globally
/ˈɡloʊbəli/In a way that covers or affects the whole world, or considers all parts of a situation.
Tiếng Việt
toàn cầu
GLÂU-bờ-lì
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'GLÂU', hai âm sau đọc nhẹ và lướt nhanh.
Theo cách bao trùm hoặc ảnh hưởng đến toàn thế giới, hoặc xem xét mọi khía cạnh của một tình huống.
Meanings
3 meanings
1In a way that covers or affects the whole world.general
Theo cách bao trùm hoặc ảnh hưởng đến toàn thế giới.
“We need to start thinking globally.”
“Chúng ta cần bắt đầu suy nghĩ ở tầm vóc toàn cầu.”
- The company has to be able to compete globally.
- Globally, rates of asthma have been rising for years.
Thường dùng với các động từ như 'think', 'compete', 'expand' để chỉ quy mô toàn thế giới. Người Việt hay dùng cụm 'tư duy toàn cầu'.
2In a way that considers or includes all parts of a situation or subject.academic
Theo cách xem xét hoặc bao gồm tất cả các phần của một tình huống hoặc chủ đề; một cách toàn diện.
“It is important to approach the problem globally.”
“Điều quan trọng là phải tiếp cận vấn đề một cách toàn diện.”
- We need to look at this issue globally.
Trong ngữ cảnh học thuật hoặc phân tích, 'globally' mang nghĩa là 'toàn diện' (tổng thể), trái ngược với việc chỉ nhìn vào một chi tiết nhỏ (locally).
3In a way that operates or applies through the whole of a file, program, or system.technology
Theo cách hoạt động hoặc áp dụng cho toàn bộ tệp, chương trình hoặc hệ thống (toàn cục).
“The processing can be applied globally to all digital output signals.”
“Quá trình xử lý có thể được áp dụng toàn cục cho tất cả các tín hiệu đầu ra kỹ thuật số.”
- This operation can be performed globally on a batch of records.
Trong ngành CNTT (IT), 'globally' thường được dịch là 'toàn cục' (ví dụ: biến toàn cục - global variable), áp dụng cho toàn bộ hệ thống thay vì một phần nhỏ (cục bộ).
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- compete globally
- think globally
- operate globally
- recognized globally
- expand globally
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The company operates global.
The company operates globally.
You must use the adverb form 'globally' to modify the verb 'operates'.
We need to think in globally.
We need to think globally.
Do not use the preposition 'in' before the adverb 'globally'.
The product is sold globally worldwide.
The product is sold globally.
'Globally' and 'worldwide' mean the same thing; using both is redundant.
It affects the globally economy.
It affects the global economy.
Use the adjective 'global' to modify a noun like 'economy', not the adverb 'globally'.
They expanded their business to globally.
They expanded their business globally.
The adverb 'globally' does not take the preposition 'to' before it.
Don't confuse with
- universally
by everyone; in every case
“The proposal was universally accepted.”
Use 'globally' for geographical scope (the whole world) and 'universally' for scope involving all people or cases.
- global
relating to the whole world (adjective)
“We are facing a global crisis.”
'Global' is an adjective that describes a noun, while 'globally' is an adverb that describes an action (verb).
Academic collocations
Words that pair with "globally" in formal and academic writing
- verb
- competeoperatethinkexpandrecognize
In context
Real-world examples
- business
The company aims to expand globally within the next five years.
Công ty đặt mục tiêu mở rộng ra toàn cầu trong vòng 5 năm tới.
Phù hợp với xu hướng hội nhập quốc tế và khát vọng 'vươn ra biển lớn' của các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay.
- daily life
Globally, plastic pollution is becoming a severe issue.
Trên toàn cầu, ô nhiễm rác thải nhựa đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng.
Vấn đề môi trường và biến đổi khí hậu đang được quan tâm sâu sắc tại Việt Nam, thường xuyên xuất hiện trên các phương tiện truyền thông.
- academic
The research findings can be applied globally.
Các kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng trên toàn thế giới.
Thường gặp trong các bài báo cáo khoa học và luận văn tại các trường đại học Việt Nam khi đánh giá tính ứng dụng của đề tài.
- technology
The software update changes the settings globally.
Bản cập nhật phần mềm thay đổi các cài đặt một cách toàn cục trên toàn hệ thống.
Thuật ngữ quen thuộc trong ngành IT đang phát triển rất mạnh tại Việt Nam, nơi 'globally' thường được hiểu là 'toàn cục'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong bối cảnh kinh doanh tại Việt Nam, 'globally' thường đi kèm với các cụm từ như 'vươn ra biển lớn' hoặc 'hội nhập quốc tế', thể hiện khát vọng vươn tầm của các doanh nghiệp Việt.
- Khi nói về các vấn đề môi trường hoặc y tế (như đại dịch), 'globally' nhấn mạnh tính cấp thiết và sự cần thiết của sự hợp tác quốc tế mà Việt Nam luôn tích cực tham gia.
Etymology
From the adjective 'global' + the adverbial suffix '-ly'. 'Global' originated in the late 17th century from the French 'globe' or Latin 'globus' (spherical body), with the meaning 'worldwide' developing in the late 19th century.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.