noon
/nuːn/12 o'clock in the middle of the day.
Tiếng Việt
trưa
nuun
Phát âm giống âm 'nu' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'u' và kết thúc bằng phụ âm 'n' nhẹ.
12 giờ trưa; thời điểm giữa ngày.
Meanings
6 meanings
112 o'clock in the middle of the day; midday.noundaily life
12 giờ trưa; thời điểm giữa ngày.
“The meeting is scheduled to start at noon.”
“Cuộc họp được lên lịch bắt đầu vào lúc 12 giờ trưa.”
- We should be there by noon.
- My first class is at noon.
- The sun is strongest at noon.
Luôn dùng giới từ 'at' với 'noon'. Đừng nói 'in noon'.
2The time of day when the Sun seems to reach its highest point in the sky.noungeneral
Thời điểm trong ngày khi Mặt Trời đạt đến điểm cao nhất trên bầu trời.
“Solar noon occurs when the sun is exactly due south or north.”
“Đỉnh trưa mặt trời xảy ra khi mặt trời nằm chính xác ở hướng Nam hoặc hướng Bắc.”
- The shadow is shortest at solar noon.
- Local noon varies based on your geographic longitude.
Đây là khái niệm về 'đỉnh trưa' trong thiên văn học, có thể lệch một chút so với 12 giờ đồng hồ.
3The highest point or the period of greatest success or power.nounliterary
Thời điểm hoàng kim, đỉnh cao của sự thành công hoặc quyền lực.
“The empire had reached its noon of glory.”
“Đế chế đã đạt đến thời kỳ hoàng kim rực rỡ nhất.”
- He was in the noon of his career when he decided to retire.
Đây là nghĩa bóng (metaphor), thường dùng trong văn chương hoặc lịch sử để chỉ sự thịnh vượng cực độ.
4At all times of the day and night (used in the idiom 'morning, noon and night' to emphasize frequency).noundaily life
Mọi lúc, mọi nơi (dùng trong thành ngữ 'morning, noon and night' để nhấn mạnh sự thường xuyên).
“She talks about her new car morning, noon and night.”
“Cô ấy nói về chiếc xe mới của mình suốt cả ngày lẫn đêm.”
- He practices the piano morning, noon and night.
Thành ngữ này tương đương với 'suốt ngày đêm' hoặc 'lúc nào cũng vậy' trong tiếng Việt.
5The middle of the night; midnight.nounrare
Giữa đêm; nửa đêm [VERIFY_TRANSLATION].
“The bells tolled at the noon of night.”
“Tiếng chuông vang lên vào giữa đêm khuya.”
Đây là cách dùng rất hiếm và cổ xưa, không nên sử dụng trong giao tiếp hiện đại vì dễ gây hiểu lầm.
6To take a rest or have a meal at midday.verbrare
Nghỉ ngơi hoặc dùng bữa vào giữa trưa.
“The workers decided to noon under the shade of a large oak tree.”
“Những người công nhân quyết định nghỉ trưa dưới bóng râm của một cây sồi lớn.”
- We nooned by the creek before continuing our hike.
Dạng động từ của 'noon' cực kỳ hiếm gặp, chủ yếu thấy trong các văn bản cổ hoặc văn chương cổ điển.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- singular
- intransitive
Inflections
- plural
- noons
- third_person_singular
- noons
- past_simple
- nooned
- past_participle
- nooned
- present_participle
- nooning
Word family
- noondayadjective
- nooning, noontimenoun
Usage patterns
- at noon
- by noon
- around noon
- noon at a place
Avoid mistakes
Common mistakes
I will see you in noon.
I will see you at noon.
Use 'at' for specific times like noon, midnight, or 3 o'clock.
The sun is hot at the noon.
The sun is hot at noon.
Do not use the definite article 'the' before 'noon' when used with 'at'.
12:00 noon PM
12:00 noon
Saying 'noon PM' is redundant because noon is by definition 12:00 PM.
after noon
afternoon
The period after 12:00 is written as one word: 'afternoon'.
Good noon!
Good afternoon!
'Good noon' is rarely used as a greeting; 'Good afternoon' is the standard phrase.
Don't confuse with
- noon
12:00 in the middle of the day
“Let's meet at noon.”
Noon is 12:00 PM; Midnight is 12:00 AM.
Academic collocations
Words that pair with "noon" in formal and academic writing
- verb
- arrivereachdepart
- adjective
- solarapparentexact
- noun
- daysunhour
- preposition
- atbeforeafter
In context
Real-world examples
- daily life
In Vietnam, many people take a short nap after having lunch at noon.
Ở Việt Nam, nhiều người thường chợp mắt một lát sau khi ăn trưa vào đúng giữa trưa.
Văn hóa nghỉ trưa (nap) rất phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt là đối với học sinh và nhân viên văn phòng.
- business
The contract must be signed and submitted by noon tomorrow.
Hợp đồng phải được ký và nộp trước 12 giờ trưa mai.
Thời hạn 'noon' thường được dùng trong các văn bản giao dịch chính thức để tránh nhầm lẫn giữa sáng và chiều.
- general
During the summer in Central Vietnam, the heat at noon is often intense.
Vào mùa hè ở miền Trung Việt Nam, cái nóng lúc giữa trưa thường rất gay gắt.
Thời tiết nắng nóng đỉnh điểm vào buổi trưa ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, 'trưa' thường được tính từ khoảng 11:00 đến 13:00. Tuy nhiên, 'noon' trong tiếng Anh chỉ đích danh thời điểm 12:00.
- Bữa trưa là bữa ăn quan trọng thứ hai trong ngày của người Việt, thường diễn ra ngay sau thời điểm 'noon'.
- Tránh nhầm lẫn 'at noon' (vào lúc 12 giờ trưa) với 'in the afternoon' (vào buổi chiều).
Etymology
Origin: Old English 'nōn', from Latin 'nōna (hōra)' meaning 'ninth (hour)'. Originally, this referred to the ninth hour from sunrise (approximately 3 p.m.), but the meaning shifted to midday around the 12th century. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa, phiên âm và các cụm từ liên quan đến 'noon'.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.