afternoon
/ˌæftərˈnuːn/The period of time from 12 o'clock in the middle of the day until about 6 o’clock in the evening.
Tiếng Việt
buổi chiều
áp-tờ-NUN
Nhấn mạnh vào âm tiết cuối 'noon'. Âm 'f' phát âm nhẹ bằng cách chạm răng cửa trên vào môi dưới.
Khoảng thời gian từ 12 giờ trưa cho đến khoảng 6 giờ tối.
Meanings
3 meanings
1The period of time from 12 o'clock in the middle of the day until about 6 o’clock in the evening.noundaily life
Khoảng thời gian từ 12 giờ trưa đến khoảng 6 giờ tối.
“I'm meeting him tomorrow afternoon.”
“Tôi sẽ gặp anh ấy vào chiều mai.”
- As the afternoon wore on he began to look unhappy.
- The afternoon sun shone full on her.
- We spent the afternoon sitting by the pool.
- You deserve an afternoon off.
Luôn sử dụng giới từ 'in' khi nói 'in the afternoon'. Tuy nhiên, nếu có thứ trong tuần đi kèm, hãy dùng 'on' (ví dụ: on Monday afternoon).
2A specific afternoon used for a particular activity or event.noundaily life
Một buổi chiều cụ thể được dùng cho một hoạt động hoặc sự kiện nhất định.
“She works three afternoons a week at the library.”
“Cô ấy làm việc ba buổi chiều mỗi tuần tại thư viện.”
- the long sunny afternoons of summer
- They hold a coffee afternoon every Tuesday.
Trong trường hợp này, 'afternoon' được dùng như một đơn vị thời gian có thể đếm được để chỉ tần suất công việc hoặc sự kiện.
3A friendly way of greeting someone when you meet them in the afternoon; short for 'Good afternoon'.interjectioncommunication
Một cách chào hỏi thân thiện khi gặp ai đó vào buổi chiều; cách nói ngắn gọn của 'Good afternoon'.
“Afternoon, Bob!”
“Chào buổi chiều, Bob!”
- Afternoon, everyone.
- Afternoon! Lovely day, isn't it?
Đây là cách chào xã giao thân mật. Trong môi trường trang trọng hoặc với người lớn tuổi, người Việt nên dùng đầy đủ 'Good afternoon' hoặc 'Chào buổi chiều'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
Inflections
- plural
- afternoons
Avoid mistakes
Common mistakes
at the afternoon
in the afternoon
Use the preposition 'in' for parts of the day like morning, afternoon, and evening.
on the afternoon
in the afternoon
Unless specifying a specific day (e.g., 'on Tuesday afternoon'), use 'in the afternoon'.
Don't confuse with
- evening
the period of time at the end of the day, usually from about 6 p.m. to bedtime
“We watched TV in the evening.”
Afternoon ends around 6 p.m. or sunset; evening begins then.
Academic collocations
Words that pair with "afternoon" in formal and academic writing
- adjective
- lateearlysunnyrainy
- preposition
- induringby
In context
Real-world examples
- daily life
I usually feel a bit sleepy in the early afternoon after having lunch.
Tôi thường cảm thấy hơi buồn ngủ vào đầu giờ chiều sau khi ăn trưa xong.
Nhiều người có thói quen ngủ trưa, nên đầu giờ chiều thường là lúc mọi người bắt đầu quay lại làm việc sau khi nghỉ ngơi.
- business
The deadline for the report is 5 PM this afternoon.
Hạn chót nộp báo cáo là 5 giờ chiều nay.
5 giờ chiều thường là giờ tan sở tiêu chuẩn tại hầu hết các văn phòng ở Việt Nam.
- academic
Let's go for a coffee this afternoon to discuss our group project.
Chiều nay đi uống cà phê để thảo luận về dự án nhóm nhé.
Văn hóa 'đi cà phê' vào buổi chiều rất phổ biến đối với sinh viên và giới trẻ Việt Nam để học tập hoặc làm việc nhóm.
Notes for Vietnamese speakers
- 'Buổi chiều' thường bắt đầu sau giờ nghỉ trưa (khoảng 1 giờ hoặc 1 giờ 30 chiều).
- Trà chiều (afternoon tea) đang trở thành một xu hướng sang trọng tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM, thường diễn ra từ 3 giờ đến 5 giờ chiều.
- Khác với phương Tây, buổi chiều ở Việt Nam thường kết thúc muộn hơn vào mùa hè do mặt trời lặn muộn, ranh giới giữa 'chiều' và 'tối' có thể thay đổi tùy theo độ sáng của trời.
Etymology
From Middle English 'afternon', a compound of 'after' + 'non' (noon). Originating in the late 13th or early 14th century, literally meaning the time following noon.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các ví dụ sử dụng thực tế.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.