midnight
/ˈmɪdnaɪt/Twelve o'clock at night, marking the start of a new day.
Tiếng Việt
nửa đêm
MÍT-nai-t
Nhấn mạnh âm 'MÍT', âm 't' ở cuối phát âm nhẹ bằng cách chặn hơi ở đầu lưỡi.
Mười hai giờ đêm, thời điểm bắt đầu một ngày mới.
Meanings
6 meanings
112 o’clock at night; the moment the day ends and the next begins.noundaily life
12 giờ đêm; thời khắc một ngày kết thúc và ngày tiếp theo bắt đầu.
“She heard the clock strike midnight.”
“Cô ấy nghe thấy tiếng đồng hồ điểm nửa đêm.”
- It was approaching midnight when I finally reached home.
- The law comes into effect on the stroke of midnight tomorrow.
- The ship set sail shortly after midnight.
- Voting closes at midnight tonight.
Luôn dùng giới từ 'at' với 'midnight'. Người Việt đôi khi nhầm lẫn dùng 'in' do thói quen dịch từ 'trong đêm'.
2The middle of the night; specifically the sixth temporal hour, equidistant between sunset and sunrise.nounliterary
Giữa đêm; cụ thể là giờ thứ sáu của ban đêm, cách đều thời điểm hoàng hôn và bình minh.
“In the depth of midnight, the forest was completely silent.”
“Trong đêm khuya tĩnh mịch, khu rừng hoàn toàn im lặng.”
- He woke in the middle of the midnight hour.
- They worked through the midnight to finish the harvest.
Trong ngữ cảnh văn chương, 'midnight' gợi lên sự tĩnh mịch, bí ẩn hoặc sâu thẳm của màn đêm.
3A very dark blue colour.nounarts culture
Màu xanh dương rất đậm (xanh đen).
“She wore a stunning dress in midnight.”
“Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh đen tuyệt đẹp.”
- The car was painted a deep, glossy midnight.
- He chose midnight blue for the bedroom walls.
Thường được gọi đầy đủ là 'midnight blue'. Khi dùng một mình như danh từ chỉ màu sắc, nó mang sắc thái trang trọng và thời thượng hơn.
4In dice games, a slang term for a pair of sixes (boxcars).nouncasual
Trong trò chơi xúc xắc, đây là từ lóng để chỉ cặp số sáu.
“He rolled a midnight and won the round.”
“Anh ta đổ được hai con sáu và thắng ván đó.”
Đây là thuật ngữ chuyên biệt trong các trò chơi may rủi, ít gặp trong giao tiếp thông thường tại Việt Nam.
5Happening at or relating to twelve o'clock at night.adjectivedaily life
Xảy ra vào hoặc liên quan đến lúc 12 giờ đêm.
“We went to a midnight movie.”
“Chúng tôi đã đi xem phim suất chiếu nửa đêm.”
- The children had a secret midnight feast.
- The midnight sun is a natural phenomenon occurring in the Arctic.
Khi đóng vai trò tính từ, 'midnight' đứng trước danh từ để xác định thời điểm (ví dụ: midnight snack - bữa ăn nhẹ lúc nửa đêm).
6Utterly dark or black, like the night sky.adjectiveliterary
Tối đen hoàn toàn, giống như bầu trời đêm.
“The midnight shadows stretched across the floor.”
“Những bóng đen kịt trải dài trên sàn nhà.”
- Her hair was as dark as a midnight sky.
- A midnight gloom settled over the valley.
Dùng để miêu tả sắc độ đen hoặc tối một cách cực độ, thường dùng trong văn miêu tả.
Word bank
Common phrases
- strike midnight
- approach midnight
- around midnight
- past midnight
- midnight feast
- midnight blue
- midnight sun
- midnight mass
- midnight snack
- midnight movie
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- singular
Inflections
- plural
- midnights
Usage patterns
- at midnight
- around midnight
- before midnight
- by midnight
- the stroke of midnight
Avoid mistakes
Common mistakes
I will see you in midnight.
I will see you at midnight.
Use 'at' for specific times like midnight, noon, or 5 o'clock.
It is 12 p.m. at night.
It is 12 a.m. at midnight.
12 p.m. is noon; 12 a.m. is midnight.
He left during the midnight.
He left at midnight.
'Midnight' is a point in time, not usually a duration unless referring to the 'midnight hour'.
I worked until the midnight.
I worked until midnight.
Do not use 'the' before 'midnight' when using it as a time marker after 'until' or 'at'.
The clock chimes the midnight.
The clock strikes midnight.
The standard collocation is 'strikes midnight'.
Don't confuse with
- midday
12 o'clock in the middle of the day (noon).
“The sun is strongest at midday.”
Midnight is for night (12 AM), midday is for day (12 PM).
Academic collocations
Words that pair with "midnight" in formal and academic writing
- verb
- strikepassreach
- adjective
- nearpastapproaching
- noun
- deadlinehourlimit
- preposition
- atbeforeuntil
In context
Real-world examples
- daily life
In Vietnam, many families gather to watch fireworks at midnight on New Year's Eve.
Ở Việt Nam, nhiều gia đình quây quần xem pháo hoa vào lúc nửa đêm đêm giao thừa.
Giao thừa (New Year's Eve) là thời điểm chuyển giao quan trọng nhất trong văn hóa Việt Nam, thường gắn liền với phong tục cúng giao thừa và xông đất.
- business
The deadline for the project submission is midnight tonight.
Hạn chót để nộp dự án là nửa đêm nay.
Trong môi trường học tập và làm việc hiện đại tại Việt Nam, 'nửa đêm' (24:00) thường được dùng làm mốc thời gian cuối cùng cho các cổng đăng ký trực tuyến.
- academic
The poet used 'midnight' to symbolize the transition between past and future.
Nhà thơ đã sử dụng hình ảnh 'nửa đêm' để tượng trưng cho sự chuyển giao giữa quá khứ và tương lai.
Trong văn học Việt Nam, nửa đêm thường mang sắc thái trầm mặc, suy tư hoặc là lúc tâm tình của các thi sĩ.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường gọi 12 giờ đêm là 'nửa đêm' hoặc 'không giờ' (0:00).
- Trong văn hóa tâm linh, giờ Tý (từ 23h đến 1h sáng) bao gồm cả thời điểm nửa đêm, được coi là lúc âm dương giao hòa.
- Khái niệm 'midnight snack' tương đương với 'ăn đêm' - một nét văn hóa ẩm thực đường phố sôi động tại các thành phố lớn như Sài Gòn hay Hà Nội.
Etymology
Middle English 'midniht', derived from Old English 'midniht' (mid- + niht). It parallels the Latin 'media nox', referring to the middle of the night. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan đến midnight.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ song ngữ và giải thích ngữ pháp bổ trợ.