Skip to content
Dictionary

oh

/oʊ/
A1interjection

An interjection used to express surprise, understanding, or to attract attention, and a spoken way to say the number zero.

Concreteness 1.5/5 · Abstract
Illustration of "oh"

Tiếng Việt

ồ

Ôu

Phát âm giống âm 'ô' trong tiếng Việt nhưng kéo dài và kết thúc bằng âm 'u' nhẹ.

Một thán từ dùng để biểu thị sự ngạc nhiên, thấu hiểu, hoặc để thu hút sự chú ý; cũng là cách đọc số không (0) trong văn nói.

Meanings

7 meanings

  1. 1Used when reacting to something that has been said, especially to show that you have understood or did not know it before.interjectioncommunication

    Được dùng khi phản hồi lại điều gì đó vừa được nói, đặc biệt để cho thấy bạn đã hiểu hoặc trước đó bạn chưa biết.

    “‘I saw Ben yesterday.’ ‘Oh yes, how is he?’”

    “‘Tôi đã gặp Ben hôm qua.’ ‘Ồ vậy hả, anh ấy thế nào rồi?’”

    • Oh, I didn’t know they were married.
    • ‘It’s on the table.’ ‘Oh, I see it now.’
    • Oh, really? That is interesting.

    Dùng để xác nhận thông tin. Trong tiếng Việt, tương đương với 'vậy à', 'thế à', hoặc 'ồ'.

  2. 2Used to express a variety of strong emotions, such as surprise, fear, joy, pain, or wonder.interjectionemotions

    Được dùng để diễn tả nhiều cảm xúc mạnh mẽ khác nhau, chẳng hạn như ngạc nhiên, sợ hãi, vui mừng, đau đớn hoặc kinh ngạc.

    “Oh, how wonderful!”

    “Ồ, thật tuyệt vời làm sao!”

    • Oh, you frightened me!
    • Oh! That hurt.
    • Oh, what a beautiful sunset!

    Kéo dài âm 'oh' để tăng mức độ cảm xúc. Ví dụ 'Ohhh' khi thấy điều gì đó rất đẹp hoặc đáng yêu.

  3. 3Used to attract someone's attention.interjectionsocial interaction

    Được dùng để thu hút sự chú ý của ai đó.

    “Oh, Sue! Could you help me a moment?”

    “Này, Sue! Bạn có thể giúp tôi một lát được không?”

    • Oh, excuse me, you dropped your glove.
    • Oh, waiter! Could we have the bill, please?

    Khi dùng để gọi người khác, 'oh' mang tính chất thân mật. Tránh dùng trong các tình huống cực kỳ trang trọng trừ khi bạn đã biết rõ đối phương.

  4. 4Used as a filler when you are thinking of what to say next or giving an approximate number.interjectionconversation

    Được dùng như một từ đệm khi bạn đang suy nghĩ xem nên nói gì tiếp theo hoặc khi đưa ra một con số xấp xỉ.

    “I've been in this job for, oh, about six years.”

    “Tôi đã làm công việc này được, ờ, khoảng sáu năm rồi.”

    • It will take, oh, twenty minutes to get there.
    • He's, oh, I don't know, thirty-something.

    Tương đương với 'ờ', 'à' trong tiếng Việt. Giúp câu nói tự nhiên hơn trong giao tiếp nói.

  5. 5The number zero, especially when spoken as part of a series of numbers like a phone number or a year.nountelephone

    Số không, đặc biệt là khi được đọc như một phần của dãy số như số điện thoại hoặc năm.

    “My phone number is five, double oh, seven.”

    “Số điện thoại của tôi là năm, không không, bảy (5007).”

    • The room number is four-oh-two.
    • He was born in nineteen-oh-six.

    Hầu như luôn dùng 'oh' thay vì 'zero' khi đọc số phòng khách sạn hoặc số xe bus.

  6. 6The act of saying 'oh'; a spoken expression of surprise or acknowledgement.nouncommunication

    Hành động thốt lên từ 'oh'; một biểu hiện bằng lời nói của sự ngạc nhiên hoặc xác nhận.

