knee
/niː/The joint between the top and bottom parts of the human leg that allows it to bend.
Tiếng Việt
đầu gối
ni
Phát âm giống từ 'ni' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'i'. Lưu ý chữ 'k' là âm câm, không phát âm.
Khớp nối giữa phần trên và phần dưới của chân người, cho phép chân cử động gập lại.
Meanings
11 meanings
1The joint between the top and bottom parts of the leg where it bends in the middle.nounhealth
Khớp nối giữa phần trên và phần dưới của chân, nơi chân gập lại ở giữa.
“He fell and landed heavily on his right knee.”
“Anh ấy bị ngã và đập mạnh đầu gối phải xuống đất.”
- She had a knee injury that ended her tennis career.
- He dropped to one knee to tie his shoelace.
- Suddenly her knees buckled and she fell to the floor.
- I stood in the water up to my knees.
Khi nói về bộ phận cơ thể, hãy nhớ 'knee' là danh từ đếm được, dùng số nhiều 'knees' khi nói về cả hai bên.
2The top surface of the upper part of the legs when a person is sitting down.nounfamily
Phần bề mặt phía trên của đùi khi một người đang ngồi.
“The toddler sat on his grandfather's knee to hear a story.”
“Đứa bé mới biết đi ngồi lên đầu gối ông để nghe kể chuyện.”
- She had a blanket draped across her knees.
- Come and sit on Daddy's knee.
- I rested my chin on my drawn-up knees.
Trong ngữ cảnh này, 'knee' gần nghĩa với 'lap' (lòng/đùi). Tiếng Việt thường nói 'ngồi vào lòng' hơn là 'ngồi lên đầu gối'.
3The part of a piece of clothing, such as trousers, that covers the knee.noundaily life
Phần của trang phục (như quần) che phủ đầu gối.
“I brushed the dust from the knees of my jeans.”
“Tôi phủi bụi ở phần đầu gối của chiếc quần jean.”
- The knees of his trousers were worn thin.
- There was a hole in the left knee of her leggings.
Người Việt thường gọi đây là 'gối quần'. Lưu ý dùng số nhiều 'knees' nếu phủi cả hai bên.
4To badly affect an organization or country so that it can no longer function effectively.nounpolitics
Gây ảnh hưởng xấu nghiêm trọng đến một tổ chức hoặc quốc gia khiến nó không còn hoạt động hiệu quả.
“The economic sanctions brought the country to its knees.”
“Các lệnh trừng phạt kinh tế đã khiến quốc gia đó rơi vào tình trạng kiệt quệ.”
- The strikes brought the industry to its knees.
- The scandal nearly brought the government to its knees.
Đây là một cách nói ẩn dụ (idiom). 'Bring to its knees' tương đương với cụm từ 'làm cho quỵ ngã' trong tiếng Việt.
5An excellent or very high-quality person or thing.nounsocial
Một người hoặc vật xuất sắc, có chất lượng rất cao.
“He thinks he's the bee's knees in his new sports car.”
“Anh ta nghĩ mình là nhất khi ngồi trong chiếc xe thể thao mới.”
- She thinks she's the bee's knees since she got promoted.
- This new software is the bee's knees.
Thành ngữ 'the bee's knees' là cách nói lóng của người Anh, mang nghĩa là 'số một' hoặc 'tuyệt vời'.
6To kneel on one knee in public as a form of peaceful protest against social or racial injustice.nounsocial
Quỳ một gối ở nơi công cộng như một hình thức phản đối ôn hòa chống lại bất công xã hội hoặc phân biệt chủng tộc.
“The players decided to take a knee before the game started.”
“Các cầu thủ quyết định quỳ một gối trước khi trận đấu bắt đầu.”
- Officers at the rally were seen taking a knee in solidarity.
- Taking a knee has become a powerful symbol of protest.
Cụm từ 'take a knee' mang tính biểu tượng chính trị mạnh mẽ, đặc biệt trong các phong trào như Black Lives Matter.
7(Anatomy) In animals, the carpal joint (in horses) or the tarsal joint (in birds).nountechnical
(Giải phẫu) Ở động vật, khớp cổ tay (ở ngựa) hoặc khớp cổ chân (ở chim).
“The horse suffered a strain in its near-side knee.”
“Con ngựa bị căng khớp gối ở phía gần.”
Cần lưu ý vị trí giải phẫu ở động vật có thể khác với con người dù cùng dùng từ 'knee'.
8(Shipbuilding) A piece of timber or metal shaped like a bent knee used to connect parts of a ship's frame.nountechnical
(Đóng tàu) Một mảnh gỗ hoặc kim loại có hình dạng như đầu gối uốn cong dùng để nối các phần của khung tàu.
“The shipwright reinforced the deck with iron knees.”
“Thợ đóng tàu đã gia cố boong tàu bằng các thanh nối sắt hình chữ L.”
Trong kỹ thuật, từ này thường được dịch là 'thanh nối góc' hoặc 'ke góc'.
9To hit or push someone with your knee.verbcasual
Đánh hoặc đẩy ai đó bằng đầu gối của bạn.
“He kneed his attacker in the stomach to get away.”
“Anh ấy đã thúc đầu gối vào bụng kẻ tấn công để tẩu thoát.”
- She kneed him in the groin in self-defense.
- He was penalized for kneeing an opponent during the match.
- The player was sent off for kneeing the defender.
Trong tiếng Việt, hành động này thường được gọi là 'lên gối' hoặc 'thúc đầu gối'.
10To move or push something using the knees.verbdaily life
Di chuyển hoặc đẩy thứ gì đó bằng đầu gối.
“She kneed the door shut while her hands were full.”
“Cô ấy dùng đầu gối đẩy cánh cửa đóng lại khi hai tay đang bận xách đồ.”
Đây là cách dùng từ linh hoạt trong đời sống hằng ngày để mô tả hành động đẩy vật dụng.
11To kneel before someone as a sign of respect or submission.verbliterary
Quỳ trước mặt ai đó như một dấu hiệu của sự tôn trọng hoặc phục tùng.
“The subjects were expected to knee before the throne.”
“Các thần dân được yêu cầu phải quỳ trước ngai vàng.”
Cách dùng này mang tính chất văn học cũ, hiện nay thường dùng động từ 'kneel' nhiều hơn.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- knees
- third_person_singular
- knees
- past_simple
- kneed
- past_participle
- kneed
- present_participle
- kneeing
Word family
- kneed, knee-high, knee-deepadjective
- knee, kneecap, knee-padnoun
- knee, kneelverb
Usage patterns
- on one's knees
- at somebody’s knee
- bring something to its knees
- knee somebody in something
Avoid mistakes
Common mistakes
I sat on her lap's knee.
I sat on her knee.
In English, we say 'on someone's knee' or 'on someone's lap', not both.
He was kneying the ball.
He was kneeing the ball.
The spelling of the -ing form of 'knee' is 'kneeing'.
She went on bended knees.
She went on bended knee.
The idiom is traditionally singular: 'on bended knee'.
I have a pain in my knees joint.
I have a pain in my knee joint.
When used as a noun-adjunct, use the singular form 'knee'.
He dropped on his knee.
He dropped to one knee.
Natural phrasing is 'dropped to one knee' for the action of kneeling.
Academic collocations
Words that pair with "knee" in formal and academic writing
- verb
- injureundergo surgery onflexstraighten
- adjective
- prostheticarthriticchronicbilateral
- noun
- replacementligamentcartilagesurgery
- preposition
- below theabove theon one's
In context
Real-world examples
- academic
The athlete suffered a serious knee injury during the football match.
Vận động viên đã gặp chấn thương đầu gối nghiêm trọng trong trận đấu bóng đá.
Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất tại Việt Nam, và chấn thương đầu gối (đứt dây chằng) là chủ đề y tế thường xuyên được thảo luận trong cộng đồng thể thao.
- daily life
The child sat on her grandmother's knee while listening to a folk tale.
Đứa bé ngồi trên đầu gối của bà khi nghe kể chuyện cổ tích.
Trong văn hóa gia đình Việt Nam, hình ảnh ông bà bế cháu ngồi trên đùi/đầu gối là biểu tượng của sự gắn kết thế hệ.
- business
The high inflation rates have brought the small businesses to their knees.
Tỷ lệ lạm phát cao đã khiến các doanh nghiệp nhỏ rơi vào tình trạng kiệt quệ.
Sử dụng thành ngữ 'bring to its knees' giúp người học diễn đạt sự khó khăn kinh tế một cách chuyên nghiệp hơn trong môi trường công sở Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'đầu gối' thường được dùng trong các cụm từ chỉ sự vất vả như 'đầu gối tay ấp' (tình cảm vợ chồng) hoặc 'quỳ gối' để thể hiện sự khuất phục.
- Người Việt thường dùng từ 'đùi' hoặc 'lòng' thay cho 'knee' khi nói về việc trẻ con ngồi lên người lớn (lap), nhưng trong tiếng Anh 'knee' được dùng rất phổ biến cho hành động này.
- Cụm từ 'take a knee' (quỳ một gối) là một khái niệm văn hóa chính trị mới du nhập vào Việt Nam qua tin tức quốc tế, cần giải thích rõ ngữ cảnh phản đối bất công.
Etymology
From Old English 'cnēo', deriving from Proto-Germanic '*knewam'. It shares roots with Latin 'genu' and Greek 'gonu'. The 'k' was originally pronounced but became silent in standard English around the 17th century (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'knee' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và các từ đồng nghĩa phổ biến.