Skip to content
Dictionary

grass

/ɡræs/
A2noun

A common green plant with narrow leaves that covers fields and lawns, or informally, a person who tells the police about a crime.

Concreteness 4.9/5 · Concrete

Tiếng Việt

cỏ

G-rét-s (US) / G-rát-s (UK)

Phát âm âm 'g' rõ, kéo dài nguyên âm và kết thúc bằng âm 's' nhẹ. Người Việt thường quên âm đuôi 's'.

Một loại cây xanh phổ biến với lá hẹp bao phủ các cánh đồng và thảm cỏ, hoặc theo nghĩa thân mật, là người báo tin cho cảnh sát về một tội ác.

Meanings

9 meanings

  1. 1A common wild plant with narrow green leaves and stems that are eaten by cows, horses, sheep, etc.noundaily life

    Một loại thực vật hoang dã phổ biến có lá xanh hẹp và thân cây, thường là thức ăn của bò, ngựa, cừu, v.v.

    “The dog came running through the long grass.”

    “Chú chó chạy xuyên qua đám cỏ dài.”

    • I sowed a little bag of grass seed.
    • There were only a few clumps of coarse grass for the animals to eat.
    • We parked on the grass verge by the side of the road.

    Khi nói về cỏ nói chung như thực vật, 'grass' là danh từ không đếm được. Dùng 'blade of grass' nếu muốn nói về một lá cỏ.

  2. 2An area of ground covered with grass, such as a lawn or a field.noundaily life

    Một khu đất được bao phủ bởi cỏ, chẳng hạn như thảm cỏ hoặc cánh đồng.

    “You're not allowed to walk on the grass.”

    “Bạn không được phép đi bộ trên cỏ.”

    • Are you going to cut the grass this weekend?
    • We all sat down on the grass for a picnic.
    • The kids were playing football on the grass.

    Thường dùng với giới từ 'on'. Trong biển báo tại Việt Nam, bạn sẽ thấy cụm tương đương 'Không giẫm lên cỏ'.

  3. 3Any type of plant belonging to the family Poaceae, often used in gardening or for decoration.nounenvironment

    Bất kỳ loại thực vật nào thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), thường được dùng trong làm vườn hoặc trang trí.

    “The garden was filled with beautiful ornamental grasses.”

    “Khu vườn đầy những loại cỏ cảnh tuyệt đẹp.”

    • Certain grasses are more resistant to drought than others.
    • The park features a collection of rare tropical grasses.

    Ở nghĩa này (loại cỏ), 'grasses' có thể dùng ở dạng số nhiều để chỉ các chủng loại khác nhau.

  4. 4The drug marijuana.nounslang

    Cần sa (từ lóng).

    “He was caught selling grass behind the school.”

    “Anh ta bị bắt khi đang bán cần sa phía sau trường học.”

    Đây là tiếng lóng cũ, cần cẩn trọng khi sử dụng vì nó liên quan đến chất cấm.

  5. 5A person, usually a criminal, who tells the police about someone else's criminal activities.nouninformal

    Người chỉ điểm, thường là một tội phạm đi báo tin cho cảnh sát về hành động của kẻ khác.

    “The gang suspected there was a grass in their midst.”

    “Băng đảng nghi ngờ có kẻ chỉ điểm ở giữa chúng.”

    Từ này mang tính xúc phạm mạnh, tương đương với 'kẻ phản bội' hoặc 'tay trong' trong tiếng Việt.

  6. 6Sharp, closely spaced discontinuities in the trace of a cathode-ray tube, produced by random interference.nountechnical

    Các điểm nhiễu sắc nét, nằm sát nhau trên đường quét của ống tia âm cực, tạo ra do nhiễu ngẫu nhiên.

    “The radar display was obscured by too much grass.”

    “Màn hình radar bị mờ do quá nhiều nhiễu cỏ.”

    Đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành điện tử, ít dùng trong giao tiếp thông thường.

  7. 7To tell the police or someone in authority about somebody’s criminal activities or wrongdoings.verbslang

    Mách lẻo, báo cáo với cảnh sát hoặc người có thẩm quyền về hành vi phạm tội hoặc sai trái của ai đó.

    “Who grassed on us to the teacher?”

    “Ai đã mách lẻo với giáo viên về chúng ta vậy?”

    • He was worried that his partner would grass him up.
    • I'm no snitch; I would never grass on a friend.

    Phổ biến trong tiếng Anh-Anh (British English). Thường đi kèm với 'on' hoặc 'up'.

  8. 8To cover an area of ground with grass or turf.verbenvironment

    Trồng cỏ hoặc phủ cỏ lên một khu đất.

    “The developers plan to grass the central courtyard.”

    “Các nhà phát triển dự định sẽ trồng cỏ cho sân trung tâm.”

    • The slope was grassed to prevent soil erosion.

    Thường dùng trong ngữ cảnh thiết kế cảnh quan hoặc xây dựng.

  9. 9To knock someone down to the ground, especially in sports or a fight.verbsports

    Quật ngã ai đó xuống đất, đặc biệt là trong thể thao hoặc đánh nhau.

    “The linebacker grassed the quarterback before he could throw.”

    “Hậu vệ đã quật ngã tiền đạo trước khi anh ta kịp ném bóng.”

    Nghĩa này mang tính tượng hình, liên quan đến việc làm cho ai đó chạm mặt vào cỏ.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • green grass
  • long grass
  • cut the grass
  • mow the grass
  • blade of grass
  • grass seed
  • grass on a friend
  • grassed area

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable
  • countable
  • singular
  • intransitive
  • transitive

Inflections

plural
grasses
third_person_singular
grasses
past_simple
grassed
past_participle
grassed
present_participle
grassing

Word family

Usage patterns

  • blade of grass
  • clump of grass
  • on the grass
  • grass on somebody
  • grass somebody up

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The cow is eating a grass.

    The cow is eating grass.

    'Grass' is uncountable when referring to the plant as a mass.

  • He is a snake into the grass.

    He is a snake in the grass.

    The idiom uses the preposition 'in'.

  • I need to cut the grasses.

    I need to cut the grass.

    Use the singular/uncountable form for a lawn.

  • He grassed on me to the police.

    He grassed on me to the police.

    Correct, but ensure 'on' is used for the person betrayed.

  • Touch the grass.

    Touch grass.

    The modern slang idiom 'touch grass' usually omits the article 'the'.

Don't confuse with

  • glass

    a hard, brittle transparent substance

    “The window is made of glass.”

    Distinguish between the /r/ sound in grass and the /l/ sound in glass.

  • graze

    to eat grass in a field

    “The cows graze in the meadow.”

    Grass is the noun; graze is the action animals do to it.

Academic collocations

Words that pair with "grass" in formal and academic writing

verb
coverplantingmaintain
adjective
nativeinvasiveperennial
noun
speciescovergrowth
preposition
ofwith

In context

Real-world examples

  • daily life

    The children are playing football on the grass in the park.

    Lũ trẻ đang chơi bóng đá trên bãi cỏ trong công viên.

    Ở Việt Nam, các công viên lớn như Công viên Thống Nhất hay Vinhomes Central Park là nơi phổ biến để sinh hoạt trên cỏ.

  • daily life

    Don't be a grass and tell the teacher I skipped class.

    Đừng có làm kẻ mách lẻo mà đi nói với thầy là tớ trốn học nhé.

    Sử dụng từ 'grass' như một danh từ chỉ kẻ mách lẻo mang sắc thái tiêu cực trong văn hóa học đường hoặc nhóm bạn.

  • academic

    We need to plant more grass to prevent soil erosion on the hillside.

    Chúng ta cần trồng thêm cỏ để ngăn chặn xói mòn đất trên sườn đồi.

    Trong các dự án môi trường tại vùng cao Việt Nam, việc trồng cỏ Vetiver thường được nhắc đến để bảo vệ đất.

Notes for Vietnamese speakers

  • Thành ngữ 'Snake in the grass' tương đương với 'Nuôi ong tay áo' hoặc 'Khẩu phật tâm xà' trong tiếng Việt, chỉ người giả nhân giả nghĩa.
  • Cụm từ lóng hiện đại 'Touch grass' (đi chạm tay vào cỏ đi) thường được dùng trên mạng xã hội Việt Nam để nhắc nhở ai đó nên rời xa máy tính và quay lại với thực tế.
  • Trong tiếng Việt, 'cỏ' còn xuất hiện trong các khái niệm văn hóa như 'cỏ may', 'cỏ gà' gắn liền với trò chơi trẻ em nông thôn.

Etymology

From Old English 'græs', of Germanic origin; related to Dutch 'gras', German 'Gras', and also to the root of 'grow'. The slang sense of 'informer' (1930s) may come from 'snake in the grass' or rhyming slang 'grasshopper' for 'shopper' (informer).

Exam levels

IELTS

4.0

CEFR

A2

TOEIC

255-400

More in Vietnamese

Plant “grass” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove