ah
/ɑː/An exclamation used to express emotions such as surprise, pleasure, sympathy, or realization
Tiếng Việt
à, ồ, chà
A-à
Phát âm giống âm 'a' trong tiếng Việt nhưng kéo dài hơi một chút, giọng điệu thay đổi tùy theo cảm xúc (ngạc nhiên thì cao giọng, nhận ra thì xuống giọng).
Một thán từ dùng để diễn tả cảm xúc như ngạc nhiên, hài lòng, thông cảm hoặc khi nhận ra điều gì đó.
Meanings
7 meanings
1Used to express surprise, pleasure, or sympathy.interjectionemotions
Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, hài lòng hoặc sự thông cảm.
“Ah, there you are! I've been looking for you.”
“Ồ, bạn đây rồi! Tôi đã tìm bạn suốt đấy.”
- Ah, what a beautiful day!
- Ah, poor thing! Is she hurt?
Khi dùng để thể hiện sự ngạc nhiên vui mừng, hãy dịch là 'Ồ' hoặc 'A'. Nếu thể hiện sự thông cảm, hãy dịch là 'Ôi'.
2Used when you suddenly understand or realize something.interjectioncommunication
Dùng khi bạn chợt hiểu ra hoặc nhận ra điều gì đó.
“Ah, so that’s what the problem was!”
“À, hóa ra đó chính là vấn đề!”
- Ah, now I see what you mean.
- Ah yes, I remember him now.
Đây là cách dùng phổ biến nhất. 'À' trong tiếng Việt là từ tương đương hoàn hảo nhất trong ngữ cảnh này.
3Used when you disagree with somebody or to introduce a contrasting point.interjectioncommunication
Dùng khi bạn không đồng ý với ai đó hoặc để đưa ra một ý kiến tương phản.
“Ah, but it's not quite that simple.”
“À, nhưng nó không đơn giản đến thế đâu.”
- Ah, but you promised to help me!
- Ah well, we can try again tomorrow.
Trong ngữ cảnh này, 'Ah' giúp giảm bớt sự gay gắt khi phản bác ý kiến của người khác.
4Used to express relief or relaxation.interjectionemotions
Dùng để diễn tả sự nhẹ nhõm hoặc thư giãn.
“Ah, this is the life!”
“Chà, cuộc sống là đây chứ đâu!”
- Ah, that feels much better.
Thường đi kèm với một tiếng thở phào. Trong tiếng Việt có thể dùng 'Phù' hoặc 'Chà' tùy câu.
5Abbreviation for Anno Hegirae; used in the Muslim calendar to show the number of years since the year when Muhammad left Mecca in AD 622.nounacademic
Viết tắt của Anno Hegirae; dùng trong lịch Hồi giáo để chỉ số năm tính từ khi Muhammad rời Mecca vào năm 622 sau Công nguyên.
“The manuscript is dated 556 AH.”
“Bản thảo này được ghi niên đại năm 556 sau lịch Hồi giáo (AH).”
- The year 1445 AH corresponds roughly to 2023-2024 AD.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành lịch sử, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt với thán từ 'ah'.
6An instance of the sound 'ah', often expressing delight, wonder, or pain.noungeneral
Một tiếng thốt lên 'ah', thường thể hiện sự vui sướng, ngạc nhiên hoặc đau đớn.
“The fireworks drew oohs and ahs from the crowd.”
“Pháo hoa đã khiến đám đông thốt lên những tiếng trầm trồ khen ngợi.”
- There were audible ahs of appreciation when the cake was brought out.
Cụm từ 'oohs and ahs' rất phổ biến để tả âm thanh đám đông khi xem một buổi biểu diễn hay cái gì đó đẹp mắt.
7To make the sound 'ah' to express an emotion such as delight or wonder.verbgeneral
Thốt ra âm thanh 'ah' để diễn tả một cảm xúc như vui sướng hoặc ngạc nhiên.
“The audience oohed and ahed at the spectacular stunts.”
“Khán giả trầm trồ tán thưởng trước những màn biểu diễn nhào lộn ngoạn mục.”
- Everyone ahed in sympathy when they heard the news.
Khi dùng làm động từ, nó thường mang nghĩa là biểu lộ sự cảm thán bằng lời.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- singular
- countable
- plural
- intransitive
Inflections
- plural
- ahs
- third_person_singular
- ahs
- past_simple
- ahed
- past_participle
- ahed
- present_participle
- ahing
Avoid mistakes
Common mistakes
He said ah to the question.
He answered 'ah' to the question.
Interjections are quoted speech; they are not usually used as direct objects without quotation marks.
Don't confuse with
- eh
used to ask for repetition or confirmation
“It's cold, eh?”
'Ah' expresses emotion/realization; 'eh' asks for agreement or repetition.
- oh
used to express a range of emotions, similar to ah
“Oh, I didn't know that.”
'Oh' and 'Ah' are often interchangeable, but 'Ah' often implies a softer realization or pleasure.
In context
Real-world examples
- daily life
Ah, I see what you mean now.
À, tôi hiểu ý bạn rồi.
Người Việt thường dùng 'À' để biểu thị sự nhận ra vấn đề, tương đồng hoàn toàn với cách dùng 'Ah' trong tiếng Anh.
- daily life
Ah, what a beautiful view of the city!
Chà, cảnh thành phố đẹp quá!
Khi khen ngợi vẻ đẹp, 'Chà' hoặc 'Ồ' là những từ cảm thán tự nhiên nhất trong tiếng Việt để chuyển ngữ 'Ah'.
- business
Ah, but we must consider the budget constraints.
À, nhưng chúng ta phải cân nhắc đến giới hạn ngân sách.
Trong thảo luận công việc, 'Ah' dùng để ngắt lời hoặc đưa ra ý kiến phản biện nhẹ nhàng, tương ứng với 'À' hoặc 'Nhưng mà'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, thán từ 'Ah' có nhiều từ tương ứng tùy ngữ cảnh: 'À' (nhận ra), 'Ồ' (ngạc nhiên), 'Chà' (thán phục), hoặc 'Ôi' (tiếc nuối/thông cảm).
- Người Việt thường thêm các từ tình thái cuối câu (như 'nhỉ', 'thế', 'vậy') khi dịch 'Ah' để câu văn tự nhiên hơn.
- Trong văn hóa giao tiếp Việt Nam, việc dùng thán từ như 'Ah' giúp cuộc đối thoại bớt khô khan và thể hiện sự lắng nghe tích cực.
Etymology
From Middle English 'a', 'aa', from Old French 'a', 'aa', or directly from the natural exclamation of surprise or pain common to many languages.
Exam levels
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và cách phát âm chuẩn cho người Việt.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.