Skip to content
Dictionary

thigh

/θaɪ/
B2noun

The top part of the leg between the knee and the hip.

Concreteness 4.9/5 · Concrete

Tiếng Việt

đùi

THAI

Phát âm âm 'th' (/θ/) bằng cách đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng và thổi hơi ra (âm vô thanh), sau đó nối với vần 'ai' giống như trong tiếng Việt.

Phần trên của chân, nằm giữa đầu gối và hông.

Meanings

3 meanings

  1. 1The top part of the leg between the knee and the hip (= where the leg joins the body).daily life

    Phần trên của chân nằm giữa đầu gối và hông (= nơi chân nối với cơ thể).

    “My thighs ached after the long climb up the mountain.”

    “Đùi tôi đau nhức sau chuyến leo núi dài.”

    • She was wearing shorts that showed off her muscular thighs.
    • He slapped his thigh and laughed loudly.
    • The water was thigh-deep as we waded across the river.

    Trong tiếng Việt, 'đùi' thường được dùng để chỉ bộ phận này. Cần lưu ý phân biệt 'thigh' (đùi - phần trên đầu gối) và 'calf' (bắp chân - phần dưới đầu gối).

  2. 2The top part of the leg of a chicken, turkey, or other bird, cooked and eaten as food.daily life

    Phần trên của chân gà, gà tây hoặc các loại chim khác, được nấu chín và dùng làm thức ăn (thịt đùi).

    “Place the chicken thighs in a roasting tin with some olive oil.”

    “Đặt các miếng đùi gà vào khay nướng cùng với một ít dầu ô liu.”

    • I prefer chicken thighs to breasts because the meat is juicier.
    • The recipe calls for four boneless, skinless chicken thighs.

    Khi nói về thịt gà trong tiếng Anh, 'chicken thigh' là phần đùi trên (má đùi), khác với 'drumstick' là phần tỏi đùi (đùi dưới). Cả hai phần này gộp lại gọi là 'leg'.

  3. 3The part of the leg of vertebrates or other animals that corresponds to the human thigh in position or function.technical

    Phần chân của động vật có xương sống hoặc các động vật khác có vị trí hoặc chức năng tương ứng với đùi người.

    “The insect's hind thighs are enlarged to allow it to jump great distances.”

    “Phần đùi sau của côn trùng phình to để giúp chúng có thể nhảy được những khoảng cách xa.”

    • The dinosaur's massive thigh bone was discovered in the desert.

    Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, động vật học để mô tả cấu trúc giải phẫu của động vật.

Word bank

Synonyms

Common phrases

  • muscular thighs
  • chubby thighs
  • flabby thighs
  • inner thigh
  • outer thigh
  • thigh bone
  • thigh muscle
  • thigh injury

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
thighs

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He injured his thight during the match.

    He injured his thigh during the match.

    Learners often misspell 'thigh' by adding a 't' at the end, confusing it with words like 'tight' or 'night'.

  • My thighes are sore from the workout.

    My thighs are sore from the workout.

    The plural of thigh is formed simply by adding 's' (thighs), not 'es'.

  • She wore a dress that was tight around the thy.

    She wore a dress that was tight around the thigh.

    Spelling error based on pronunciation; 'thy' is an archaic word for 'your'.

  • He has a tattoo in his thigh.

    He has a tattoo on his thigh.

    Use the preposition 'on' when referring to the surface of the thigh.

  • I bought some chicken thights for dinner.

    I bought some chicken thighs for dinner.

    Common spelling mistake adding an unnecessary 't' to the plural form.

Don't confuse with

  • calf

    the back part of the leg below the knee

    “She pulled a muscle in her calf while running.”

    The thigh is the upper part of the leg (above the knee); the calf is the lower back part (below the knee).

  • hip

    the area at either side of the body where the legs are attached

    “She stood with her hands on her hips.”

    The hip is the joint connecting the leg to the torso; the thigh is the section of the leg immediately below it.

Academic collocations

Words that pair with "thigh" in formal and academic writing

verb
slaprubstraininjure
adjective
muscularthickinnerouterbare
noun
muscleboneinjurycircumference
preposition
onin

In context

Real-world examples

  • daily life

    She rested her laptop on her thighs while working on the sofa.

    Cô ấy đặt máy tính xách tay lên đùi khi làm việc trên ghế sofa.

    Tình huống phổ biến trong đời sống hiện đại khi làm việc tại nhà.

  • daily life

    The recipe requires 500g of boneless chicken thighs.

    Công thức yêu cầu 500g thịt đùi gà rút xương.

    Thịt đùi gà (má đùi) rất phổ biến trong ẩm thực Việt Nam vì thịt mềm, mọng nước và đậm đà hơn ức gà.

  • sports

    The athlete suffered a severe thigh injury during the football match.

    Vận động viên đã bị chấn thương đùi nghiêm trọng trong trận bóng đá.

    Chấn thương cơ đùi rất hay gặp trong các môn thể thao phổ biến ở Việt Nam như bóng đá.

  • academic

    Measurements of the thigh circumference were taken for the medical study.

    Các số đo chu vi vòng đùi đã được thực hiện cho nghiên cứu y khoa.

    Thuật ngữ y khoa tiêu chuẩn được sử dụng trong các bệnh viện và trường y tại Việt Nam.

  • business

    The tailor measured his waist and thighs to make the custom suit.

    Người thợ may đo vòng eo và vòng đùi của anh ấy để may bộ vest tùy chỉnh.

    Việc may đo quần áo (tailoring) vẫn còn khá phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt là trang phục công sở.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa ẩm thực Việt Nam và gia đình truyền thống, 'đùi gà' thường được coi là phần thịt ngon nhất và hay được ưu tiên nhường cho trẻ em hoặc người lớn tuổi trong bữa ăn.
  • Từ 'đùi' trong tiếng Việt có thể dùng chung cho cả phần đùi trên (thigh) và đùi dưới/bắp chân (calf) của động vật khi nói về thực phẩm (ví dụ: đùi lợn, đùi ếch). Tuy nhiên, trong giải phẫu người hoặc khi dịch chính xác từ tiếng Anh, 'thigh' chỉ phần từ hông đến đầu gối.

Etymology

From Old English 'thēoh', of Germanic origin; related to Dutch 'dij' and Old Norse 'thjó'.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa và phát âm chuẩn.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Hệ thống tra cứu từ điển Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh và các thuật ngữ chuyên ngành.

Plant “thigh” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove