đàn.

  6. 6To send someone a private message on a social media website or application.verbcommunication

    Gửi tin nhắn riêng cho ai đó trên mạng xã hội hoặc ứng dụng.

    “PM me if you have any questions.”

    “Nhắn tin riêng cho tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.”

    • I'll PM you the address later.

    Có thể dùng như một động từ mượn trong tiếng Việt (ví dụ: 'Nhớ PM cho mình nhé').

Word bank

Antonyms

Common phrases

  • at 8 p.m.
  • by 5 p.m.
  • until 10 p.m.
  • send a PM
  • the former PM
  • the deputy PM
  • PM me
  • PM someone for details

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
PMs
third_person_singular
PMs
past_simple
PM'd
past_participle
PM'd
present_participle
PMing

Usage patterns

  • PM somebody

Avoid mistakes

Common mistakes

  • 15:00 p.m.

    3:00 p.m. or 15:00

    Do not use p.m. with the 24-hour clock format.

  • 12:00 p.m. midnight

    12:00 a.m. or midnight

    12:00 p.m. is noon; 12:00 a.m. is midnight.

  • in the p.m.

    in the afternoon/evening

    While sometimes used in very informal slang, 'p.m.' should generally follow a specific number, not be used as a standalone noun for 'afternoon'.

  • I will see you at 8 p.m. tonight.

    I will see you at 8 p.m.

    Using 'tonight' with 'p.m.' is redundant since p.m. already indicates evening/night.

  • He is the p.m. of the country.

    He is the PM of the country.

    When referring to a Prime Minister, use capital letters (PM), not lowercase (p.m.).

Don't confuse with

  • a.m.

    before noon (from midnight to 11:59 in the morning)

    “I wake up at 7 a.m.”

    a.m. is for morning, p.m. is for afternoon and evening.

Academic collocations

Words that pair with "p.m." in formal and academic writing

noun
timeschedulemeeting
preposition
atbyuntilfrom

In context

Real-world examples

  • daily life

    The flight departs at 10:30 p.m.

    Chuyến bay khởi hành lúc 10:30 tối.

    Người Việt thường dùng hệ 24 giờ cho các lịch trình chính thức (như chuyến bay), nhưng trong giao tiếp hàng ngày sẽ dùng hệ 12 giờ kèm theo từ chỉ buổi (sáng/chiều/tối).

  • business

    Please send the report to the PM by 5 p.m.

    Vui lòng gửi báo cáo cho Quản lý dự án trước 5 giờ chiều.

    Trong môi trường công sở tại Việt Nam, đặc biệt là ngành IT, từ 'PM' (Project Manager) được sử dụng rất phổ biến như một danh từ xưng hô.

  • communication

    I will PM you the details later.

    Tôi sẽ nhắn chi tiết cho bạn qua tin nhắn riêng sau.

    Trên các diễn đàn và mạng xã hội Việt Nam, 'PM' thường được dùng như một động từ mang nghĩa 'nhắn tin riêng', tương tự như từ 'inbox' (ib).

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng hệ 12 giờ kèm theo các từ chỉ buổi (sáng, trưa, chiều, tối, đêm) thay vì dùng a.m. hay p.m.
  • Trong môi trường công sở và IT tại Việt Nam, 'PM' được sử dụng rất phổ biến để chỉ Quản lý dự án (Project Manager).
  • Trên mạng xã hội (Facebook, Zalo) hoặc các diễn đàn (forums) cũ, giới trẻ Việt Nam thường dùng từ 'PM' như một động từ với nghĩa là 'nhắn tin riêng' (tương đương với 'inbox').

Etymology

The time abbreviation 'p.m.' comes from Latin 'post meridiem', meaning 'after midday'. The capitalized form 'PM' is an initialism for 'Prime Minister', 'Project Manager', or 'Private Message'.

Exam levels

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “p.m.” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove