bone
/boʊn/Any of the hard parts that form the frame of the body of a human or animal, or the hard substance they are made of.
Tiếng Việt
xương
Bôun
Phát âm giống từ 'bô' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'ô' và kết thúc bằng âm 'n' nhẹ.
Bộ phận cứng tạo nên khung cơ thể của người hoặc động vật, hoặc chất cứng cấu tạo nên các bộ phận này.
Meanings
11 meanings
1Any of the hard parts that form the skeleton of the body of a human or an animal.nounhealth
Bất kỳ bộ phận cứng nào cấu thành nên bộ khung xương của cơ thể người hoặc động vật.
“He survived the accident with no broken bones.”
“Anh ấy đã sống sót sau vụ tai nạn mà không bị gãy chiếc xương nào.”
- She was diagnosed as having brittle bones.
- The shock jarred every bone in his body.
- The delicate bones in your ear help you hear.
Khi nói về gãy xương, người bản ngữ thường dùng 'broken bones' thay vì 'fractured bones' trong giao tiếp hàng ngày.
2The hard substance that bones are made of, often used to make objects.noundaily life
Chất cứng cấu tạo nên xương, thường được dùng để chế tác các đồ vật.
“The knife has a handle made of bone.”
“Con dao có phần cán làm bằng xương.”
- It was an exquisite carving in bone.
- Bone buttons were common on older garments.
Trong ngữ cảnh này, 'bone' thường được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ chất liệu.
3The basic facts or the main structure of something, without any details.nouncommunication
Những sự thật cơ bản hoặc cấu trúc chính của một sự việc, không bao gồm các chi tiết.
“I've given you the bare bones of the story; I'll fill in the details later.”
“Tôi đã kể cho bạn những nội dung cốt lõi của câu chuyện; tôi sẽ bổ sung chi tiết sau.”
- We need to put some flesh on the bones of these proposals.
- This is just the bare bones of a plan.
Cụm từ 'bare bones' rất phổ biến trong tiếng Anh công việc để chỉ bản phác thảo hoặc tóm tắt sơ lược.
4An off-white colour, like the typical colour of a clean bone.nounarts culture
Màu trắng ngà, giống như màu sắc điển hình của một khúc xương sạch.
“The walls were painted in a soft shade of bone.”
“Những bức tường được sơn màu trắng xương nhẹ nhàng.”
Màu 'bone' hơi ấm hơn màu trắng tinh (pure white) và thường dùng trong thiết kế nội thất.
5One of the rigid parts of a corset or similar garment that forms its frame.noundaily life
Một trong những bộ phận cứng của áo nịt ngực (corset) hoặc trang phục tương tự để tạo khung.
“”
Trong ngành may mặc, phần này thường được gọi là 'gọng' hoặc 'thanh định hình'.
6A dollar.nounfinance
Một đô la.
“That coffee cost me five bones.”
“Ly cà phê đó tốn của tôi năm đô (năm 'bones').”
Đây là tiếng lóng rất bình dân tại Mỹ, tương tự như cách dùng 'lít' hay 'củ' để chỉ tiền trong tiếng Việt nhưng quy mô nhỏ hơn.
7To remove the bones from meat or fish before cooking or eating it.verbfood
Lọc xương hoặc rút xương khỏi thịt hoặc cá trước khi nấu hoặc ăn.
“The chef carefully boned the chicken before stuffing it.”
“Đầu bếp đã cẩn thận rút xương gà trước khi nhồi nhân vào.”
- It is easier to bone a fish once it has been slightly chilled.
- The butcher offered to bone the joint for her.
Từ 'debone' cũng được sử dụng phổ biến với nghĩa tương tự trong ngữ cảnh nấu ăn chuyên nghiệp.
8To have sexual intercourse with someone.verbsocial
Quan hệ tình dục với ai đó.
“They were caught boning in the back of the car.”
“Họ bị bắt gặp đang làm 'chuyện ấy' ở ghế sau xe ô tô.”
Đây là tiếng lóng thô tục, cần cực kỳ cẩn trọng khi sử dụng.
9To study hard, especially for a specific purpose or exam (usually 'bone up').verbeducation
Học tập chăm chỉ, đặc biệt cho một mục đích cụ thể hoặc kỳ thi (thường dùng 'bone up').
“I need to bone up on my history before the test tomorrow.”
“Tôi cần phải học nhồi lịch sử trước bài kiểm tra ngày mai.”
Cụm 'bone up on something' tương đương với 'cày' hoặc 'ôn luyện cấp tốc' trong tiếng Việt.
10Having an off-white colour like that of bone.adjectivearts culture
Có màu trắng ngà như màu của xương.
“She wore a bone silk dress to the gala.”
“Cô ấy đã mặc một chiếc váy lụa màu trắng ngà đến buổi dạ tiệc.”
Khi dùng làm tính từ chỉ màu sắc, nó thường đứng trước danh từ chỉ chất liệu vải hoặc bề mặt.
11Used as an intensifier before certain adjectives to mean 'extremely'.adverbdaily life
Được dùng như một từ nhấn mạnh trước một số tính từ nhất định để có nghĩa là 'cực kỳ'.
“It was a bone-chilling winter night.”
“Đó là một đêm mùa đông lạnh thấu xương.”
- He was bone-tired after the long hike.
- The ground was bone-dry after the drought.
Từ 'bone' ở đây kết hợp với các tính từ tạo thành một từ ghép có gạch nối, mang sắc thái biểu cảm mạnh.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- transitive
Inflections
- plural
- bones
- third_person_singular
- bones
- past_simple
- boned
- past_participle
- boned
- present_participle
- boning
Word family
- bony, bonelessadjective
- bone, boner (slang), boningnoun
- bone, deboneverb
Usage patterns
- bone of something
- skin and bone
- to the bone
- bone something
- bone up on something
Avoid mistakes
Common mistakes
I have a bone to pick to you.
I have a bone to pick with you.
The idiom 'a bone to pick' always uses the preposition 'with' for the person you are angry with.
He is just skin and bones.
He is just skin and bone.
In British English, the idiom is usually singular 'skin and bone', though 'bones' is common in US English.
The dog found a big bones.
The dog found a big bone.
'Bone' is a countable noun; use the singular form after 'a'.
I feel it on my bones.
I feel it in my bones.
The idiom for having a strong intuition is 'feel in your bones', not 'on'.
He works his fingers to bones.
He works his fingers to the bone.
The idiom 'work your fingers to the bone' requires the definite article 'the' and singular 'bone'.
Don't confuse with
- bony
very thin so that bones can be seen
“He had long, bony fingers.”
Use 'bone' for the object and 'bony' as the adjective for appearance.
Academic collocations
Words that pair with "bone" in formal and academic writing
- verb
- examineidentifyfracture
- adjective
- corticalcancellousskeletal
- noun
- densityfragmenttissue
- preposition
- withinofbetween
In context
Real-world examples
- daily life
Drinking milk helps build strong bones because it contains calcium.
Uống sữa giúp xương chắc khỏe vì trong sữa có chứa canxi.
Sức khỏe xương khớp và việc bổ sung canxi là chủ đề rất được quan tâm trong các gia đình Việt Nam.
- business
The lawyer presented the bare bones of the case to the judge.
Luật sư đã trình bày những điểm cốt yếu nhất của vụ án cho thẩm phán.
Sử dụng phép ẩn dụ 'khung xương' để chỉ những điểm cốt lõi cũng tương đồng với cách diễn đạt trong tiếng Việt.
- academic
In forensic science, examining bones can reveal a person's age and health history.
Trong khoa học pháp y, việc kiểm tra xương có thể cho biết tuổi tác và tiền sử sức khỏe của một người.
Phù hợp với các ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu y sinh tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, xương (đặc biệt là xương ống) thường được dùng để hầm lấy nước dùng (nước lèo) cho các món như phở, hủ tiếu.
- Thành ngữ 'ngậm đắng nuốt cay' hoặc các cụm từ liên quan đến 'xương tủy' thường dùng để chỉ những nỗi đau sâu sắc hoặc sự vất vả cực nhọc.
- Người Việt có câu 'Gầy giơ xương' để miêu tả người quá gầy, tương ứng với thành ngữ 'skin and bone' trong tiếng Anh.
Etymology
Etymology: From Old English 'bān', of Germanic origin. Related to Dutch 'been' and German 'Bein' (which means 'leg' in modern German but formerly meant 'bone'). The sense development from skeleton parts to material substance occurred in prehistoric West Germanic (cite: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ chi tiết và cách sử dụng chuyên ngành của từ 'bone'.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.