lawn
/lɔːn/An area of short, mown grass in a garden or park, or a type of fine cotton or linen fabric.
Tiếng Việt
bãi cỏ
L-on
Phát âm giống âm 'on' trong tiếng Việt nhưng kéo dài hơi, môi hơi tròn, không nhấn quá mạnh.
Một khu vực cỏ ngắn được cắt tỉa trong vườn hoặc công viên, hoặc một loại vải cotton hoặc lanh mịn.
Meanings
5 meanings
1An area of ground covered in short grass in a garden or park, which is cut regularly to keep it short.noundaily life
Một vùng đất được bao phủ bởi cỏ ngắn trong vườn hoặc công viên, được cắt tỉa thường xuyên để giữ độ ngắn.
“In summer we have to mow the lawn twice a week.”
“Vào mùa hè, chúng tôi phải cắt cỏ hai lần một tuần.”
- The cottage sits on a hill above a sweep of lawn.
- A carefully tended lawn surrounded the manor house.
- They walked across the lawn towards the river.
- The children were playing on the front lawn.
Người Việt thường nhầm lẫn 'lawn' với 'grass'. 'Lawn' là bãi cỏ đã được quy hoạch và chăm sóc, trong khi 'grass' là cỏ nói chung.
2A type of fine cotton or linen cloth used for making clothes, especially dresses and blouses.nounarts culture
Một loại vải cotton hoặc vải lanh mịn dùng để may quần áo, đặc biệt là váy và áo cánh.
“She wore a delicate white lawn dress.”
“Cô ấy mặc một chiếc váy trắng tinh tế làm bằng vải lanh mịn.”
- The curtains were made of a light cotton lawn.
- He purchased several yards of fine linen lawn for the shirts.
Trong ngữ cảnh dệt may, 'lawn' thường được gọi là 'vải lanh' hoặc 'vải mỏng mịn' [VERIFY_TRANSLATION]. Cần phân biệt với 'linen' thông thường vì 'lawn' mịn hơn nhiều.
3An open space between woods, often found in historical or regional contexts in England.nounliterary
Một không gian mở giữa các khu rừng, thường thấy trong các bối cảnh lịch sử hoặc khu vực ở Anh.
“The deer gathered in the quiet lawn between the ancient oaks.”
“Đàn hươu tụ tập ở bãi cỏ yên tĩnh giữa những cây sồi cổ thụ.”
Nghĩa này khá cổ và ít dùng trong giao tiếp hiện đại, thường xuất hiện trong văn học Anh cổ điển.
4In biology, a layer of bacteria or other microorganisms that covers the entire surface of a growth medium like agar.nountechnical
Trong sinh học, một lớp vi khuẩn hoặc vi sinh vật khác bao phủ toàn bộ bề mặt của môi trường nuôi cấy như thạch.
“The antibiotic discs were placed on a bacterial lawn to test for resistance.”
“Các đĩa kháng sinh được đặt trên một thảm vi khuẩn để kiểm tra mức độ kháng thuốc.”
Thuật ngữ chuyên ngành, thường được dịch là 'thảm vi khuẩn' thay vì 'bãi cỏ'.
5To cover an area of ground with a lawn or turf.verbdaily life
Phủ một vùng đất bằng bãi cỏ hoặc thảm cỏ.
“They decided to lawn the entire backyard to create a play area for the kids.”
“Họ quyết định trồng cỏ cho toàn bộ sân sau để tạo khu vui chơi cho bọn trẻ.”
- The newly lawned area required constant watering.
- The landscaper suggested lawning the slope to prevent erosion.
Dạng động từ này ít phổ biến hơn danh từ. Trong tiếng Việt thường dùng cụm 'trồng cỏ' hoặc 'phủ cỏ'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- transitive
Inflections
- plural
- lawns
- third_person_singular
- lawns
- past_simple
- lawned
- past_participle
- lawned
- present_participle
- lawning
Word family
- lawned, lawnyadjective
- lawn, lawnmowernoun
Usage patterns
- on the lawn
- mow the lawn
- lawn something
Avoid mistakes
Common mistakes
I am going to make the lawn.
I am going to mow the lawn.
In English, we use the specific verb 'mow' or 'cut' for lawn care, not 'make'.
The children are playing in the lawn.
The children are playing on the lawn.
We use the preposition 'on' for surfaces like grass.
I bought a lawn for my new dress.
I bought some lawn for my new dress.
When referring to fabric, 'lawn' is usually uncountable unless referring to a specific variety.
He is loaning the grass.
He is mowing the lawn.
Confusing the phonetic sound of 'lawn' with the financial term 'loan'.
The meadow was perfectly mown.
The lawn was perfectly mown.
A 'meadow' is usually wild grass; a 'lawn' is specifically managed and cut.
Academic collocations
Words that pair with "lawn" in formal and academic writing
- verb
- maintainestablishmow
- adjective
- extensivemanicuredpristine
- noun
- maintenancecarearea
- preposition
- acrosson
In context
Real-world examples
- daily life
We spent the whole Saturday morning mowing the lawn.
Chúng tôi đã dành cả sáng thứ Bảy để cắt cỏ ở sân.
Ở các nước phương Tây, việc chăm sóc bãi cỏ là hoạt động cuối tuần phổ biến, trong khi ở đô thị Việt Nam, không gian bãi cỏ riêng thường chỉ có ở biệt thự.
- daily life
The wedding ceremony was held on a beautiful green lawn by the lake.
Lễ cưới được tổ chức trên một bãi cỏ xanh mướt bên bờ hồ.
Đám cưới ngoài trời trên bãi cỏ đang trở thành xu hướng mới tại Việt Nam [VERIFY_CULTURE].
- business
The company’s headquarters features an extensive lawn for employees to relax.
Trụ sở chính của công ty có một bãi cỏ rộng lớn cho nhân viên thư giãn.
Các văn phòng hiện đại tại Việt Nam (như ở khu công nghệ cao) đang chú trọng không gian xanh này.
- academic
Strict maintenance of the lawn is required in the historic estate.
Việc bảo trì nghiêm ngặt bãi cỏ là bắt buộc trong khu di sản lịch sử.
Nghiên cứu về cảnh quan lịch sử thường nhấn mạnh tầm quan trọng của bãi cỏ trong kiến trúc thuộc địa.
- daily life
She preferred wearing lawn blouses in the tropical heat.
Cô ấy thích mặc áo cánh bằng vải lanh mỏng trong cái nóng nhiệt đới.
Vải lanh (lawn) rất phù hợp với khí hậu nóng ẩm của Việt Nam vì đặc tính thoáng mát.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'bãi cỏ' thường gợi liên tưởng đến công viên công cộng hơn là vườn nhà riêng do mật độ xây dựng cao.
- Trong các khu biệt thự cao cấp (Vinhomes, Ciputra), 'lawn' là một biểu tượng của sự sang trọng và phong cách sống thượng lưu.
- Từ 'vải lanh' (lawn) trong ngành may mặc Việt Nam đôi khi bị nhầm lẫn với 'vải lanh' (linen) thô, nhưng 'lawn' thực chất là loại dệt mịn và mỏng hơn.
Etymology
Etymology: The sense relating to grass (late 15th century) comes from Middle English 'laund' (an open space in a wood), from Old French 'lande' (heath, moor), of Celtic origin. The sense relating to fabric (late Middle English) is derived from 'Laon', a city in France that was a major center for linen and cotton manufacture (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa phổ thông và các cụm từ liên quan đến bãi cỏ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ lawn trong tiếng Anh-Việt.