a.m.
/ˌeɪ ˈem/Used after a number to show that a time is between midnight and noon.
Tiếng Việt
sáng (trước buổi trưa)
ÊI-em
Đọc tách rời hai chữ cái A và M theo bảng chữ cái tiếng Anh, nhấn mạnh âm ÊI.
Được sử dụng sau một con số để chỉ thời gian từ nửa đêm đến giữa trưa (giờ sáng).
Meanings
3 meanings
1Used when referring to a time between twelve o'clock at night (midnight) and twelve o'clock in the middle of the day (noon).adverbdaily life
Được sử dụng khi nói đến khoảng thời gian từ 12 giờ đêm (nửa đêm) đến 12 giờ trưa.
“We fly out of New York late in the evening and arrive in London at 7 a.m. the next morning.”
“Chúng tôi bay khỏi New York vào tối muộn và đến London lúc 7 giờ sáng ngày hôm sau.”
- The meeting is scheduled for 10:30 a.m.
- I usually wake up at 6 a.m. every day.
- Breakfast is served from 7 a.m. to 10 a.m.
Trong tiếng Việt, người ta thường dùng 'giờ sáng' (từ 1h-10h) hoặc 'giờ trưa' (11h-12h) thay vì dùng 'a.m.'. Cần đặc biệt lưu ý 12 a.m. là 12 giờ đêm (nửa đêm), không phải 12 giờ trưa.
2Abbreviation for amplitude modulation: one of two main types of radio waves used to broadcast signals.nountechnology
Viết tắt của amplitude modulation (điều biên): một trong hai loại sóng vô tuyến chính được sử dụng để phát tín hiệu.
“Most of the talk radio programs can be found on AM stations.”
“Hầu hết các chương trình trò chuyện trên radio có thể được tìm thấy trên các đài AM.”
- He listens to AM radio in the car on his way to work.
- The local station broadcasts on both AM and FM frequencies.
AM trong ngữ cảnh này là thuật ngữ kỹ thuật (sóng AM), phân biệt với sóng FM. Người Việt thường đọc là 'a-em' hoặc 'ây-em' tùy thói quen.
3Initialism of ad modum, meaning 'in the manner of'.adjectiveacademic
Viết tắt của từ 'ad modum' trong tiếng Latin, nghĩa là 'theo phong cách của'.
“The piece was composed a.m. Mozart.”
“Bản nhạc được sáng tác theo phong cách của Mozart.”
Đây là một thuật ngữ học thuật rất hiếm gặp trong tiếng Anh thông dụng, chủ yếu dùng trong văn bản chuyên ngành hoặc nghệ thuật.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- at 6 a.m.
- from 9 a.m. to 5 p.m.
- tomorrow a.m.
- early a.m.
- AM radio
- AM station
- AM frequency
- AM dial
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Usage patterns
- number + a.m.
- AM radio
- AM station
Avoid mistakes
Common mistakes
I will see you at 10 a.m. in the morning.
I will see you at 10 a.m.
Using 'in the morning' with 'a.m.' is redundant because a.m. already means morning.
The class starts at 8 am o'clock.
The class starts at 8 a.m.
Do not use 'o'clock' with 'a.m.' or 'p.m.'.
Let's meet at 12 a.m. noon.
Let's meet at 12 p.m. (or noon).
12 a.m. is midnight, 12 p.m. is noon.
He arrived at 7:00a.m.
He arrived at 7:00 a.m.
It is best practice to leave a space between the time and a.m.
I woke up at a.m. 6.
I woke up at 6 a.m.
The abbreviation a.m. always comes after the number.
Don't confuse with
- p.m.
after noon (post meridiem)
“The afternoon meeting is at 2 p.m.”
a.m. is for morning (before noon), p.m. is for afternoon and evening (after noon)
Academic collocations
Words that pair with "a.m." in formal and academic writing
- verb
- schedulestartendarrive
- adjective
- earlylate
- noun
- meetingflightshiftappointment
- preposition
- atbyuntilfrom
In context
Real-world examples
- daily life
I set my alarm for 6:00 a.m. to go jogging.
Tôi đặt báo thức lúc 6 giờ sáng để đi chạy bộ.
Người Việt Nam thường có thói quen dậy sớm tập thể dục, đặc biệt là người lớn tuổi tại các công viên.
- business
The morning shift starts at 8 a.m. sharp.
Ca sáng bắt đầu đúng vào lúc 8 giờ sáng.
Giờ làm việc hành chính ở Việt Nam thường bắt đầu từ 8:00 sáng, một số nơi có thể sớm hơn vào lúc 7:30 sáng.
- academic
The university library is open from 7 a.m. during exam week.
Thư viện trường đại học mở cửa từ 7 giờ sáng trong tuần thi.
Sinh viên Việt Nam thường đến thư viện từ rất sớm để giữ chỗ học bài trong các kỳ thi quan trọng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt hiếm khi dùng 'a.m.' hay 'p.m.'. Thay vào đó, họ dùng hệ thống 24 giờ (ví dụ: 14h00) trong văn bản chính thức, hoặc thêm các từ chỉ buổi như 'sáng', 'trưa', 'chiều', 'tối', 'đêm' sau con số (ví dụ: 8 giờ sáng, 2 giờ chiều).
- Khái niệm 12 a.m. (nửa đêm) và 12 p.m. (giữa trưa) thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh tại Việt Nam, vì người Việt hay gọi 12 giờ đêm là 24h hoặc 0h.
Etymology
The time abbreviation comes from Latin 'ante meridiem', meaning 'before midday'. The radio term is an abbreviation for 'amplitude modulation'.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.