mutter
/ˈmʌtər/To speak or say something in a quiet voice that is difficult to hear, often when annoyed or complaining.
Tiếng Việt
lầm bầm
MÁT-tờ
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'MÁT', âm tiết sau 'tờ' đọc nhẹ và lướt.
Nói hoặc thốt ra điều gì đó với giọng nhỏ khó nghe, thường là khi đang bực mình hoặc phàn nàn.
Meanings
4 meanings
1To speak or say something in a quiet voice that is difficult to hear, especially because you are annoyed about something.verbemotions
Nói hoặc thốt ra điều gì đó với giọng nhỏ khó nghe, đặc biệt là vì bạn đang bực mình về chuyện gì đó.
“‘How dare she,’ he muttered under his breath.”
“‘Sao cô ta dám chứ,’ anh ấy lầm bầm trong miệng.”
- ‘I don't need a drink,’ she muttered through clenched teeth.
- He was muttering incoherently to himself.
- She heard him mutter an oath under his breath.
Cụm từ 'mutter under one's breath' rất phổ biến, tương đương với 'lầm bầm trong miệng' trong tiếng Việt. Thường dùng khi bực tức nhưng không muốn người khác nghe thấy.
2To complain about something, without saying publicly what you think.verbbusiness
Phàn nàn về điều gì đó mà không nói công khai suy nghĩ của mình.
“Workers continued to mutter about the management.”
“Các công nhân tiếp tục càu nhàu về ban quản lý.”
- Helen began muttering darkly about hospitals.
- She muttered something about the incompetence of the office staff.
Khi dùng với nghĩa phàn nàn, 'mutter' thường đi với giới từ 'about' (mutter about something). Trong tiếng Việt, nó gần nghĩa với 'càu nhàu' hoặc 'xì xầm phàn nàn'.
3A quiet sound or words that are difficult to hear.noungeneral
Âm thanh nhỏ hoặc những lời nói khó nghe rõ.
“I heard the soft mutter of voices in the next room.”
“Tôi nghe thấy tiếng xì xầm nhỏ của những giọng nói ở phòng bên cạnh.”
- the soft mutter of voices
Ở dạng danh từ, 'mutter' thường dùng để miêu tả âm thanh nền không rõ ràng, dịch là 'tiếng xì xầm' hoặc 'tiếng lầm rầm'.
4A complaint that is made to only a few people.nounoffice work
Lời phàn nàn chỉ được nói với một vài người (lời càu nhàu riêng tư).
“There were mutters that other departments received more money than ours.”
“Có những lời xì xầm phàn nàn rằng các phòng ban khác nhận được nhiều tiền hơn phòng chúng ta.”
Dùng ở số nhiều ('mutters') để chỉ những lời đồn đại hoặc phàn nàn lan truyền trong một nhóm nhỏ, tương tự như 'lời xì xầm bàn tán' trong tiếng Việt.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He muttered me about the problem.
He muttered to me about the problem.
The verb 'mutter' requires the preposition 'to' when indicating the listener.
She muttered loudly.
She muttered quietly.
Muttering is by definition a quiet action; 'muttered loudly' is a contradiction.
He was muttering on himself.
He was muttering to himself.
Use the preposition 'to' with 'himself/herself' when someone is speaking alone.
They muttered the management.
They muttered about the management.
When complaining, use 'mutter about' followed by the subject of the complaint.
I heard a muttering of voices.
I heard a mutter of voices.
While 'muttering' can be a noun, 'a mutter of voices' is the standard collocation for the sound.
Don't confuse with
- mumble
to speak quietly and in a way that is not clear so that the words are difficult to understand
“He mumbled an apology.”
'Mutter' often implies annoyance or complaining, whereas 'mumble' just means speaking unclearly.
Academic collocations
Words that pair with "mutter" in formal and academic writing
- verb
- hearbegincontinue
- adjective
- softlowangrydark
- noun
- voicewordcomplaintoath
- preposition
- abouttounder
In context
Real-world examples
- academic
The students muttered in frustration when the difficult exam was handed out.
Học sinh lầm bầm bực dọc khi nhận được bài kiểm tra khó.
Trong lớp học ở Việt Nam, học sinh thường không dám phàn nàn lớn tiếng mà chỉ lầm bầm để thể hiện sự không hài lòng.
- daily life
My grandmother always mutters prayers under her breath while cooking.
Bà tôi luôn lầm rầm đọc kinh cầu nguyện khi đang nấu ăn.
Người lớn tuổi ở Việt Nam, đặc biệt là những người theo đạo Phật hoặc Công giáo, thường có thói quen lầm rầm đọc kinh trong các hoạt động thường ngày.
- business
Employees muttered about the new overtime policy, but no one spoke up in the meeting.
Nhân viên càu nhàu về chính sách làm thêm giờ mới, nhưng không ai lên tiếng trong cuộc họp.
Văn hóa công sở Á Đông thường tránh xung đột trực tiếp, nên nhân viên hay phàn nàn riêng tư (mutter) thay vì phản đối công khai.
- social
He muttered an apology and quickly left the room.
Anh ấy lúng búng nói lời xin lỗi rồi nhanh chóng rời khỏi phòng.
Khi mắc lỗi và cảm thấy xấu hổ, người Việt đôi khi nói xin lỗi rất nhỏ, không rõ tiếng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc lầm bầm (muttering) khi bị người lớn tuổi hoặc cấp trên khiển trách bị coi là thái độ thiếu tôn trọng (hay gọi là 'cãi thầm' hoặc 'lầm bầm trong miệng').
- Từ 'lầm bầm' thường mang sắc thái tiêu cực (bực tức, phàn nàn), trong khi 'lầm rầm' lại mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn (như lầm rầm khấn vái, đọc kinh).
Etymology
Late Middle English: from words of imitative origin, related to mute and mumble. The word reflects the low, indistinct sound of speaking quietly.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh.