immensely
/ɪˈmensli/Extremely or to a very great extent.
Tiếng Việt
vô cùng
im-MÉN-x-lì
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'MÉN', âm 's' đọc nhẹ như 'x', và âm cuối đọc nhẹ xuống giọng như 'lì'.
Cực kỳ hoặc ở một mức độ rất lớn.
Meanings
1 meaning
1Extremely; very much.general
Cực kỳ; rất nhiều; vô cùng.
“He was immensely popular in his day.”
“Ông ấy đã vô cùng nổi tiếng vào thời của mình.”
- She's an immensely talented young athlete.
- We are immensely grateful for your help.
- The new software is immensely complex and complicated to use.
Từ này thường đứng trước tính từ (như 'popular', 'difficult') hoặc bổ nghĩa cho động từ (như 'enjoy') để nhấn mạnh mức độ. Không dùng 'immensely' với các tính từ đã mang nghĩa tuyệt đối (như 'perfect', 'impossible').
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- immensely complex
- immensely complicated
- immensely damaging
- immensely popular
- immensely difficult
- immensely grateful
- immensely powerful
- immensely important
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is immense popular.
He is immensely popular.
You must use the adverb form 'immensely' to modify an adjective like 'popular'.
I enjoyed the performance immense.
I enjoyed the performance immensely.
Use the adverb 'immensely' to modify a verb, not the adjective 'immense'.
The task was immensely of difficult.
The task was immensely difficult.
Do not use the preposition 'of' between the intensifier and the adjective it modifies.
She is immensely a talented athlete.
She is an immensely talented athlete.
The article 'an' must precede the adverb-adjective phrase when modifying a singular countable noun.
They were immensely to grateful for the help.
They were immensely grateful for the help.
Do not use 'to' between the adverb 'immensely' and the adjective 'grateful'.
Don't confuse with
- intensely
with strong feeling, extreme concentration, or extreme force
“She stared intensely at the computer screen.”
Use 'immensely' for size, scale, or degree (meaning 'very much'), and 'intensely' for strength of feeling, focus, or severity.
Academic collocations
Words that pair with "immensely" in formal and academic writing
- verb
- benefitenjoyvarycontributeimprove
- adjective
- populardifficultimportantcomplexpowerfulsuccessfulvaluable
In context
Real-world examples
- business
The new policy was immensely unpopular with the workers.
Chính sách mới vô cùng không được lòng các công nhân.
Trong môi trường công sở Việt Nam, sự đồng thuận của tập thể rất quan trọng, nên các chính sách gây bất mãn thường được chú ý và thảo luận nhiều.
- daily life
I enjoyed the traditional Tet festival immensely.
Tôi đã vô cùng thích thú với lễ hội Tết truyền thống.
Tết Nguyên Đán là dịp lễ quan trọng nhất ở Việt Nam, việc bày tỏ sự yêu thích sâu sắc đối với Tết rất phổ biến và thể hiện sự trân trọng văn hóa.
- academic
The research findings are immensely important for future medical studies.
Các kết quả nghiên cứu vô cùng quan trọng đối với các nghiên cứu y học trong tương lai.
Trong văn phong học thuật tiếng Việt, từ 'vô cùng' thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng mang tính đột phá của một phát hiện.
- arts
She is an immensely talented musician who blends modern pop with traditional folk music.
Cô ấy là một nhạc sĩ vô cùng tài năng, người kết hợp nhạc pop hiện đại với âm nhạc dân gian truyền thống.
Sự kết hợp giữa hiện đại và truyền thống đang là xu hướng được đánh giá cao trong nghệ thuật Việt Nam đương đại.
- social
We are immensely grateful for the support from the local community during the flood.
Chúng tôi vô cùng biết ơn sự hỗ trợ từ cộng đồng địa phương trong đợt lũ lụt.
Tinh thần 'lá lành đùm lá rách' (tương thân tương ái) rất mạnh mẽ ở Việt Nam, đặc biệt trong các đợt thiên tai, nên việc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc là phép lịch sự tối thiểu.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'immensely' thường được dịch là 'vô cùng', 'hết sức', hoặc 'cực kỳ'. Người Việt thường dùng các từ này để nhấn mạnh mức độ của cảm xúc (như biết ơn, vui sướng) hoặc tính chất của sự việc.
- Khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, 'vô cùng' mang sắc thái lịch sự, chân thành và trang trọng hơn so với từ 'rất' thông thường.
Etymology
Late 15th century: from the adjective 'immense' + the adverbial suffix '-ly'. Ultimately derived from Latin 'immensus', meaning 'immeasurable' or 'boundless'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh, từ đồng nghĩa và cách sử dụng từ trong thực tế.