Skip to content
Dictionary

handball

/ˌhændˈbɔːl/
A2noun

A team sport where players throw a ball to score goals, or the offense of illegally touching the ball in soccer.

Concreteness 4.5/5 · Concrete

Tiếng Việt

bóng ném / lỗi chạm tay

HÉN-bon

Nhấn mạnh âm đầu HÉN, âm sau đọc nhẹ như 'bon' trong tiếng Việt.

Môn thể thao đồng đội ném bóng ghi bàn, hoặc lỗi chạm tay vào bóng trong bóng đá.

Meanings

10 meanings

  1. 1A team game for two teams of seven players, usually played indoors, in which players try to score goals by throwing a ball with their hand.noungeneral

    Môn thể thao đồng đội gồm hai đội, mỗi đội bảy người, thường chơi trong nhà, trong đó người chơi cố gắng ghi bàn bằng cách ném bóng bằng tay.

    “Germany is the favourite to win the men's handball, but the team will face stiff competition from the likes of Croatia.”

    “Đức là ứng cử viên sáng giá cho chức vô địch môn bóng ném nam, nhưng đội sẽ phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ như Croatia.”

    • It was the first time the US women had been in the Olympics in team handball.

    Tại Việt Nam, 'bóng ném' là môn thể thao học đường khá phổ biến, thường xuất hiện trong các kỳ Hội khỏe Phù Đổng.

  2. 2A game in which players hit a small, hard rubber ball against a wall with their hands.noungeneral

    Trò chơi trong đó người chơi dùng tay đánh một quả bóng cao su nhỏ, cứng vào tường.

    “He has played handball during his lunch hour for more than 40 years and still plays three times a week.”

    “Ông ấy đã chơi bóng ném đập tường vào giờ nghỉ trưa trong hơn 40 năm và vẫn chơi ba lần một tuần.”

    • A couple of inmates play handball against the gym wall during recreation hour.

    Trò chơi này ít phổ biến ở Việt Nam, thường được gọi là 'bóng ném đập tường' để phân biệt với môn thể thao đồng đội.

  3. 3In football (soccer), the offence of a player (other than the goalkeeper) touching the ball with their hands or arms during play.noungeneral

    Trong bóng đá, lỗi của một cầu thủ (không phải thủ môn) chạm tay hoặc cánh tay vào bóng trong lúc thi đấu.

    “Simmons was penalized for a handball and Nicholson converted the spot-kick.”

    “Simmons bị phạt vì lỗi chạm tay và Nicholson đã thực hiện thành công quả phạt đền.”

    • He was sent off after 65 minutes for hand ball but the opposition were unable to take advantage.
    • The referee awarded a penalty for handball.
    • It was a dramatic finish to an absorbing game, but Blackburn will be deeply unhappy as Nzonzi's handball was harsh.

    Trong tiếng Việt, lỗi này thường được gọi ngắn gọn là 'lỗi chạm tay'. Bóng đá là môn thể thao vua ở Việt Nam nên nghĩa này rất thông dụng.

  4. 4The ball used in the game of handball.noungeneral

    Quả bóng được sử dụng trong môn bóng ném.

    “He was bouncing a handball against the wall.”

    “Anh ấy đang tâng quả bóng ném vào tường.”

    • Cranly took a small grey handball from his pocket and began to examine it closely.

    Từ này có thể dùng để chỉ cả môn thể thao lẫn quả bóng dùng để chơi môn đó.

  5. 5In Australian rules football, an act of passing a football by holding it with one hand and hitting it with the other.noungeneral

    Trong bóng đá luật Úc, hành động chuyền bóng bằng cách giữ bóng bằng một tay và dùng tay kia đánh vào bóng.

    “He executed a quick handball to his teammate to keep the play moving.”

    “Anh ấy thực hiện một cú chuyền bóng bằng tay nhanh cho đồng đội để duy trì nhịp độ trận đấu.”

    Khái niệm này rất đặc thù của bóng đá Úc, người Việt thường dịch diễn giải là 'chuyền bóng bằng tay'.

  6. 6To illegally touch the ball with the hand or arm during a game of football (soccer).verbgeneral

    Chạm tay hoặc cánh tay vào bóng một cách trái luật trong trận đấu bóng đá.

    “The defender handballed in the penalty area, giving away a crucial spot-kick.”

    “Hậu vệ đã để bóng chạm tay trong vòng cấm, dẫn đến một quả phạt đền quan trọng.”

    Thường được dịch là 'để bóng chạm tay' trong các bài bình luận bóng đá tiếng Việt.

  7. 7To legally pass a football by holding it with one hand and hitting it with the other in Australian rules football.verbgeneral

    Chuyền bóng hợp lệ bằng cách giữ bóng bằng một tay và dùng tay kia đánh vào bóng trong bóng đá luật Úc.

    “He handballed the ball out of the pack to a running midfielder.”

    “Anh ấy đã chuyền bóng bằng tay ra khỏi đám đông cho một tiền vệ đang chạy.”

    Thuật ngữ chuyên ngành của bóng đá Úc, ít gặp trong ngữ cảnh thông thường tại Việt Nam.

  8. 8To manually load or unload a container, trailer, or to otherwise manually move bulk goods from one type of transport receptacle to another.verbbusiness

    Bốc dỡ thủ công một container, xe kéo, hoặc di chuyển hàng hóa rời bằng tay từ phương tiện này sang phương tiện khác.

    “The forklift broke down, so the warehouse staff had to handball the entire delivery.”

    “Xe nâng bị hỏng nên nhân viên kho phải bốc dỡ toàn bộ lô hàng bằng tay.”

    Trong ngành logistics tại Việt Nam, người ta thường dùng từ 'bốc vác' hoặc 'bốc dỡ bằng tay'.

  9. 9To pass responsibility for a task or problem to someone else, often to avoid dealing with an undesirable task.verbinformal

    Đẩy trách nhiệm về một công việc hoặc vấn đề cho người khác, thường là để tránh phải giải quyết một việc không mong muốn.

    “Instead of dealing with the angry client, he just handballed the issue to his manager.”

    “Thay vì giải quyết với khách hàng đang tức giận, anh ta lại đùn đẩy vấn đề cho quản lý của mình.”

    Nghĩa lóng này rất tương đồng với thành ngữ 'đá bóng trách nhiệm' hoặc 'đùn đẩy trách nhiệm' trong tiếng Việt.

  10. 10To insert a hand into someone's anus.verbslang

    Đưa tay vào hậu môn của ai đó.

    “The term is used in specific adult contexts to describe this act.”

    “Thuật ngữ này được sử dụng trong các ngữ cảnh người lớn cụ thể để mô tả hành động này.”

    Đây là tiếng lóng mang tính nhạy cảm và thô tục, cần hết sức thận trọng khi sử dụng.

Word bank

Common phrases

  • play handball
  • team handball
  • deliberate handball
  • accidental handball
  • penalized for handball
  • handball the responsibility
  • handball the ball
  • handball a delivery

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable
  • countable
  • countable_uncountable
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
handballs
third_person_singular
handballs
past_simple
handballed
past_participle
handballed
present_participle
handballing

Usage patterns

  • play handball
  • penalized for handball
  • handball something
  • handball something to somebody

Avoid mistakes

Common mistakes

  • Let's play the handball.

    Let's play handball.

    Do not use the definite article 'the' before the names of sports.

  • He did a hand ball.

    He committed a handball.

    In soccer, players 'commit' a handball or are 'penalized for' a handball.

  • She plays handballs.

    She plays handball.

    When referring to the sport, 'handball' is uncountable and does not take a plural 's'.

  • The referee gave a free kick for hand ball.

    The referee gave a free kick for handball.

    It is usually written as one word ('handball'), not two ('hand ball').

  • He was sent off for a deliberate handballs.

    He was sent off for a deliberate handball.

    When referring to a single instance of the foul, use the singular form.

Don't confuse with

  • football

    A game played by kicking a ball.

    “In football, committing a handball results in a penalty.”

    Handball is played with the hands; football is played with the feet.

Academic collocations

Words that pair with "handball" in formal and academic writing

verb
playcommitpenalizeaward
adjective
deliberateaccidentalindoorcompetitive
noun
penaltytournamentcourtteam
preposition
forinagainst

In context

Real-world examples

  • sports

    The referee blew the whistle for a handball just outside the penalty box.

    Trọng tài thổi còi bắt lỗi chạm tay ngay ngoài vòng cấm.

    Bóng đá là môn thể thao vua ở Việt Nam, thuật ngữ 'lỗi chạm tay' rất quen thuộc với người hâm mộ.

  • academic

    Our school's handball team won the regional championship.

    Đội bóng ném của trường chúng tôi đã giành chức vô địch khu vực.

    Bóng ném là môn thể thao học đường phổ biến trong các kỳ Hội khỏe Phù Đổng tại Việt Nam.

  • business

    Don't just handball this difficult project to the junior staff.

    Đừng có đùn đẩy dự án khó nhằn này cho nhân viên cấp dưới.

    Văn hóa công sở Việt Nam thường dùng hình ảnh 'đá bóng' để chỉ việc đùn đẩy trách nhiệm, tương đương với nghĩa lóng của từ này.

  • daily life

    Due to the narrow alley, the movers had to handball all the furniture into the house.

    Do hẻm nhỏ, những người chuyển nhà phải khuân vác toàn bộ đồ đạc vào nhà bằng tay.

    Đặc trưng đường hẻm nhỏ ở Việt Nam khiến việc bốc dỡ thủ công (bốc vác) rất phổ biến trong đời sống.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, từ 'handball' phổ biến nhất với hai nghĩa: môn thể thao 'bóng ném' (thường được giảng dạy trong trường học) và 'lỗi chạm tay' trong bóng đá (môn thể thao vua tại Việt Nam).
  • Nghĩa lóng 'đùn đẩy trách nhiệm' (handball a task) trong tiếng Anh rất tương đồng với cách nói 'đá bóng trách nhiệm' trong tiếng Việt.

Etymology

From 'hand' + 'ball'. The sport of team handball originated in Europe in the late 19th century, while the term has been used for various games involving striking a ball with the hand since the 15th century. The soccer penalty sense dates from the 19th century.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “handball” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove