gadget
/ˈɡædʒɪt/A small, useful, and often clever tool, device, or piece of electronic equipment.
Tiếng Việt
thiết bị tiện ích / đồ công nghệ
GÁT-dựt
Nhấn mạnh âm đầu GÁT, âm cuối 'dựt' đọc nhẹ và ngắn, chú ý âm /dʒ/ đọc giống âm 'gi' hoặc 'd' nhẹ trong tiếng Việt.
Một công cụ, thiết bị hoặc món đồ điện tử nhỏ gọn, hữu ích và thường được thiết kế thông minh.
Meanings
5 meanings
1A small tool or device that does something useful.general
Một công cụ hoặc thiết bị nhỏ gọn có công dụng hữu ích.
“We live in a world filled with high-tech gadgets.”
“Chúng ta đang sống trong một thế giới tràn ngập các thiết bị công nghệ cao.”
- She has invented a nifty little gadget for undoing stubborn nuts and bolts.
- Kids that hassle their parents to buy the latest electronic gadget.
- Modern gadgets like these make a huge difference to home life.
Thường dùng để chỉ các dụng cụ nhỏ, thông minh trong nhà hoặc nhà bếp (ví dụ: kitchen gadgets).
2A small machine or piece of electronic equipment that has a particular purpose.technology
Một loại máy móc nhỏ hoặc thiết bị điện tử có một mục đích sử dụng cụ thể.
“With competition heating up, the latest gadgets have added features to set them apart from the competition.”
“Với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, các thiết bị công nghệ mới nhất đã được bổ sung thêm nhiều tính năng để tạo sự khác biệt so với đối thủ.”
- He loves buying the latest digital and electronic gadgets.
- I bought a clever little pocket-sized gadget for measuring distances.
- The store sells a wide variety of household and kitchen gadgets.
Trong ngữ cảnh công nghệ, từ này thường được dịch là 'đồ công nghệ' hoặc 'thiết bị điện tử'.
3Any consumer electronics product.technology
Bất kỳ sản phẩm điện tử tiêu dùng nào.
“He is a true geek who spends all his money on new gadgets.”
“Anh ấy là một người đam mê công nghệ thực thụ, người dành toàn bộ tiền bạc của mình cho những món đồ công nghệ mới.”
Từ lóng 'geek' thường đi kèm với 'gadget' để chỉ những người đam mê sưu tầm đồ công nghệ.
4A thing whose name cannot be remembered; a thingamajig or doohickey.informal
Một vật mà người nói không nhớ tên; cái cục gì đó, cái món gì đó.
“Pass me that little gadget over there on the workbench.”
“Đưa cho tôi cái món đồ nhỏ nhỏ đằng kia trên bàn làm việc với.”
Cách dùng này khá cũ (old-fashioned) và ít gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong tiếng Việt tương đương với 'cái cục kia', 'cái món kia'.
5A sequence of machine code instructions crafted as part of an exploit that attempts to divert execution to a memory location chosen by the attacker.technical
Một chuỗi các lệnh mã máy được tạo ra như một phần của mã khai thác nhằm chuyển hướng thực thi đến một vị trí bộ nhớ do kẻ tấn công chọn.
“The attacker used a return-oriented programming gadget to bypass the system's security measures.”
“Kẻ tấn công đã sử dụng một đoạn mã khai thác lập trình định hướng trả về (ROP gadget) để vượt qua các biện pháp bảo mật của hệ thống.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành An toàn thông tin (Cybersecurity), thường giữ nguyên từ tiếng Anh 'gadget' hoặc dịch là 'đoạn mã khai thác'.
Word bank
Common phrases
- little gadget
- small gadget
- mobile gadget
- electronic gadget
- high-tech gadget
- kitchen gadget
- use a gadget
- design a gadget
- develop a gadget
- gadget lover
- gadget freak
- gadget geek
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- gadgets
Word family
- gadgetrynoun
Usage patterns
- gadget for doing something
Avoid mistakes
Common mistakes
He bought a new electronic gadgets.
He bought a new electronic gadget.
Gadget is a countable noun; use the singular form with 'a'.
I downloaded a new gadget on my phone.
I downloaded a new app/widget on my phone.
Gadgets are typically physical devices, not software applications.
The factory produces heavy gadgets.
The factory produces heavy machinery/equipment.
Gadgets are by definition small; large machines are not called gadgets.
She has much gadgets in her kitchen.
She has many gadgets in her kitchen.
Gadget is a countable noun, so it takes 'many' instead of 'much'.
He is a gadget's lover.
He is a gadget lover.
Use the singular noun 'gadget' as an attributive noun without the possessive 's'.
Don't confuse with
- widget
a small application or a placeholder name for a manufactured product
“Add a weather widget to your home screen.”
Gadget usually refers to physical hardware, while widget often refers to software or abstract manufacturing units.
- device
a piece of equipment made for a particular purpose
“The hospital bought a new medical device.”
Device is more formal and broader; gadget implies something small, clever, or novel.
Academic collocations
Words that pair with "gadget" in formal and academic writing
- verb
- designdevelopinventutilize
- adjective
- electronichigh-techinnovativesophisticated
- noun
- loverfreakgeekmarket
- preposition
- forwith
In context
Real-world examples
- daily life
My grandfather struggles to use modern kitchen gadgets.
Ông tôi gặp khó khăn khi sử dụng các thiết bị nhà bếp hiện đại.
Người lớn tuổi ở Việt Nam thường quen với các dụng cụ truyền thống hơn là các thiết bị thông minh hiện đại.
- business
The tech exhibition in Ho Chi Minh City showcased the latest smart gadgets.
Triển lãm công nghệ ở Thành phố Hồ Chí Minh đã trưng bày những đồ công nghệ thông minh mới nhất.
Các sự kiện công nghệ tại các thành phố lớn ở Việt Nam thu hút rất nhiều người đam mê 'đồ chơi công nghệ'.
- academic
Students are not allowed to bring electronic gadgets into the exam room.
Học sinh không được phép mang các thiết bị điện tử vào phòng thi.
Quy chế thi cử tại Việt Nam (như kỳ thi THPT Quốc gia) rất nghiêm ngặt về việc cấm mang điện thoại và các thiết bị điện tử.
- daily life
He bought a cheap gadget online, but it broke after two days.
Anh ấy mua một món đồ tiện ích giá rẻ trên mạng, nhưng nó đã hỏng sau hai ngày.
Việc mua sắm các món đồ tiện ích giá rẻ trên các sàn thương mại điện tử như Shopee hay Lazada rất phổ biến tại Việt Nam.
- agriculture
This new gadget helps farmers monitor soil moisture easily.
Thiết bị tiện ích mới này giúp nông dân theo dõi độ ẩm của đất một cách dễ dàng.
Nông nghiệp thông minh đang dần phổ biến ở Việt Nam, áp dụng nhiều thiết bị công nghệ nhỏ gọn để tăng năng suất.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, từ 'gadget' thường được hiểu là 'đồ chơi công nghệ' hoặc 'phụ kiện thông minh', đặc biệt phổ biến trong giới trẻ và những người yêu công nghệ (tech-savvy).
- Trên các trang thương mại điện tử Việt Nam, các sản phẩm này thường được quảng cáo dưới tên gọi 'đồ gia dụng thông minh' hoặc 'tiện ích thông minh'.
Etymology
Late 19th century: probably from French gâchette 'lock mechanism' or from the French dialect word gagée 'tool'. It originally referred to any small mechanical device or tool, especially one whose name could not be remembered.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng chi tiết với nhiều ví dụ ngữ cảnh.