morning
/ˈmɔːrnɪŋ/The early part of the day, typically from dawn or midnight until noon.
Tiếng Việt
buổi sáng
mò-ning
Nhấn mạnh âm 'mò' (giống dấu huyền), âm 'ning' đọc nhẹ hơn. Lưu ý âm 'r' trong giọng Mỹ kéo dài lưỡi một chút.
Phần đầu tiên trong ngày, thường tính từ lúc bình minh hoặc nửa đêm cho đến giữa trưa.
Meanings
7 meanings
1The early part of the day from the time when people wake up until 12 o'clock in the middle of the day or before lunch.noundaily life
Phần đầu của ngày từ lúc mọi người thức dậy cho đến 12 giờ trưa hoặc trước bữa trưa.
“They left for Spain early this morning.”
“Họ đã khởi hành đi Tây Ban Nha vào sáng sớm nay.”
- I always go for a run first thing in the morning.
- The morning dawned bright and sunny.
- We had a lazy morning at home.
- It was a beautiful morning, with not a cloud in the sky.
Người học hay nhầm lẫn giới từ; hãy nhớ dùng 'in THE morning'. Khi có 'this', 'tomorrow', 'yesterday' thì không dùng giới từ 'in'.
2The part of the day from midnight to midday.noungeneral
Khoảng thời gian tính từ nửa đêm cho đến giữa trưa.
“I didn't get home until two in the morning!”
“Mãi đến 2 giờ sáng tôi mới về đến nhà!”
- It must have happened at about five o'clock in the morning.
- The storm broke at three in the morning.
Trong trường hợp này, 'morning' tương đương với 'sáng' (sau 12 giờ đêm) trong tiếng Việt.
3Used to describe something that happens every morning or during the morning of each day.noundaily life
Dùng để mô tả việc gì đó xảy ra vào mỗi buổi sáng hoặc trong suốt các buổi sáng hàng ngày.
“I only work mornings.”
“Tôi chỉ làm việc vào các buổi sáng.”
- I work three mornings a week at the bookstore.
- She spends her mornings writing in the garden.
Khi dùng ở dạng số nhiều 'mornings', từ này có nghĩa là 'vào các buổi sáng' (thói quen lặp lại).
4The early part of anything.nounliterary
Giai đoạn đầu, thời kỳ chớm nở của một sự việc nào đó.
“In the morning of his career, he was full of optimism.”
“Vào thời kỳ đầu của sự nghiệp, ông ấy tràn đầy sự lạc quan.”
Đây là cách dùng mang tính văn chương, ẩn dụ cho sự bắt đầu mới mẻ.
5The period of time after a night of heavy drinking.nounsocial
Khoảng thời gian sau một đêm uống rượu say khướt.
“Drink plenty of water the morning after the night before.”
“Hãy uống thật nhiều nước vào buổi sáng sau đêm nhậu nhẹt đó.”
Cụm từ 'the morning after' thường được dùng một mình để chỉ trạng thái mệt mỏi sau khi say rượu.
6The first alcoholic drink of the day.nounrare
Chầu rượu/thức uống có cồn đầu tiên trong ngày.
“He stopped at the pub for his usual morning.”
“Ông ấy ghé qua quán rượu để làm một ly buổi sáng như thường lệ.”
Cách dùng này rất hiếm và mang tính khẩu ngữ, không nên dùng trong văn viết.
7A polite and friendly way of saying hello when you first see someone in the morning; short for 'good morning'.interjectioncommunication
Một cách chào lịch sự và thân thiện khi bạn gặp ai đó lần đầu vào buổi sáng; viết tắt của 'good morning'.
“Morning, Sue! How are you today?”
“Chào buổi sáng, Sue! Hôm nay bạn thế nào?”
- ‘Morning,’ he said with a yawn.
- Morning, everyone! Is the coffee ready?
Trong tiếng Việt không có từ rút gọn tương đương, thường vẫn dịch là 'Chào buổi sáng' nhưng với tông giọng thân mật hơn.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
Inflections
- plural
- mornings
Word family
- morningsadverb
- morning, mornnoun
Usage patterns
- in the morning
- this morning
- tomorrow morning
- on Monday morning
- early/late morning
Avoid mistakes
Common mistakes
I will see you at morning.
I will see you in the morning.
We use the preposition 'in' with 'the morning'.
I saw him on morning.
I saw him this morning.
If referring to today, use 'this morning' without a preposition.
He works at Saturday morning.
He works on Saturday morning.
When a specific day is mentioned, use 'on'.
Every mornings I drink tea.
Every morning I drink tea.
After 'every', use the singular noun.
Good morning to all.
Good morning, everyone.
'Good morning, everyone' is more natural in spoken English than using 'to all'.
Don't confuse with
- mourning
the expression of deep sorrow for someone who has died
“The country was in a state of mourning.”
Morning is for time; Mourning is for sadness after death. They sound the same but are spelled differently.
Academic collocations
Words that pair with "morning" in formal and academic writing
- verb
- spendoccupydevote
- adjective
- entirewholeearlylate
- noun
- sessionperiodhours
- preposition
- throughoutduringsince
In context
Real-world examples
- daily life
I usually have a bowl of phở for breakfast in the morning.
Tôi thường ăn một bát phở vào buổi sáng.
Ăn sáng ngoài hàng (như phở, bún, xôi) là một nét văn hóa đặc trưng khởi đầu ngày mới của người Việt.
- business
Let's schedule the project briefing for tomorrow morning.
Hãy sắp xếp buổi báo cáo dự án vào sáng mai.
Trong môi trường công sở Việt Nam, các cuộc họp quan trọng thường được ưu tiên vào đầu giờ sáng khi tinh thần minh mẫn nhất.
- academic
Many elderly people in Vietnam enjoy doing Tai Chi in the park early in the morning.
Nhiều người cao tuổi ở Việt Nam thích tập dưỡng sinh trong công viên vào sáng sớm.
Hoạt động thể dục tập thể tại công viên vào sáng sớm là hình ảnh quen thuộc tại các thành phố lớn ở Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, 'buổi sáng' thường được hiểu là từ lúc bình minh đến khoảng 11 giờ trưa trước khi ăn cơm trưa.
- Lời chào 'Chào buổi sáng' (Good morning) ngày càng phổ biến, nhưng trong văn hóa truyền thống, người Việt thường chào kèm theo danh xưng (ví dụ: Con chào bác ạ) hơn là chào theo thời gian trong ngày.
- Khái niệm 'sáng sớm' (early morning) ở Việt Nam thường bắt đầu rất sớm, từ 4-5 giờ sáng, do thói quen đi chợ sớm hoặc tập thể dục tránh nắng.
Etymology
Originates from Middle English 'mornynge', a development of 'morn' (Old English 'morgen'), combined with the suffix '-ing' on the pattern of 'evening'. Related to German 'Morgen' and Dutch 'morgen'. The transition from 'morn' to 'morning' occurred in the 13th century to denote the period of time rather than just the point of dawn (source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến với giải thích chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều nghĩa phái sinh và các cụm từ liên quan.