    “There was a little 'oh' of surprise from the back of the room.”

    “Có một tiếng 'ồ' ngạc nhiên nhỏ phát ra từ phía cuối căn phòng.”

    • A chorus of ohs and ahs greeted the fireworks.

    Từ này có thể được dùng như một danh từ để chỉ chính âm thanh đó.

  7. 7To utter the word 'oh', typically to express surprise or wonder.verbemotions

    Thốt ra từ 'oh', thường là để biểu thị sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc.

    “The crowd ohed and ahed at the display.”

    “Đám đông trầm trồ ồ à trước màn trình diễn.”

    • She ohed in surprise when she saw the gift.

    Cụm từ 'oh and ah' rất phổ biến để mô tả việc đám đông phản ứng với pháo hoa hoặc các màn trình diễn đẹp mắt.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • oh dear
  • oh no
  • oh really
  • oh well
  • double oh seven

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • intransitive

Inflections

plural
ohs
third_person_singular
ohs
past_simple
ohed
past_participle
ohed
present_participle
ohing

Usage patterns

  • oh + sentence
  • oh + name
  • double oh
  • oh and ah

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I saw him at 0 (zero) five.

    I saw him at oh-five.

    In spoken English, 'oh' is preferred over 'zero' for minutes and years.

  • Oh I didn't know that.

    Oh, I didn't know that.

    Usually, a comma follows 'oh' when it introduces a sentence.

  • He was born in nineteen-zero-six.

    He was born in nineteen-oh-six.

    When saying years, the zero is almost always pronounced as 'oh'.

  • Ohh, that is nice.

    Oh, that is nice.

    Standard spelling is 'oh', though 'ohh' is common in very informal texting.

  • O, I see.

    Oh, I see.

    The single letter 'O' is archaic; modern English uses 'oh'.

Don't confuse with

  • O

    A poetic or archaic vocative form used to address someone.

    “O Romeo, Romeo!”

    Use 'oh' for modern exclamations and 'O' only for very formal or poetic addresses.

  • zero

    The mathematical number 0.

    “The temperature is zero degrees.”

    Use 'oh' when speaking phone numbers or years; use 'zero' for mathematics and temperature.

In context

Real-world examples

  • daily life

    ‘I forgot to bring the keys.’ ‘Oh, don't worry about it.’

    - Tôi quên mang theo chìa khóa rồi. - Ồ, đừng lo.

    Trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam, 'ồ' hoặc 'ơ' thường được dùng để phản hồi nhẹ nhàng khi nhận được thông tin mới.

  • business

    Oh, Mr. Nam! Could you please sign this document?

    Này, ông Nam! Ông vui lòng ký vào tài liệu này được không?

    Sử dụng 'oh' để thu hút sự chú ý một cách lịch sự khi tình cờ gặp đồng nghiệp hoặc đối tác trong môi trường công sở.

  • academic

    The target temperature for this experiment is zero-oh-five degrees.

    Nhiệt độ mục tiêu cho thí nghiệm này là không phẩy không năm độ.

    Trong các báo cáo kỹ thuật hoặc đọc thông số, người Việt thường dùng 'không' thay vì 'ồ', nhưng khi giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành, việc dùng 'oh' cho số 0 sau dấu phẩy là rất phổ biến.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'oh' có các từ tương đương tùy sắc thái như: 'ồ' (ngạc nhiên), 'ờ/vâng' (đã hiểu), hoặc 'này' (gọi tên).
  • Người Việt thường có thói quen dùng 'zero' khi đọc số 0, nhưng cần lưu ý trong tiếng Anh bản ngữ, 'oh' được dùng phổ biến hơn khi đọc số điện thoại, số phòng và năm.
  • Sắc thái biểu cảm của 'oh' phụ thuộc rất nhiều vào tông giọng (intonation) giống như các thán từ trong tiếng Việt.

Etymology

Middle English: natural exclamation of surprise or emotion. Similar forms exist in many languages (Latin 'o', Old French 'ô'). Semantic development has remained stable as a primary emotive response since the 12th century (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).

Exam levels

IELTS

4.0

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “oh” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove