infancy
/ˈɪnfənsi/The time when a child is a baby, or the early stage of development of something.
Tiếng Việt
thời kỳ sơ sinh
IN-phân-xì
Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'IN', âm 'phân' đọc nhẹ, âm cuối 'xì' đọc lướt nhanh.
Khoảng thời gian khi một đứa trẻ còn là trẻ sơ sinh, hoặc giai đoạn phát triển đầu tiên của một sự vật, sự việc.
Meanings
3 meanings
1The time when a child is a baby or very young.family
Khoảng thời gian khi một đứa trẻ còn là trẻ sơ sinh hoặc còn rất nhỏ.
“Their first child did not survive infancy.”
“Đứa con đầu lòng của họ đã không qua khỏi thời kỳ sơ sinh.”
- Deaths during infancy have fallen dramatically in the last hundred years.
- He was ill many times throughout his infancy.
- The vaccination is given in early infancy.
- Since his infancy he has been a healthy baby.
Thường dùng với các giới từ 'in' hoặc 'during' (ví dụ: during infancy). Trong tiếng Việt, giai đoạn này thường được hiểu là từ lúc mới sinh đến khoảng 1-2 tuổi.
2The early development of something.general
Giai đoạn phát triển đầu tiên của một sự vật, sự việc (giai đoạn phôi thai, trứng nước).
“This was at a time when the cinema was still in its infancy.”
“Đó là vào thời điểm mà ngành điện ảnh vẫn còn ở giai đoạn phôi thai.”
- The new company is still in its infancy.
- Bird research on the island is still in its infancy.
Cụm từ cố định 'in its infancy' rất phổ biến trong tiếng Anh thương mại và học thuật để chỉ một dự án, công ty hoặc ngành công nghiệp mới bắt đầu hình thành. Người Việt hay dịch là 'giai đoạn trứng nước' hoặc 'giai đoạn phôi thai'.
3The state of being a minor in the eyes of the law.formal
Tình trạng chưa đến tuổi thành niên theo quy định của pháp luật.
“The contract was voidable due to his infancy at the time of signing.”
“Hợp đồng có thể bị hủy bỏ do anh ta chưa đến tuổi thành niên vào thời điểm ký kết.”
Đây là thuật ngữ pháp lý (legal term). Trong ngữ cảnh này, 'infancy' không mang nghĩa là trẻ sơ sinh mà chỉ người chưa đủ tuổi vị thành niên (minor) theo luật định.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The project is in the infancy.
The project is in its infancy.
When referring to the early stages of something, use the possessive pronoun (its/their) rather than 'the'.
He has been sick since his infancies.
He has been sick since his infancy.
Infancy is an uncountable noun and does not take a plural form in general usage.
She died at infancy.
She died in infancy.
Use the preposition 'in' or 'during' with infancy, not 'at'.
The company is at its infancy.
The company is in its infancy.
The correct idiom is 'in its infancy', using the preposition 'in'.
My five-year-old son is in his infancy.
My five-year-old son is in his childhood.
Infancy strictly refers to the period of being a baby (usually under 1 or 2 years old), not older children.
Don't confuse with
- childhood
the state of being a child
“She had a happy childhood.”
Infancy specifically refers to the baby stage, while childhood covers the whole period until adulthood.
Academic collocations
Words that pair with "infancy" in formal and academic writing
- verb
- survivedie inreach
- adjective
- earlylate
- noun
- deathmortalitystage
- preposition
- induringfrom
In context
Real-world examples
- daily life
In Vietnam, traditional lullabies are often sung to children during their infancy.
Ở Việt Nam, những bài hát ru truyền thống thường được hát cho trẻ nghe trong thời kỳ sơ sinh.
Hát ru là một nét văn hóa đặc trưng và quan trọng trong việc chăm sóc trẻ sơ sinh ở Việt Nam, giúp gắn kết tình cảm gia đình.
- business
The e-commerce market in the region was still in its infancy a decade ago.
Thị trường thương mại điện tử trong khu vực vẫn còn ở giai đoạn phôi thai vào một thập kỷ trước.
Phản ánh sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế số tại Việt Nam trong những năm gần đây, từ lúc mới bắt đầu đến khi bùng nổ.
- academic
Medical care during infancy is crucial for a child's long-term development.
Chăm sóc y tế trong thời kỳ sơ sinh là rất quan trọng đối với sự phát triển lâu dài của trẻ.
Y tế dự phòng và chương trình tiêm chủng mở rộng cho trẻ sơ sinh rất được quan tâm tại các cơ sở y tế Việt Nam.
- business
Many tech startups fail while they are still in their infancy.
Nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ thất bại khi họ vẫn còn ở giai đoạn trứng nước.
Làn sóng khởi nghiệp (startup) đang rất phổ biến ở giới trẻ Việt Nam, thuật ngữ 'giai đoạn trứng nước' rất hay được sử dụng trong giới kinh doanh.
- formal
Under Vietnamese law, certain contracts signed during infancy may be considered invalid.
Theo luật pháp Việt Nam, một số hợp đồng được ký kết trong thời kỳ vị thành niên có thể bị coi là vô hiệu.
Liên quan đến khái niệm pháp lý về năng lực hành vi dân sự của người chưa thành niên trong Bộ luật Dân sự Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'thời kỳ sơ sinh' (infancy) thường gắn liền với các nghi lễ truyền thống quan trọng như lễ đầy tháng (khi bé tròn 1 tháng tuổi) và lễ thôi nôi (khi bé tròn 1 tuổi) nhằm tạ ơn các bà mụ và cầu chúc sức khỏe, bình an cho đứa trẻ.
- Khi dùng với nghĩa bóng (in its infancy), người Việt thường dùng các thành ngữ tương đương như 'giai đoạn phôi thai' hoặc 'giai đoạn trứng nước' để chỉ sự khởi đầu của một dự án, tổ chức hay một trào lưu mới.
Etymology
Late Middle English: from Latin infantia, from infans, infant- 'unable to speak' (see infant).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và uy tín tại Việt Nam, cung cấp phát âm và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nghĩa chi tiết, từ đồng nghĩa và các ví dụ chuyên ngành, đặc biệt hữu ích cho người học tiếng Anh học thuật.