Skip to content
Dictionary

knuckle

/ˈnʌkl/
C2noun

Any of the joints in the fingers, or a piece of meat from the lower part of an animal's leg.

Concreteness 4.9/5 · Concrete

Tiếng Việt

khớp ngón tay

NẮC-cồ

Nhấn mạnh âm đầu NẮC, âm cuối 'cồ' đọc nhẹ và lướt. Chú ý âm 'k' ở đầu là âm câm (không phát âm).

Bất kỳ khớp nào ở ngón tay, hoặc một phần thịt từ phần dưới chân của động vật (chân giò).

Meanings

8 meanings

  1. 1Any of the joints in the fingers, especially those connecting the fingers to the rest of the hand.noundaily life

    Bất kỳ khớp nào ở ngón tay, đặc biệt là những khớp nối ngón tay với phần còn lại của bàn tay (đốt ngón tay).

    “She clenched the phone till her knuckles were white.”

    “Cô ấy nắm chặt điện thoại đến mức các khớp ngón tay trắng bệch.”

    • He cracked his knuckles nervously before the interview.
    • The cold wind left his knuckles raw and bleeding.

    Trong tiếng Việt, 'knuckle' thường được dịch là 'đốt ngón tay' hoặc 'khớp ngón tay'. Cụm từ 'white knuckles' (khớp ngón tay trắng bệch) thường dùng để miêu tả sự sợ hãi, căng thẳng hoặc tức giận tột độ.

  2. 2A piece of meat from the lower part of an animal’s leg, especially a pig.noundaily life

    Một phần thịt từ phần dưới chân của động vật, đặc biệt là lợn (chân giò, móng giò).

    “We ordered a traditional roasted knuckle of pork with cabbage.”

    “Chúng tôi đã gọi món chân giò lợn nướng truyền thống ăn kèm với bắp cải.”

    Ở Việt Nam, 'knuckle of pork' tương đương với 'chân giò' hoặc 'móng giò', một nguyên liệu rất phổ biến trong các món ăn truyền thống.

  3. 3Connected with sex in a way that is likely to offend people or make them feel embarrassed (used in the phrase 'near the knuckle').nouncommunication

    Liên quan đến tình dục theo cách có thể làm người khác cảm thấy bị xúc phạm hoặc bối rối (dùng trong cụm từ 'near the knuckle' - đùa cợt thô tục, nhạy cảm).

    “His comedy act is a bit too near the knuckle for me.”

    “Tiết mục hài của anh ấy hơi quá thô tục/nhạy cảm đối với tôi.”

    Thành ngữ 'near the knuckle' chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh, mang nghĩa đùa cợt hơi quá trớn, chạm đến ranh giới của sự thô tục hoặc nhạy cảm.

  4. 4Strong criticism for something (used in the phrase 'a rap over the knuckles').nounbusiness

    Sự chỉ trích mạnh mẽ về một việc gì đó (dùng trong cụm từ 'a rap over the knuckles' - một lời khiển trách, cảnh cáo).

    “We got a rap over the knuckles for being late to the morning briefing.”

    “Chúng tôi đã bị khiển trách vì đến trễ trong buổi họp giao ban buổi sáng.”

    Cụm từ 'a rap over the knuckles' xuất phát từ hình phạt gõ thước vào khớp ngón tay học sinh ngày xưa, nay mang nghĩa bóng là một lời cảnh cáo hoặc khiển trách nhẹ.

  5. 5To criticize somebody for something (used in the phrase 'rap somebody on/over the knuckles').nounbusiness

    Chỉ trích ai đó về việc gì (dùng trong cụm từ 'rap somebody on/over the knuckles' - khiển trách, gõ đầu ngón tay).

    “The company was rapped over the knuckles for broadcasting the interview without permission.”

    “Công ty đã bị khiển trách vì phát sóng cuộc phỏng vấn mà không có sự cho phép.”

    Lưu ý giới từ đi kèm là 'on' hoặc 'over' (rap somebody on/over the knuckles), không dùng 'in'.

  6. 6To apply pressure, or rub or massage with one's knuckles.verbdaily life

    Dùng khớp ngón tay để ấn, chà xát hoặc xoa bóp.

    “He knuckled his tired eyes after staring at the computer screen for hours.”

    “Anh ấy dụi đôi mắt mệt mỏi bằng khớp ngón tay sau khi nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính hàng giờ.”

    Động từ này thường dùng khi miêu tả hành động dụi mắt (knuckle one's eyes) khi buồn ngủ hoặc mệt mỏi.

  7. 7To yield or submit to pressure (often used figuratively).verbgeneral

    Đầu hàng hoặc chịu khuất phục trước áp lực (thường dùng theo nghĩa bóng trong cụm 'knuckle under').

    “The local government finally knuckled under the pressure from the protesting citizens.”

    “Chính quyền địa phương cuối cùng đã phải nhượng bộ trước áp lực từ những người dân biểu tình.”

    Phrasal verb 'knuckle under' rất phổ biến, đồng nghĩa với 'give in' hoặc 'submit'. Một phrasal verb khác cũng hay gặp là 'knuckle down' (bắt đầu làm việc chăm chỉ).

  8. 8To strike or punch someone.verbslang

    Đánh hoặc đấm ai đó bằng khớp ngón tay.

    “He threatened to knuckle anyone who tried to cross the picket line.”

    “Hắn ta đe dọa sẽ đấm bất cứ ai cố gắng vượt qua hàng rào đình công.”

    Đây là cách dùng từ lóng (slang), ít gặp trong ngữ cảnh trang trọng. Người học nên cẩn thận khi sử dụng.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • bare knuckles
  • bleeding knuckles
  • bloodied knuckles
  • crack your knuckles
  • bruise a knuckle
  • graze a knuckle
  • rap on the knuckles
  • knuckle under
  • knuckle down

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
knuckles
third_person_singular
knuckles
past_simple
knuckled
past_participle
knuckled
present_participle
knuckling

Usage patterns

  • rap somebody on the knuckles
  • rap somebody over the knuckles
  • near the knuckle
  • knuckle something
  • knuckle under

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He broke his finger's knee.

    He broke his knuckle.

    Fingers do not have knees; the joints in the fingers are called knuckles.

  • She got a rap in the knuckles.

    She got a rap on the knuckles.

    The correct idiom uses the preposition 'on' or 'over', not 'in'.

  • The joke was near to the knuckle.

    The joke was near the knuckle.

    The British idiom is 'near the knuckle', without the preposition 'to'.

  • He knuckled up to the pressure.

    He knuckled under the pressure.

    The correct phrasal verb for yielding to pressure is 'knuckle under'.

  • I ordered a knuckle from beef.

    I ordered a knuckle of beef.

    When referring to the cut of meat, use the preposition 'of'.

Don't confuse with

  • joint

    A place in the body where two bones are connected.

    “The knee is the largest joint in the human body.”

    Use 'knuckle' specifically for the joints in the fingers, and 'joint' as the general term for any bone connection.

Academic collocations

Words that pair with "knuckle" in formal and academic writing

verb
crackbruisegrazeclench
adjective
barewhitebleedingbloodied
noun
jointbonepork
preposition
onover

In context

Real-world examples

  • daily life

    He has a habit of cracking his knuckles when he's nervous.

    Anh ấy có thói quen bẻ khớp ngón tay khi lo lắng.

    Bẻ khớp tay khá phổ biến ở Việt Nam, nhưng người lớn tuổi thường khuyên không nên làm vì quan niệm dân gian cho rằng sẽ gây to khớp hoặc viêm khớp.

  • daily life

    The restaurant is famous for its braised pork knuckle.

    Nhà hàng này nổi tiếng với món chân giò hầm.

    Chân giò hầm (braised pork knuckle) là món ăn quen thuộc và bổ dưỡng ở Việt Nam, đặc biệt được coi là rất tốt cho phụ nữ sau sinh.

  • academic

    It's time to knuckle down and study for the final exams.

    Đã đến lúc phải tập trung cao độ và học cho kỳ thi cuối kỳ.

    Tinh thần hiếu học ở Việt Nam rất cao, cụm từ 'knuckle down' rất hữu ích cho học sinh, sinh viên trong các mùa thi cử căng thẳng.

  • business

    The supplier finally knuckled under our demands for a lower price.

    Nhà cung cấp cuối cùng đã phải nhượng bộ trước yêu cầu giảm giá của chúng tôi.

    Trong văn hóa thương lượng kinh doanh tại Việt Nam, việc đàm phán giá cả và sự nhượng bộ (knuckle under) là một phần tất yếu của các hợp đồng.

  • business

    The manager gave him a rap on the knuckles for missing the deadline.

    Người quản lý đã khiển trách anh ta vì trễ hạn chót.

    Cách nói ẩn dụ cho việc bị sếp nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng nghiêm túc trong môi trường công sở, một tình huống giao tiếp phổ biến.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong ẩm thực Việt Nam, 'pork knuckle' (chân giò lợn) là một nguyên liệu cực kỳ phổ biến và được coi là bổ dưỡng. Nó xuất hiện trong các món ăn đặc trưng như Bún bò Huế, thịt đông ngày Tết, hoặc chân giò hầm đu đủ dành cho phụ nữ sau sinh.
  • Hành động 'cracking knuckles' (bẻ đốt ngón tay) khá phổ biến ở giới trẻ Việt Nam, nhưng thường bị người lớn tuổi nhắc nhở vì quan niệm dân gian cho rằng việc này sẽ làm ngón tay bị to ra, thô kệch hoặc dễ mắc bệnh xương khớp khi về già.

Etymology

From Middle English knokel, from Old English cnucel ('joint of a finger'), of Germanic origin; related to Dutch knokkel and German Knöchel ('ankle, knuckle').

Exam levels

IELTS

7.5

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “knuckle” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove